(Top Banner Ad)
arithmetically challenged
B2
Tính từ B2 Giáo dục, Xã hội

arithmetically challenged

UK: /əˌrɪθˈmetɪkli tʃæləndʒd/ • US: /əˌrɪθˈmetɪkli tʃæləndʒd/

Nghĩa tiếng Việt

không giỏi toán yếu toán gặp khó khăn với toán học khả năng toán học hạn chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A euphemism for having difficulty with arithmetic or mathematical concepts; not good at math.

Vietnamese Meaning

Một cách nói giảm, nói tránh để chỉ việc gặp khó khăn trong tính toán hoặc các khái niệm toán học; không giỏi toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a great writer, but he's arithmetically challenged."

    "Anh ấy là một nhà văn tuyệt vời, nhưng lại không giỏi toán."

  • "I'm arithmetically challenged, so I always use a calculator."

    "Tôi không giỏi toán, vì vậy tôi luôn sử dụng máy tính."

  • "Many students who are arithmetically challenged can still succeed in other subjects."

    "Nhiều học sinh không giỏi toán vẫn có thể thành công ở các môn học khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arithmetic Số học, môn toán số học
Adjective arithmetical Thuộc về số học
Adverb arithmetically Một cách số học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
arithmos (ἀριθμός)
English
arithmetic
English
arithmetically challenged

Nguồn gốc của 'Arithmetically Challenged'

Cụm từ 'arithmetically challenged' ra đời như một cách nói giảm, nói tránh (euphemism) để chỉ những người gặp khó khăn trong việc tính toán. Thay vì nói trực tiếp rằng ai đó 'dốt toán' (bad at math), người ta dùng cách diễn đạt nhẹ nhàng và tế nhị hơn.

Usage Note

Đây là một cách diễn đạt lịch sự hoặc hài hước để mô tả ai đó không giỏi toán. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với việc nói trực tiếp là 'kém toán'. Thường được sử dụng để tránh làm người khác cảm thấy xấu hổ hoặc tự ti.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arithmetically challenged
  • severely severely arithmetically challenged
    (hoàn toàn không có khả năng tính toán)
  • somewhat somewhat arithmetically challenged
    (hơi yếu về khả năng tính toán)
Verb + arithmetically challenged
  • being being arithmetically challenged
    (bị yếu kém về khả năng tính toán)
  • describe describe someone as arithmetically challenged
    (mô tả ai đó là người không giỏi tính toán)

Idioms

  • arithmetically challenged

    một cách nói giảm, nói tránh về việc ai đó yếu kém trong khả năng tính toán, tương đương với 'không giỏi toán'

    "He's not stupid, just arithmetically challenged."

    (Anh ấy không ngốc đâu, chỉ là không giỏi toán thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arithmetically challenged

Tính từ
Lật mặt

Một cách nói giảm, nói tránh để chỉ việc gặp khó khăn trong tính toán hoặc các khái niệm toán học; không giỏi toán.

"He's a great writer, but he's arithmetically challenged."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he is arithmetically challenged, he always tries his best to solve math problems.
Mặc dù anh ấy gặp khó khăn với số học, anh ấy luôn cố gắng hết sức để giải các bài toán.
Phủ định
She didn't give up on her dreams, even though she felt arithmetically challenged compared to her peers.
Cô ấy không từ bỏ ước mơ của mình, mặc dù cô ấy cảm thấy mình gặp khó khăn với số học so với bạn bè đồng trang lứa.
Nghi vấn
If someone is arithmetically challenged, is there a way to help them improve their skills?
Nếu ai đó gặp khó khăn với số học, có cách nào để giúp họ cải thiện kỹ năng của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arithmetically challenged".

Euphemisms

'Arithmetically challenged' là một ví dụ điển hình của 'euphemism' – cách nói giảm, nói tránh. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, việc sử dụng euphemism rất phổ biến để tránh làm tổn thương hoặc xúc phạm người khác khi nói về những chủ đề nhạy cảm.