(Top Banner Ad)
innovative instruction
B2
Tính từ B2 Giáo dục

innovative instruction

UK: /ˈɪnəˌveɪtɪv ɪnˈstrʌkʃən/ • US: /ˈɪnəˌveɪtɪv ɪnˈstrʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp giảng dạy sáng tạo giảng dạy đổi mới phương pháp dạy học tiên tiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using or showing new methods or ideas.

Vietnamese Meaning

Sử dụng hoặc thể hiện các phương pháp hoặc ý tưởng mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is known for its innovative designs."

    "Công ty này nổi tiếng với những thiết kế sáng tạo của mình."

  • "The teacher implemented innovative instruction techniques in her classroom."

    "Giáo viên đã triển khai các kỹ thuật giảng dạy sáng tạo trong lớp học của cô ấy."

  • "Innovative instruction can lead to increased student motivation."

    "Giảng dạy sáng tạo có thể dẫn đến tăng động lực cho học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb innovate đổi mới, sáng tạo
Noun innovation sự đổi mới, sự sáng tạo
Adjective innovative có tính đổi mới, có tính sáng tạo
Noun instruction sự hướng dẫn, sự giảng dạy
Verb instruct hướng dẫn, dạy dỗ
Instructor instructor người hướng dẫn, giảng viên

Synonyms

creative teaching (dạy học sáng tạo)novel pedagogy (phương pháp sư phạm mới)

Antonyms

traditional teaching (dạy học truyền thống)conventional instruction (hướng dẫn thông thường)

Related Words

e-learning (học trực tuyến)flipped classroom (lớp học đảo ngược)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
innovare (to renew, alter)
English
innovate
English
instruction
English
innovative instruction

Nguồn Gốc của 'Innovative'

Từ 'innovative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'innovare', có nghĩa là 'đổi mới' hoặc 'thay đổi'. Ý tưởng về sự đổi mới đã tồn tại từ thời cổ đại, nhưng nó trở nên đặc biệt quan trọng trong thời đại hiện đại với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và xã hội. Trong giáo dục, 'innovative' ám chỉ việc áp dụng những phương pháp mới để cải thiện quá trình học tập.

Sự Phát Triển của 'Instruction'

Từ 'instruction' bắt nguồn từ tiếng Latin 'instruere', có nghĩa là 'xây dựng' hoặc 'dạy dỗ'. Từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ lâu để chỉ quá trình truyền đạt kiến thức và kỹ năng. 'Instruction' trong giáo dục đề cập đến cách thức giáo viên hướng dẫn học sinh để đạt được mục tiêu học tập.

Usage Note

Tính từ 'innovative' thường được dùng để mô tả những thứ mang tính sáng tạo, đột phá, và đi đầu trong việc áp dụng các phương pháp, công nghệ mới. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với những phương pháp truyền thống, cũ kỹ. So với 'creative', 'innovative' mang tính thực tiễn và ứng dụng cao hơn.
'Instruction' có thể ám chỉ việc giảng dạy chính thức trong lớp học hoặc hướng dẫn, chỉ dẫn trong các tình huống khác. Nó khác với 'education' ở chỗ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức và kỹ năng cụ thể hơn là sự phát triển toàn diện.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục để nhấn mạnh việc sử dụng các phương pháp giảng dạy tiên tiến, hiện đại, đi ngược lại với các phương pháp truyền thống, thụ động. Nó bao gồm việc sử dụng công nghệ, các hoạt động tương tác, và các chiến lược cá nhân hóa để tạo ra một môi trường học tập hấp dẫn và hiệu quả.

Prepositions

in for

innovative in: chỉ ra lĩnh vực mà sự đổi mới được áp dụng. innovative for: chỉ ra mục đích mà sự đổi mới hướng tới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + innovative instruction
  • truly innovative instruction
    (phương pháp giảng dạy thực sự đổi mới)
  • highly innovative instruction
    (phương pháp giảng dạy rất đổi mới)
  • effective innovative instruction
    (phương pháp giảng dạy đổi mới hiệu quả)
Verb + innovative instruction
  • promote innovative instruction
    (thúc đẩy phương pháp giảng dạy đổi mới)
  • implement innovative instruction
    (triển khai phương pháp giảng dạy đổi mới)
  • develop innovative instruction
    (phát triển phương pháp giảng dạy đổi mới)

Idioms

  • think outside the box with innovative instruction

    suy nghĩ sáng tạo và vượt ra ngoài khuôn khổ thông thường khi giảng dạy

    "To improve student engagement, teachers need to think outside the box with innovative instruction."

    (Để cải thiện sự tham gia của học sinh, giáo viên cần suy nghĩ sáng tạo và vượt ra ngoài khuôn khổ thông thường với phương pháp giảng dạy đổi mới.)

  • cutting-edge innovative instruction

    phương pháp giảng dạy đổi mới, tiên tiến nhất

    "The university is known for its cutting-edge innovative instruction in STEM fields."

    (Trường đại học này nổi tiếng với phương pháp giảng dạy đổi mới, tiên tiến nhất trong các lĩnh vực STEM.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

innovative instruction

Tính từ
Lật mặt

Sử dụng hoặc thể hiện các phương pháp hoặc ý tưởng mới.

"The company is known for its innovative designs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innovative instruction".

The Maker Movement

Phong trào 'Maker' (Maker Movement) khuyến khích mọi người tự tay tạo ra những sản phẩm và giải pháp sáng tạo. Phong trào này thúc đẩy 'innovative instruction' trong giáo dục bằng cách nhấn mạnh học tập thực hành và dự án thực tế, giúp học sinh phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy sáng tạo.

STEM Education

Giáo dục STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học) tập trung vào việc tích hợp các môn học này để giúp học sinh hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh và chuẩn bị cho các ngành nghề tương lai. 'Innovative instruction' đóng vai trò quan trọng trong giáo dục STEM, sử dụng các phương pháp giảng dạy mới để thu hút và truyền cảm hứng cho học sinh.