innovative instruction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Using or showing new methods or ideas.
Vietnamese Meaning
Sử dụng hoặc thể hiện các phương pháp hoặc ý tưởng mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is known for its innovative designs."
"Công ty này nổi tiếng với những thiết kế sáng tạo của mình."
-
"The teacher implemented innovative instruction techniques in her classroom."
"Giáo viên đã triển khai các kỹ thuật giảng dạy sáng tạo trong lớp học của cô ấy."
-
"Innovative instruction can lead to increased student motivation."
"Giảng dạy sáng tạo có thể dẫn đến tăng động lực cho học sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | innovate | đổi mới, sáng tạo |
| Noun | innovation | sự đổi mới, sự sáng tạo |
| Adjective | innovative | có tính đổi mới, có tính sáng tạo |
| Noun | instruction | sự hướng dẫn, sự giảng dạy |
| Verb | instruct | hướng dẫn, dạy dỗ |
| Instructor | instructor | người hướng dẫn, giảng viên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'innovative' thường được dùng để mô tả những thứ mang tính sáng tạo, đột phá, và đi đầu trong việc áp dụng các phương pháp, công nghệ mới. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với những phương pháp truyền thống, cũ kỹ. So với 'creative', 'innovative' mang tính thực tiễn và ứng dụng cao hơn.
'Instruction' có thể ám chỉ việc giảng dạy chính thức trong lớp học hoặc hướng dẫn, chỉ dẫn trong các tình huống khác. Nó khác với 'education' ở chỗ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức và kỹ năng cụ thể hơn là sự phát triển toàn diện.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục để nhấn mạnh việc sử dụng các phương pháp giảng dạy tiên tiến, hiện đại, đi ngược lại với các phương pháp truyền thống, thụ động. Nó bao gồm việc sử dụng công nghệ, các hoạt động tương tác, và các chiến lược cá nhân hóa để tạo ra một môi trường học tập hấp dẫn và hiệu quả.
Prepositions
innovative in: chỉ ra lĩnh vực mà sự đổi mới được áp dụng. innovative for: chỉ ra mục đích mà sự đổi mới hướng tới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly innovative instruction (phương pháp giảng dạy thực sự đổi mới)
-
highly innovative instruction (phương pháp giảng dạy rất đổi mới)
-
effective innovative instruction (phương pháp giảng dạy đổi mới hiệu quả)
-
promote innovative instruction (thúc đẩy phương pháp giảng dạy đổi mới)
-
implement innovative instruction (triển khai phương pháp giảng dạy đổi mới)
-
develop innovative instruction (phát triển phương pháp giảng dạy đổi mới)
Idioms
-
think outside the box with innovative instruction
suy nghĩ sáng tạo và vượt ra ngoài khuôn khổ thông thường khi giảng dạy
"To improve student engagement, teachers need to think outside the box with innovative instruction."
(Để cải thiện sự tham gia của học sinh, giáo viên cần suy nghĩ sáng tạo và vượt ra ngoài khuôn khổ thông thường với phương pháp giảng dạy đổi mới.)
-
cutting-edge innovative instruction
phương pháp giảng dạy đổi mới, tiên tiến nhất
"The university is known for its cutting-edge innovative instruction in STEM fields."
(Trường đại học này nổi tiếng với phương pháp giảng dạy đổi mới, tiên tiến nhất trong các lĩnh vực STEM.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
innovative instruction
Tính từSử dụng hoặc thể hiện các phương pháp hoặc ý tưởng mới.
"The company is known for its innovative designs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innovative instruction".
