building site
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area of land on which a building or structure is being constructed or repaired.
Vietnamese Meaning
Một khu vực đất nơi một tòa nhà hoặc công trình đang được xây dựng hoặc sửa chữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Safety regulations are strictly enforced on the building site."
"Các quy định an toàn được thực thi nghiêm ngặt tại công trường xây dựng."
-
"Children should not play near a building site."
"Trẻ em không nên chơi gần công trường xây dựng."
-
"The building site was noisy and dusty."
"Công trường xây dựng ồn ào và bụi bặm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | build | Xây dựng, dựng lên |
| Noun | builder | Thợ xây, nhà thầu xây dựng |
| Noun | construction | Sự xây dựng, công trình |
| Noun | site | Địa điểm, vị trí |
| Adjective | unbuilt | Chưa được xây dựng, còn thô sơ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'building site' dùng để chỉ địa điểm cụ thể nơi các hoạt động xây dựng đang diễn ra. Nó bao gồm không chỉ cấu trúc đang được xây dựng mà còn cả khu vực xung quanh được sử dụng để lưu trữ vật liệu, thiết bị và văn phòng tạm thời. Khác với 'construction site' có thể bao gồm các dự án xây dựng lớn hơn như đường xá hoặc cầu cống, 'building site' thường ám chỉ các tòa nhà.
Prepositions
* **on:** Sử dụng để chỉ vị trí trên khu đất xây dựng nói chung. Ví dụ: 'The workers are on the building site.'
* **at:** Sử dụng để chỉ một vị trí cụ thể tại khu xây dựng. Ví dụ: 'The accident happened at the building site entrance.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy a busy building site (một công trường xây dựng đang hoạt động bận rộn)
-
vast a vast building site (một công trường xây dựng rộng lớn)
-
dangerous a dangerous building site (một công trường xây dựng nguy hiểm)
-
secure to secure the building site (bảo đảm an toàn/rào chắn công trường)
-
visit to visit the building site (thăm/kiểm tra công trường xây dựng)
-
manage to manage a building site (quản lý một công trường xây dựng)
-
manager the building site manager (quản lý công trường)
-
safety building site safety regulations (các quy tắc an toàn công trường)
Idioms
-
The place looks like a building site.
Nơi này trông rất lộn xộn và chưa hoàn thành (chỉ sự bừa bộn, chưa được dọn dẹp)
"I haven't tidied up yet, the apartment still looks like a building site."
(Tôi vẫn chưa dọn dẹp, căn hộ trông vẫn như một công trường vậy.)
-
turn into a building site
Biến thành công trường (bắt đầu xây dựng hoặc trở nên hỗn độn do sửa chữa lớn)
"They are going to turn the park into a building site for the new stadium."
(Họ sắp biến công viên thành một công trường để xây dựng sân vận động mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
building site
danh từMột khu vực đất nơi một tòa nhà hoặc công trình đang được xây dựng hoặc sửa chữa.
"Safety regulations are strictly enforced on the building site."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been losing money on the building site before the new management took over. |
Công ty đã thua lỗ tại công trường xây dựng trước khi ban quản lý mới tiếp quản. |
| Phủ định | They hadn't been working on the building site for long when the accident happened. |
Họ đã không làm việc ở công trường xây dựng được lâu thì tai nạn xảy ra. |
| Nghi vấn | Had the construction crew been neglecting safety protocols at the building site? |
Đội xây dựng có đang bỏ bê các quy tắc an toàn tại công trường xây dựng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "building site".
