innumerate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having little or no understanding of mathematics; unable to do basic arithmetic.
Vietnamese Meaning
Không có hoặc có rất ít hiểu biết về toán học; không thể thực hiện các phép tính số học cơ bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many adults are surprisingly innumerate, even when they are highly educated in other subjects."
"Nhiều người trưởng thành đáng ngạc nhiên là không am hiểu về toán học, ngay cả khi họ được giáo dục cao về các môn học khác."
-
"The survey revealed that a significant proportion of the population is innumerate."
"Cuộc khảo sát cho thấy một tỷ lệ đáng kể dân số không am hiểu về toán học."
-
"It is worrying how many young people leave school virtually innumerate."
"Đáng lo ngại là có bao nhiêu người trẻ rời trường học mà hầu như không biết gì về toán học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | innumerate | Không có khả năng hiểu hoặc làm việc với các con số; mù số. |
| Noun | innumeracy | Tình trạng mù số; sự thiếu hiểu biết về toán học cơ bản. |
| Adjective | numerate | Có khả năng hiểu và làm việc với các con số; có kiến thức số học. |
| Noun | numeracy | Khả năng hiểu và làm việc với các con số. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'innumerate' thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt kiến thức và kỹ năng toán học ở mức độ cơ bản, tương tự như 'illiterate' chỉ sự mù chữ. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ ra một thiếu sót đáng kể trong kiến thức của một người, đặc biệt trong bối cảnh xã hội hiện đại khi các kỹ năng toán học cơ bản rất quan trọng. Khác với 'unmathematical' (phi toán học) mang tính khách quan, 'innumerate' mang tính chủ quan và thường chỉ trích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely innumerate (hoàn toàn mù số)
-
largely largely innumerate (phần lớn mù số)
-
acutely acutely innumerate (mù số trầm trọng)
-
innumerate innumerate person (người mù số)
-
innumerate innumerate student (học sinh mù số)
-
innumerate innumerate population (dân số mù số)
-
remain remain innumerate (vẫn mù số)
-
become become innumerate (trở nên mù số)
-
be be innumerate (bị mù số / ở trong tình trạng mù số)
Idioms
-
functionally innumerate
mù số chức năng (không thể sử dụng các con số một cách hiệu quả trong cuộc sống hàng ngày)
"Many adults are functionally innumerate, struggling with basic budgeting and understanding statistics."
(Nhiều người trưởng thành mù số chức năng, gặp khó khăn trong việc lập ngân sách cơ bản và hiểu các số liệu thống kê.)
-
academically innumerate
mù số về học thuật (thiếu các kỹ năng toán học cần thiết cho việc học tập)
"A student who is academically innumerate will likely struggle in science and engineering courses."
(Một sinh viên mù số về học thuật có thể sẽ gặp khó khăn trong các khóa học khoa học và kỹ thuật.)
-
financially innumerate
mù số về tài chính (thiếu hiểu biết về các khái niệm và con số tài chính)
"Being financially innumerate can lead to poor investment decisions and debt."
(Mù số về tài chính có thể dẫn đến các quyết định đầu tư kém và nợ nần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
innumerate
adjectiveKhông có hoặc có rất ít hiểu biết về toán học; không thể thực hiện các phép tính số học cơ bản.
"Many adults are surprisingly innumerate, even when they are highly educated in other subjects."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people are innumerate: they struggle with basic mathematical concepts. |
Nhiều người không giỏi toán: họ gặp khó khăn với các khái niệm toán học cơ bản. |
| Phủ định | He isn't completely innumerate: he can manage simple addition and subtraction. |
Anh ấy không hoàn toàn không giỏi toán: anh ấy có thể thực hiện phép cộng và trừ đơn giản. |
| Nghi vấn | Are you innumerate: do you have difficulty understanding percentages and fractions? |
Bạn có không giỏi toán không: bạn có gặp khó khăn khi hiểu phần trăm và phân số không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before the math test, he had been innumerate, struggling with even basic calculations. |
Trước bài kiểm tra toán, anh ấy đã từng rất kém toán, vật lộn ngay cả với những phép tính cơ bản. |
| Phủ định | She had not been innumerate her whole life; she had just forgotten some concepts due to lack of practice. |
Cô ấy không phải lúc nào cũng kém toán; cô ấy chỉ quên một số khái niệm do thiếu thực hành. |
| Nghi vấn | Had he been innumerate before the tutoring sessions significantly improved his math skills? |
Có phải anh ta đã từng rất kém toán trước khi các buổi học kèm cải thiện đáng kể kỹ năng toán học của anh ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innumerate".
