(Top Banner Ad)
innocent until proven guilty
Luật pháp

innocent until proven guilty

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective innocent vô tội, ngây thơ
Noun innocence sự vô tội, sự ngây thơ
Adjective guilty có tội, có lỗi
Noun guilt tội lỗi, cảm giác tội lỗi
Verb prove chứng minh, chứng tỏ
Noun proof bằng chứng, chứng cứ

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Praesumptio innocentiae
English
Presumption of innocence
English (Legal Maxim)
Innocent until proven guilty

Nguồn gốc pháp lý

Nguyên tắc 'vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội' có nguồn gốc sâu xa từ luật La Mã cổ đại, nơi nó được gọi là 'praesumptio innocentiae' (giả định vô tội). Nó khẳng định rằng mỗi cá nhân được xem là vô tội cho đến khi có đủ bằng chứng thuyết phục chứng minh điều ngược lại. Nguyên tắc này đã trở thành nền tảng của nhiều hệ thống pháp luật hiện đại trên thế giới, đặc biệt là trong các nền dân chủ, nhằm bảo vệ quyền lợi cơ bản của công dân và đảm bảo công bằng trong tư pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + innocent until proven guilty
  • uphold uphold the principle of innocent until proven guilty
    (tuân thủ/duy trì nguyên tắc vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội)
  • respect respect the right to be innocent until proven guilty
    (tôn trọng quyền được xem là vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội)
  • ensure ensure that everyone is innocent until proven guilty
    (đảm bảo rằng mọi người đều vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội)
Noun + innocent until proven guilty
  • principle the principle of innocent until proven guilty
    (nguyên tắc vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội)
  • right the right to be innocent until proven guilty
    (quyền được xem là vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội)
  • presumption the presumption of innocent until proven guilty
    (giả định vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội)

Idioms

  • Innocent until proven guilty

    Vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội

    "In a fair legal system, everyone is innocent until proven guilty."

    (Trong một hệ thống pháp luật công bằng, mọi người đều vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội.)

  • The burden of proof is on the prosecution; one is innocent until proven guilty.

    Gánh nặng chứng minh thuộc về bên công tố; một người vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội.

    "The defense lawyer stressed that the burden of proof was on the prosecution, and her client remained innocent until proven guilty."

    (Luật sư bào chữa nhấn mạnh rằng gánh nặng chứng minh thuộc về bên công tố, và thân chủ của cô ấy vẫn vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội.)

  • To uphold the principle of innocent until proven guilty

    Duy trì nguyên tắc vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội

    "The judge reminded the jury that they must uphold the principle of innocent until proven guilty."

    (Thẩm phán nhắc nhở bồi thẩm đoàn rằng họ phải duy trì nguyên tắc vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

innocent until proven guilty

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innocent until proven guilty".

Nền tảng của công lý

Nguyên tắc 'vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội' là một trong những nền tảng quan trọng nhất của các hệ thống pháp luật phương Tây và nhiều hệ thống pháp luật dân chủ trên thế giới. Nó bảo vệ quyền lợi cá nhân khỏi sự bắt bớ hoặc kết án oan sai dựa trên suy đoán hoặc áp lực dư luận, đảm bảo rằng mọi phán quyết đều phải dựa trên bằng chứng cụ thể và đáng tin cậy.

Đối lập với giả định có tội

Nguyên tắc này đối lập với các hệ thống pháp luật hoặc quan niệm xã hội nơi một người bị nghi ngờ sẽ được coi là có tội cho đến khi tự chứng minh được mình vô tội. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội' được coi là một quyền con người cơ bản, là thước đo sự công bằng và văn minh của một xã hội.