(Top Banner Ad)
mathematicless
C2
Tính từ C2 Giáo dục

mathematicless

UK: /ˌmæθɪˈmætɪkləs/ • US: /ˌmæθɪˈmætɪkləs/

Nghĩa tiếng Việt

không có toán học thiếu tính toán học không liên quan đến toán học
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Devoid of mathematics; lacking mathematical content or skill.

Vietnamese Meaning

Thiếu toán học; không có nội dung hoặc kỹ năng toán học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His presentation was entirely mathematicless, focusing on historical trends."

    "Bài thuyết trình của anh ấy hoàn toàn không có toán học, tập trung vào các xu hướng lịch sử."

  • "The art class was completely mathematicless, allowing students to freely express their creativity."

    "Lớp học nghệ thuật hoàn toàn không liên quan đến toán học, cho phép học sinh tự do thể hiện sự sáng tạo của mình."

  • "A mathematicless approach to problem-solving may rely on intuition rather than precise calculations."

    "Một cách tiếp cận giải quyết vấn đề không sử dụng toán học có thể dựa vào trực giác hơn là các phép tính chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mathematics Toán học
Adjective mathematical Thuộc về toán học
Adverb mathematically Một cách toán học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
mathematics
English
-less
English
mathematicless

Nguồn gốc của 'mathematicless'

Từ 'mathematicless' được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-less' (có nghĩa là 'không có' hoặc 'thiếu') vào từ 'mathematics' (toán học). Vì vậy, nó có nghĩa là 'không có toán học' hoặc 'thiếu kiến thức toán học'. Từ này không phổ biến nhưng có thể được sử dụng để mô tả một cái gì đó không liên quan đến toán học hoặc một người không giỏi toán.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả một thứ gì đó không liên quan đến toán học hoặc ai đó không giỏi toán. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu sót, hoặc đơn giản chỉ là mô tả một thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mathematicless
  • utterly utterly mathematicless
    (hoàn toàn không liên quan đến toán học)
Noun + mathematicless
  • approach a mathematicless approach
    (một cách tiếp cận không sử dụng toán học)

Idioms

  • Completely mathematicless

    Hoàn toàn không liên quan đến toán học.

    "His presentation was completely mathematicless, focusing solely on the artistic aspects."

    (Bài thuyết trình của anh ấy hoàn toàn không liên quan đến toán học, chỉ tập trung vào các khía cạnh nghệ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mathematicless

Tính từ
Lật mặt

Thiếu toán học; không có nội dung hoặc kỹ năng toán học.

"His presentation was entirely mathematicless, focusing on historical trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mathematicless".

Sự quan trọng của Toán học

Toán học đóng một vai trò quan trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ khoa học và công nghệ đến kinh tế và tài chính. Mặc dù khái niệm 'mathematicless' có thể đề cập đến những lĩnh vực không đòi hỏi kiến thức toán học chuyên sâu, nhưng việc hiểu biết cơ bản về toán học vẫn rất quan trọng để đưa ra quyết định sáng suốt trong cuộc sống hàng ngày.