(Top Banner Ad)
insertion
B2
danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, tùy ngữ cảnh cụ thể)

insertion

UK: /ɪnˈsɜːʃən/ • US: /ɪnˈsɜːrʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chèn sự lồng sự cấy ghép sự đưa vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of inserting something.

Vietnamese Meaning

Hành động chèn, lồng, cấy, ghép hoặc đưa cái gì đó vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The insertion of the catheter was quick and painless."

    "Việc đưa ống thông vào diễn ra nhanh chóng và không đau đớn."

  • "The doctor recommended the insertion of a stent."

    "Bác sĩ khuyến nghị việc đặt một ống đỡ mạch vành."

  • "The insertion of the new software improved the system's performance."

    "Việc cài đặt phần mềm mới đã cải thiện hiệu suất của hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb insert chèn vào, nhét vào, đưa vào
Noun insert tờ chèn, miếng chèn, vật được chèn vào
Adjective inserted đã được chèn vào, đã được đưa vào
Adjective insertable có thể chèn vào được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, tùy ngữ cảnh cụ thể)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inserere
Latin
insertio
Old French
insertion
English
insertion

Cắm vào, ghép vào

Từ 'insertion' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'inserere', mang ý nghĩa là 'cắm vào', 'gắn vào', hoặc 'ghép vào'. Sau đó, nó phát triển thành 'insertio' trong tiếng Latinh cổ và 'insertion' trong tiếng Pháp cổ trước khi du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa tương tự như ngày nay, chỉ hành động hoặc quá trình đưa một vật gì đó vào bên trong một vật khác.

Usage Note

Từ 'insertion' thường được sử dụng để chỉ quá trình thêm một vật thể, bộ phận, hoặc ý tưởng vào một cái gì đó khác. Nó có thể mang ý nghĩa vật lý (ví dụ: chèn một ống thông vào tĩnh mạch) hoặc trừu tượng (ví dụ: chèn một điều khoản vào hợp đồng). Cần phân biệt với 'inclusion', mặc dù cả hai đều liên quan đến việc thêm một cái gì đó, 'inclusion' nhấn mạnh việc bao gồm như một phần vốn có hoặc thiết yếu, trong khi 'insertion' chỉ đơn giản là hành động đưa vào.

Prepositions

into in of

* **insertion into:** Chỉ sự chèn vào bên trong một cái gì đó (ví dụ: insertion into a document). * **insertion in:** Chỉ sự chèn vào một vị trí cụ thể (ví dụ: insertion in a list). * **insertion of:** Thường dùng để chỉ hành động chèn một cái gì đó (ví dụ: insertion of a clause).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + insertion
  • make make an insertion
    (thực hiện việc chèn/đưa vào)
  • require require insertion
    (yêu cầu việc chèn/đưa vào)
  • facilitate facilitate insertion
    (tạo điều kiện cho việc chèn/đưa vào)
  • prevent prevent insertion
    (ngăn chặn việc chèn/đưa vào)
  • allow allow insertion
    (cho phép chèn/đưa vào)
Adjective + insertion
  • surgical surgical insertion
    (việc chèn/đưa vào bằng phẫu thuật)
  • gradual gradual insertion
    (việc chèn/đưa vào từ từ)
  • easy easy insertion
    (việc chèn/đưa vào dễ dàng)
  • manual manual insertion
    (việc chèn/đưa vào thủ công)
  • correct correct insertion
    (việc chèn/đưa vào đúng cách)
Noun + insertion
  • data data insertion
    (việc nhập/chèn dữ liệu)
  • device device insertion
    (việc cấy ghép/đặt thiết bị)
  • tube tube insertion
    (việc luồn ống/đặt ống)
  • catheter catheter insertion
    (việc đặt ống thông)
Insertion + Prepositional Phrase
  • insertion of the insertion of a needle
    (việc đưa kim vào)
  • insertion into insertion into a database
    (việc chèn vào cơ sở dữ liệu)

Idioms

  • point of insertion

    điểm chèn vào, vị trí cắm vào (thường dùng trong y học, giải phẫu)

    "The surgeon identified the exact point of insertion for the new device."

    (Bác sĩ phẫu thuật đã xác định chính xác điểm chèn vào cho thiết bị mới.)

  • site of insertion

    vị trí/khu vực chèn vào (tương tự 'point of insertion')

    "Keep the site of insertion clean to prevent infection."

    (Giữ sạch vị trí chèn để ngăn ngừa nhiễm trùng.)

  • data insertion

    việc nhập/chèn dữ liệu (trong công nghệ thông tin)

    "Efficient data insertion is crucial for database performance."

    (Việc chèn dữ liệu hiệu quả rất quan trọng đối với hiệu suất cơ sở dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insertion

danh từ
Lật mặt

Hành động chèn, lồng, cấy, ghép hoặc đưa cái gì đó vào.

"The insertion of the catheter was quick and painless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The document, the insertion of which was poorly executed, was rejected by the committee.
Tài liệu này, việc chèn thông tin vào đó được thực hiện kém, đã bị ủy ban từ chối.
Phủ định
The report, which did not include the careful insertion of data, failed to convince the investors.
Báo cáo này, cái mà không bao gồm việc chèn dữ liệu cẩn thận, đã không thể thuyết phục các nhà đầu tư.
Nghi vấn
Is this the software, the correct insertion of which will solve all our problems?
Đây có phải là phần mềm mà việc chèn đúng cách sẽ giải quyết mọi vấn đề của chúng ta không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor recommended the careful insertion of the needle.
Bác sĩ khuyến nghị việc cẩn thận chèn kim tiêm.
Phủ định
He dislikes the careless insertion of data into the system.
Anh ấy không thích việc chèn dữ liệu một cách cẩu thả vào hệ thống.
Nghi vấn
Is the precise insertion of the microchip necessary?
Việc chèn chính xác vi mạch có cần thiết không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the surgeon had made a precise insertion of the catheter, the patient would be recovering well now.
Nếu bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện việc đặt ống thông một cách chính xác, bệnh nhân sẽ hồi phục tốt bây giờ.
Phủ định
If they hadn't insisted on the immediate insertion of the new software, we wouldn't be facing these compatibility issues now.
Nếu họ không khăng khăng đòi cài đặt ngay lập tức phần mềm mới, chúng ta đã không phải đối mặt với những vấn đề tương thích này bây giờ.
Nghi vấn
If you had followed the guidelines for insertion, would the experiment be running smoothly now?
Nếu bạn đã tuân theo các hướng dẫn về việc chèn, thì thí nghiệm có đang chạy trơn tru bây giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the machine encounters a foreign object, the insertion process stops immediately.
Nếu máy gặp một vật thể lạ, quá trình chèn dừng lại ngay lập tức.
Phủ định
If the technician doesn't align the parts correctly, the insertion is not smooth.
Nếu kỹ thuật viên không căn chỉnh các bộ phận chính xác, việc chèn sẽ không trơn tru.
Nghi vấn
If the insertion tool is damaged, does it affect the final product?
Nếu công cụ chèn bị hỏng, nó có ảnh hưởng đến sản phẩm cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insertion".

Sự chính xác trong Y học

Trong y học, từ 'insertion' thường được dùng để chỉ việc đưa các dụng cụ hoặc vật liệu vào cơ thể, như đặt ống thông (catheter insertion) hay cấy ghép thiết bị. Điều này đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối và kỹ năng cao từ các chuyên gia y tế, vì một sai sót nhỏ có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho bệnh nhân. Nó phản ánh tầm quan trọng của khoa học và công nghệ trong chăm sóc sức khỏe hiện đại.

Dữ liệu và Công nghệ Thông tin

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'data insertion' (chèn dữ liệu) là một khái niệm cốt lõi. Nó liên quan đến việc thêm thông tin mới vào cơ sở dữ liệu. Quá trình này không chỉ là kỹ thuật mà còn có ý nghĩa lớn trong việc quản lý thông tin, phân tích dữ liệu và ra quyết định. Nó phản ánh cách xã hội hiện đại phụ thuộc vào việc thu thập và xử lý dữ liệu hiệu quả để vận hành.