innovative building
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | innovate | Đổi mới, cách tân |
| Noun | innovation | Sự đổi mới, sáng kiến |
| Noun | innovator | Người đổi mới, nhà cải cách |
| Adverb | innovatively | Một cách đổi mới, sáng tạo |
| Verb | build | Xây dựng |
| Noun | builder | Thợ xây, nhà thầu xây dựng |
| Noun | building site | Công trường xây dựng |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
sustainable a sustainable innovative building (một tòa nhà đổi mới bền vững)
-
modern a modern innovative building (một tòa nhà đổi mới hiện đại)
-
futuristic a futuristic innovative building (một tòa nhà đổi mới mang tính tương lai)
-
state-of-the-art a state-of-the-art innovative building (một tòa nhà đổi mới tiên tiến nhất)
-
design to design an innovative building (thiết kế một tòa nhà đổi mới)
-
construct to construct an innovative building (xây dựng một tòa nhà đổi mới)
-
develop to develop an innovative building (phát triển một tòa nhà đổi mới)
-
showcase to showcase an innovative building (trưng bày/giới thiệu một tòa nhà đổi mới)
-
architecture innovative building architecture (kiến trúc tòa nhà đổi mới)
-
technology innovative building technology (công nghệ xây dựng đổi mới)
-
design innovative building design (thiết kế tòa nhà đổi mới)
Idioms
-
An innovative building *ahead of its time*.
Một tòa nhà đổi mới vượt thời đại (đi trước thời đại).
"The Louvre Pyramid was an innovative building ahead of its time, sparking much debate initially."
(Kim tự tháp Louvre là một công trình kiến trúc đổi mới vượt thời đại, ban đầu đã gây ra nhiều tranh cãi.)
-
To *break new ground* in innovative building design.
Khám phá những lĩnh vực mới/tạo ra đột phá trong thiết kế tòa nhà đổi mới.
"Architects strive to break new ground in innovative building design, incorporating sustainable materials."
(Các kiến trúc sư nỗ lực tạo ra đột phá trong thiết kế tòa nhà đổi mới, kết hợp vật liệu bền vững.)
-
To construct an *innovative building from the ground up*.
Xây dựng một tòa nhà đổi mới từ nền móng (từ đầu).
"The team decided to construct an innovative building from the ground up, focusing on energy efficiency."
(Nhóm đã quyết định xây dựng một tòa nhà đổi mới từ nền móng, tập trung vào hiệu quả năng lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
innovative building
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innovative building".
