(Top Banner Ad)
mineral matter
B2
danh từ B2 Địa chất học, Khoa học đất

mineral matter

UK: /ˈmɪnərəl ˈmætə(r)/ • US: /ˈmɪnərəl ˈmætər/

Nghĩa tiếng Việt

vật chất khoáng chất khoáng thành phần khoáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inorganic substances of definite chemical composition and crystal structure, such as quartz or feldspar, found naturally in the earth.

Vietnamese Meaning

Các chất vô cơ có thành phần hóa học và cấu trúc tinh thể xác định, chẳng hạn như thạch anh hoặc fenspat, được tìm thấy tự nhiên trong lòng đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soil sample contained a high proportion of mineral matter."

    "Mẫu đất chứa một tỷ lệ lớn vật chất khoáng."

  • "The analysis showed that the sample was largely composed of mineral matter."

    "Phân tích cho thấy rằng mẫu vật chủ yếu bao gồm vật chất khoáng."

  • "Mineral matter provides essential nutrients for plant growth."

    "Vật chất khoáng cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự phát triển của cây trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mineral Khoáng vật, khoáng chất
Adjective mineral Thuộc về khoáng vật
Noun miner Thợ mỏ
Verb mineralize Khoáng hóa (biến thành khoáng chất)
Noun mineralization Sự khoáng hóa
Noun mineralogy Khoáng vật học
Adjective mineralogical Thuộc khoáng vật học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học đất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mina
Medieval Latin
minerale
Old French
minerai
English
mineral
Latin
materia
Old French
matere
English
matter
English (compound)
mineral matter

Nguồn gốc của 'mineral matter'

Cụm từ 'mineral matter' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Mineral' (khoáng vật) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mina' (mỏ), qua tiếng Latin trung cổ 'minerale' (thứ được đào từ mỏ). Từ này chỉ những chất vô cơ tự nhiên hình thành trong vỏ Trái Đất. 'Matter' (vật chất) bắt nguồn từ tiếng Latin 'materia' (vật liệu, gỗ). Khi kết hợp lại, 'mineral matter' dùng để chỉ tổng thể các vật chất không phải hữu cơ, thường là các khoáng chất hoặc hợp chất vô cơ, có trong một mẫu vật hoặc môi trường nhất định.

Usage Note

Cụm từ 'mineral matter' thường được sử dụng để chỉ các thành phần khoáng chất của đất, đá hoặc các vật liệu tự nhiên khác. Nó nhấn mạnh đến bản chất vô cơ và cấu trúc tinh thể của các chất này. Khác với 'organic matter' (vật chất hữu cơ), 'mineral matter' không có nguồn gốc từ sinh vật sống.

Prepositions

in of

'in mineral matter' dùng để chỉ sự hiện diện hoặc chứa đựng của một chất trong khoáng vật. 'of mineral matter' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần khoáng chất của một vật liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mineral matter
  • total total mineral matter
    (Tổng lượng khoáng chất)
  • dissolved dissolved mineral matter
    (Khoáng chất hòa tan)
  • suspended suspended mineral matter
    (Khoáng chất lơ lửng)
  • inorganic inorganic mineral matter
    (Khoáng chất vô cơ)
  • essential essential mineral matter
    (Khoáng chất thiết yếu)
Verb + mineral matter
  • contain to contain mineral matter
    (Chứa khoáng chất)
  • remove to remove mineral matter
    (Loại bỏ khoáng chất)
  • extract to extract mineral matter
    (Chiết xuất khoáng chất)
  • deposit to deposit mineral matter
    (Lắng đọng khoáng chất)

Idioms

  • rich in mineral matter

    Giàu khoáng chất (dồi dào khoáng chất)

    "This soil is rich in mineral matter, making it fertile for agriculture."

    (Loại đất này rất giàu khoáng chất, nên màu mỡ cho nông nghiệp.)

  • trace mineral matter

    Khoáng chất vi lượng

    "Our bodies require trace mineral matter for various biological functions."

    (Cơ thể chúng ta cần khoáng chất vi lượng cho nhiều chức năng sinh học khác nhau.)

  • organic and mineral matter

    Chất hữu cơ và khoáng chất

    "Soil is composed of both organic and mineral matter, water, and air."

    (Đất bao gồm cả chất hữu cơ và khoáng chất, nước và không khí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mineral matter

danh từ
Lật mặt

Các chất vô cơ có thành phần hóa học và cấu trúc tinh thể xác định, chẳng hạn như thạch anh hoặc fenspat, được tìm thấy tự nhiên trong lòng đất.

"The soil sample contained a high proportion of mineral matter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this soil is rich in mineral matter!
Ồ, đất này giàu chất khoáng quá!
Phủ định
Oh dear, the soil lacks mineral matter.
Ôi trời, đất thiếu chất khoáng.
Nghi vấn
Hey, does this water contain mineral matter?
Này, nước này có chứa chất khoáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mineral matter".

Tầm quan trọng của khoáng chất đối với sự sống và văn minh

Khoáng chất (mineral matter) là nền tảng của sự sống và văn minh loài người. Từ các nguyên tố vi lượng thiết yếu trong chế độ ăn uống, cần thiết cho chức năng cơ thể, đến các kim loại và vật liệu được sử dụng trong xây dựng, công nghệ và công nghiệp, khoáng chất đóng vai trò không thể thiếu. Chúng là nguồn tài nguyên cốt lõi định hình lịch sử, kinh tế và phát triển công nghệ của các nền văn hóa trên toàn thế giới, từ đồ trang sức cổ đại đến chip máy tính hiện đại.

Khoáng sản trong y học và dinh dưỡng

Trong nhiều nền văn hóa, các loại khoáng chất đã được sử dụng từ lâu đời trong y học cổ truyền để điều trị bệnh hoặc tăng cường sức khỏe. Ví dụ, một số loại đất sét giàu khoáng chất được dùng để giải độc. Ngày nay, khoa học hiện đại tiếp tục nghiên cứu vai trò của khoáng chất trong dinh dưỡng (ví dụ: canxi, sắt, kẽm), dược phẩm và vật liệu y sinh, từ các chất bổ sung khoáng chất đến các vật liệu cấy ghép trong cơ thể con người.