(Top Banner Ad)
building site
B1
danh từ B1 Xây dựng

building site

UK: /ˈbɪldɪŋ saɪt/ • US: /ˈbɪldɪŋ saɪt/

Nghĩa tiếng Việt

công trường xây dựng khu vực xây dựng địa điểm xây dựng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land on which a building or structure is being constructed or repaired.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đất nơi một tòa nhà hoặc công trình đang được xây dựng hoặc sửa chữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Safety regulations are strictly enforced on the building site."

    "Các quy định an toàn được thực thi nghiêm ngặt tại công trường xây dựng."

  • "Children should not play near a building site."

    "Trẻ em không nên chơi gần công trường xây dựng."

  • "The building site was noisy and dusty."

    "Công trường xây dựng ồn ào và bụi bặm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb build Xây dựng, dựng lên
Noun builder Thợ xây, nhà thầu xây dựng
Noun construction Sự xây dựng, công trình
Noun site Địa điểm, vị trí
Adjective unbuilt Chưa được xây dựng, còn thô sơ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

OE
byldan (to build)
Latin
situs (position, place)
Mod. E
building site (compound)

Nguồn gốc của 'Building Site'

Cụm từ này là sự kết hợp của hai từ đã có từ lâu. 'Building' (việc xây dựng) bắt nguồn từ các từ tiếng Anh cổ chỉ nơi ở hoặc sự tạo dựng. 'Site' (địa điểm) đến từ tiếng Latin 'situs', có nghĩa là vị trí hoặc nơi chốn. Việc ghép chúng lại thành 'building site' (công trường xây dựng) là một cách gọi mô tả thẳng thắn và hiện đại.

Sự Khác Biệt Giữa 'Site' và 'Place'

Trong tiếng Anh, 'site' thường chỉ một địa điểm cụ thể, được xác định rõ ràng cho một mục đích nào đó (như xây dựng hoặc khảo cổ). Điều này phân biệt nó với 'place' (chỉ nơi chốn chung chung hơn), nhấn mạnh tính chuyên biệt của khu vực đang được xây dựng.

Usage Note

Cụm từ 'building site' dùng để chỉ địa điểm cụ thể nơi các hoạt động xây dựng đang diễn ra. Nó bao gồm không chỉ cấu trúc đang được xây dựng mà còn cả khu vực xung quanh được sử dụng để lưu trữ vật liệu, thiết bị và văn phòng tạm thời. Khác với 'construction site' có thể bao gồm các dự án xây dựng lớn hơn như đường xá hoặc cầu cống, 'building site' thường ám chỉ các tòa nhà.

Prepositions

on at

* **on:** Sử dụng để chỉ vị trí trên khu đất xây dựng nói chung. Ví dụ: 'The workers are on the building site.'
* **at:** Sử dụng để chỉ một vị trí cụ thể tại khu xây dựng. Ví dụ: 'The accident happened at the building site entrance.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + building site
  • busy a busy building site
    (một công trường xây dựng đang hoạt động bận rộn)
  • vast a vast building site
    (một công trường xây dựng rộng lớn)
  • dangerous a dangerous building site
    (một công trường xây dựng nguy hiểm)
Verb + building site
  • secure to secure the building site
    (bảo đảm an toàn/rào chắn công trường)
  • visit to visit the building site
    (thăm/kiểm tra công trường xây dựng)
  • manage to manage a building site
    (quản lý một công trường xây dựng)
building site + Noun
  • manager the building site manager
    (quản lý công trường)
  • safety building site safety regulations
    (các quy tắc an toàn công trường)

Idioms

  • The place looks like a building site.

    Nơi này trông rất lộn xộn và chưa hoàn thành (chỉ sự bừa bộn, chưa được dọn dẹp)

    "I haven't tidied up yet, the apartment still looks like a building site."

    (Tôi vẫn chưa dọn dẹp, căn hộ trông vẫn như một công trường vậy.)

  • turn into a building site

    Biến thành công trường (bắt đầu xây dựng hoặc trở nên hỗn độn do sửa chữa lớn)

    "They are going to turn the park into a building site for the new stadium."

    (Họ sắp biến công viên thành một công trường để xây dựng sân vận động mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

building site

danh từ
Lật mặt

Một khu vực đất nơi một tòa nhà hoặc công trình đang được xây dựng hoặc sửa chữa.

"Safety regulations are strictly enforced on the building site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been losing money on the building site before the new management took over.
Công ty đã thua lỗ tại công trường xây dựng trước khi ban quản lý mới tiếp quản.
Phủ định
They hadn't been working on the building site for long when the accident happened.
Họ đã không làm việc ở công trường xây dựng được lâu thì tai nạn xảy ra.
Nghi vấn
Had the construction crew been neglecting safety protocols at the building site?
Đội xây dựng có đang bỏ bê các quy tắc an toàn tại công trường xây dựng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "building site".

Văn hóa An toàn Công trường (Safety Culture)

Ở các nước phương Tây, các công trường xây dựng (building sites) tuân thủ các quy định an toàn cực kỳ nghiêm ngặt. Việc sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) như mũ bảo hộ (hard hats), áo phản quang (high-vis vests) và giày thép là bắt buộc đối với tất cả mọi người, kể cả khách tham quan. Đây là dấu hiệu của sự tôn trọng sinh mạng và luật pháp lao động.

Lễ Động Thổ (Groundbreaking Ceremony)

Khi một 'building site' chính thức bắt đầu hoạt động, một buổi lễ gọi là 'groundbreaking ceremony' (lễ động thổ) thường được tổ chức. Đây là truyền thống mang tính biểu tượng, nơi các quan chức và nhà phát triển sử dụng xẻng để xúc đất đầu tiên, đánh dấu sự khởi đầu của dự án xây dựng.