(Top Banner Ad)
insect scientist
B2
noun B2 Entomology

insect scientist

UK: /ˈɪnsekt ˈsaɪəntɪst/ • US: /ˈɪnsekt ˈsaɪəntɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà côn trùng học nhà khoa học nghiên cứu côn trùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scientist who studies insects; an entomologist.

Vietnamese Meaning

Nhà khoa học nghiên cứu về côn trùng; nhà côn trùng học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The insect scientist spent years studying the behavior of ants."

    "Nhà côn trùng học đã dành nhiều năm nghiên cứu hành vi của loài kiến."

  • "An insect scientist discovered a new species of beetle in the Amazon rainforest."

    "Một nhà côn trùng học đã phát hiện ra một loài bọ cánh cứng mới ở rừng nhiệt đới Amazon."

  • "Insect scientists play a crucial role in understanding ecosystems."

    "Các nhà côn trùng học đóng một vai trò quan trọng trong việc hiểu các hệ sinh thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insect côn trùng
Noun science khoa học
Noun scientist nhà khoa học
Noun entomology ngành côn trùng học
Noun entomologist nhà côn trùng học
Adjective scientific thuộc khoa học, có tính khoa học
Adjective insectivorous ăn côn trùng (thực vật hoặc động vật)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Entomology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insectum
Old French
insecte
English
insect
Latin
scientia
English
science
English
scientist
English
insect scientist

Nguồn gốc của từ 'Insect'

Từ 'insect' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'insectum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cắt thành từng mảnh' hoặc 'khắc vào'. Tên gọi này rất phù hợp vì nó mô tả hình dáng đặc trưng của côn trùng với cơ thể được chia thành ba phần rõ rệt: đầu, ngực và bụng, trông như bị 'cắt' thành nhiều đoạn.

Sự ra đời của từ 'Scientist'

Thuật ngữ 'scientist' tương đối mới, được nhà triết học William Whewell đặt ra vào năm 1833. Trước đó, những người nghiên cứu khoa học thường được gọi là 'natural philosophers' (nhà triết học tự nhiên). Từ 'scientist' ra đời để chỉ một người chuyên nghiên cứu về một hoặc nhiều lĩnh vực khoa học, tách biệt khỏi các ngành triết học truyền thống.

Usage Note

This term is straightforward and combines the general field of insects with the profession of a scientist. It is essentially a more descriptive term for 'entomologist'. The level of formality is generally neutral.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insect scientist
  • leading a leading insect scientist
    (một nhà côn trùng học hàng đầu)
  • renowned a renowned insect scientist
    (một nhà côn trùng học nổi tiếng)
  • dedicated a dedicated insect scientist
    (một nhà côn trùng học tận tâm)
  • passionate a passionate insect scientist
    (một nhà côn trùng học đầy đam mê)
Verb + insect scientist
  • interview interview an insect scientist
    (phỏng vấn một nhà côn trùng học)
  • consult consult an insect scientist
    (tham khảo ý kiến một nhà côn trùng học)
  • become become an insect scientist
    (trở thành một nhà côn trùng học)
Noun + of + insect scientist
  • work the work of an insect scientist
    (công việc của một nhà côn trùng học)
  • findings the findings of an insect scientist
    (những phát hiện của một nhà côn trùng học)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insect scientist

noun
Lật mặt

Nhà khoa học nghiên cứu về côn trùng; nhà côn trùng học.

"The insect scientist spent years studying the behavior of ants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have become a renowned insect scientist.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ trở thành một nhà khoa học côn trùng nổi tiếng.
Phủ định
He won't have become an insect scientist by the end of the summer program.
Anh ấy sẽ không trở thành một nhà khoa học côn trùng vào cuối chương trình hè.
Nghi vấn
Will she have established her own lab as an insect scientist by 2030?
Liệu cô ấy có thành lập phòng thí nghiệm riêng với tư cách là một nhà khoa học côn trùng vào năm 2030 không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was an insect scientist for five years.
Cô ấy đã là một nhà khoa học côn trùng trong năm năm.
Phủ định
He wasn't an insect scientist; he studied botany.
Anh ấy không phải là một nhà khoa học côn trùng; anh ấy nghiên cứu thực vật học.
Nghi vấn
Was she an insect scientist before becoming a professor?
Cô ấy có phải là một nhà khoa học côn trùng trước khi trở thành giáo sư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insect scientist".

Tầm quan trọng của Nhà côn trùng học

Các nhà côn trùng học đóng vai trò thiết yếu trong việc hiểu và bảo vệ hệ sinh thái. Họ nghiên cứu côn trùng để kiểm soát dịch hại trong nông nghiệp, phát triển thuốc chống bệnh do côn trùng lây truyền, và tìm hiểu vai trò của côn trùng trong quá trình thụ phấn, phân hủy chất hữu cơ. Nghiên cứu của họ là nền tảng cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học và an ninh lương thực.

Sự tò mò và Đa dạng của Thế giới côn trùng

Mặc dù nhiều người có thể sợ hoặc ghê tởm côn trùng (entomophobia), các nhà côn trùng học lại nhìn nhận chúng với sự tò mò và ngưỡng mộ. Thế giới côn trùng vô cùng đa dạng, từ những loài nhỏ bé không thể nhìn thấy bằng mắt thường đến những sinh vật có cấu trúc phức tạp. Sự nghiên cứu của các nhà khoa học giúp chúng ta khám phá những khía cạnh ít được biết đến về hành vi, vòng đời và vai trò của chúng trong tự nhiên.