insecticide-treated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been treated with an insecticide.
Vietnamese Meaning
Đã được xử lý bằng thuốc trừ sâu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The insecticide-treated nets are effective in preventing mosquito bites."
"Màn đã được xử lý bằng thuốc trừ sâu rất hiệu quả trong việc ngăn ngừa muỗi đốt."
-
"The study examined the effectiveness of insecticide-treated bed nets in reducing malaria cases."
"Nghiên cứu đã kiểm tra hiệu quả của màn ngủ được xử lý bằng thuốc trừ sâu trong việc giảm số ca mắc bệnh sốt rét."
-
"Insecticide-treated seeds can help protect crops from early pest infestations."
"Hạt giống được xử lý bằng thuốc trừ sâu có thể giúp bảo vệ cây trồng khỏi sự xâm nhập của sâu bệnh sớm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | insecticide | thuốc diệt côn trùng |
| Adjective | insecticidal | có tính chất diệt côn trùng |
| Verb | treat | xử lý, tẩm |
| Noun | treatment | sự xử lý, sự tẩm |
| Adjective | treated | đã được xử lý/tẩm |
| Adjective | untreated | chưa được xử lý/tẩm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các vật liệu, sản phẩm hoặc khu vực đã được xử lý bằng thuốc trừ sâu để tiêu diệt hoặc ngăn chặn côn trùng. Nó ám chỉ một quá trình đã hoàn thành và có mục đích cụ thể là bảo vệ khỏi côn trùng gây hại. Khác với các từ đơn giản như 'sprayed', 'insecticide-treated' nhấn mạnh vào mục đích và bản chất của quá trình xử lý.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó chỉ ra chất liệu hoặc phương pháp được sử dụng để xử lý. Ví dụ: 'The net was treated with insecticide.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
bed net insecticide-treated bed net (mùng/màn tẩm hóa chất diệt côn trùng)
-
mosquito net insecticide-treated mosquito net (lưới chống muỗi tẩm hóa chất)
-
fabric insecticide-treated fabric (vải được tẩm hóa chất diệt côn trùng)
-
surface insecticide-treated surface (bề mặt đã được xử lý bằng thuốc diệt côn trùng)
-
long-lasting long-lasting insecticide-treated net (màn tẩm hóa chất diệt côn trùng có tác dụng lâu dài)
-
durable durable insecticide-treated material (vật liệu tẩm thuốc diệt côn trùng bền)
-
use use insecticide-treated nets (sử dụng mùng tẩm hóa chất)
-
distribute distribute insecticide-treated nets (phân phát mùng tẩm hóa chất)
-
hang hang insecticide-treated curtains (treo rèm cửa tẩm hóa chất diệt côn trùng)
Idioms
-
insecticide-treated nets (ITNs)
Mùng tẩm hóa chất diệt côn trùng (ITNs)
"The global health initiative focused on distributing insecticide-treated nets."
(Sáng kiến y tế toàn cầu tập trung vào việc phân phát mùng tẩm hóa chất diệt côn trùng.)
-
long-lasting insecticide-treated nets (LLINs)
Mùng tẩm hóa chất diệt côn trùng có tác dụng lâu dài (LLINs)
"LLINs are crucial for malaria prevention in endemic areas."
(LLINs rất quan trọng để phòng chống sốt rét ở các vùng lưu hành dịch.)
-
insecticide-treated materials for vector control
Vật liệu tẩm hóa chất diệt côn trùng để kiểm soát vật trung gian truyền bệnh
"Researchers are developing new insecticide-treated materials for vector control."
(Các nhà nghiên cứu đang phát triển vật liệu tẩm hóa chất diệt côn trùng mới để kiểm soát vật trung gian truyền bệnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insecticide-treated
Tính từĐã được xử lý bằng thuốc trừ sâu.
"The insecticide-treated nets are effective in preventing mosquito bites."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This insecticide-treated net is as effective as that one in preventing mosquito bites. |
Màn được xử lý bằng thuốc trừ sâu này hiệu quả như màn kia trong việc ngăn ngừa muỗi đốt. |
| Phủ định | This insecticide-treated bed net is less durable than the untreated one. |
Màn tẩm thuốc trừ sâu này ít bền hơn màn không tẩm. |
| Nghi vấn | Is this the most insecticide-treated area in the region? |
Đây có phải là khu vực được xử lý thuốc trừ sâu nhiều nhất trong khu vực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insecticide-treated".
