guilty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Responsible for doing something bad; deserving blame.
Vietnamese Meaning
Có tội, phạm tội; đáng trách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The jury found him guilty of theft."
"Bồi thẩm đoàn tuyên bố anh ta có tội trộm cắp."
-
"He pleaded guilty to the charges."
"Anh ta nhận tội trước những cáo buộc."
-
"She gave me a guilty look."
"Cô ấy nhìn tôi với vẻ mặt tội lỗi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | guilt | tội lỗi, cảm giác tội lỗi |
| Adverb | guiltily | một cách tội lỗi, với vẻ có lỗi |
| Adjective | guilt-free | không cảm thấy tội lỗi, không có lỗi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'guilty' thường được dùng để chỉ trạng thái của một người đã phạm tội hoặc làm điều gì đó sai trái. Nó mang ý nghĩa trách nhiệm và đáng bị lên án. So sánh với 'responsible' (chịu trách nhiệm), 'guilty' mang ý nghĩa tiêu cực hơn và liên quan đến việc vi phạm luật pháp hoặc quy tắc đạo đức.
Prepositions
Guilty of: chỉ tội danh hoặc hành vi sai trái cụ thể mà ai đó đã thực hiện (ví dụ: guilty of murder). Guilty about: chỉ cảm giác tội lỗi, hối hận về một hành động nào đó (ví dụ: guilty about lying).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply guilty (cực kỳ có lỗi, cảm thấy tội lỗi sâu sắc)
-
mildly mildly guilty (hơi có lỗi, có chút cảm giác tội lỗi)
-
feel feel guilty (cảm thấy có lỗi, cảm thấy tội lỗi)
-
plead plead guilty (nhận tội, nhận mình có tội)
-
find find someone guilty (tuyên bố ai đó có tội)
-
prove prove someone guilty (chứng minh ai đó có tội)
-
of guilty of something (có tội về điều gì, mắc lỗi về điều gì)
-
guilty guilty verdict (phán quyết có tội)
Idioms
-
guilty conscience
lương tâm cắn rứt, lương tâm không yên
"He had a guilty conscience after lying to his friend."
(Anh ta cảm thấy lương tâm cắn rứt sau khi nói dối bạn mình.)
-
guilty pleasure
niềm vui tội lỗi (thích một điều gì đó mà mình biết là không nên hoặc hơi xấu hổ)
"Watching reality TV is my guilty pleasure."
(Xem truyền hình thực tế là niềm vui tội lỗi của tôi.)
-
guilty by association
có tội vì liên quan (bị coi là có lỗi chỉ vì quen biết hoặc liên quan đến người có tội)
"The whole team was considered guilty by association after one member cheated."
(Cả đội bị coi là có tội vì liên quan sau khi một thành viên gian lận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
guilty
Tính từCó tội, phạm tội; đáng trách.
"The jury found him guilty of theft."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guilty".
