insidious
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Insidious'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Âm thầm, xảo quyệt, ngấm ngầm gây hại một cách chậm rãi nhưng chắc chắn.
Definition (English Meaning)
Proceeding in a gradual, subtle way, but with harmful effects.
Ví dụ Thực tế với 'Insidious'
-
"Cancer is an insidious disease because it can develop for years without any symptoms."
"Ung thư là một căn bệnh âm thầm vì nó có thể phát triển trong nhiều năm mà không có bất kỳ triệu chứng nào."
-
"The insidious effects of pollution can be devastating to the environment."
"Những tác động âm thầm của ô nhiễm có thể tàn phá môi trường."
-
"Gossip can be an insidious form of bullying."
"Tin đồn nhảm có thể là một hình thức bắt nạt âm thầm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Insidious'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: insidious
- Adverb: insidiously
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Insidious'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'insidious' thường được dùng để mô tả những thứ ban đầu có vẻ vô hại hoặc không đáng kể, nhưng theo thời gian lại gây ra hậu quả nghiêm trọng. Nó nhấn mạnh vào tính chất khó nhận biết và sự nguy hiểm tiềm ẩn. Khác với 'overt' (công khai, rõ ràng), 'insidious' là kín đáo và khó lường. So với 'malicious' (hiểm độc, ác ý), 'insidious' tập trung vào quá trình gây hại chậm rãi hơn là động cơ xấu xa.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi dùng với giới từ 'to' hoặc 'towards', nó thường chỉ đối tượng hoặc mục tiêu mà sự tác động âm thầm, gây hại hướng đến. Ví dụ: 'The insidious threat to democracy.' (Mối đe dọa ngấm ngầm đối với nền dân chủ.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Insidious'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The insidious disease progressed unnoticed until it was too late to cure.
|
Căn bệnh âm thầm tiến triển không ai hay biết cho đến khi quá muộn để chữa trị. |
| Phủ định |
Even though the symptoms seemed mild, the doctor knew that the illness was not insidiously harmless.
|
Mặc dù các triệu chứng có vẻ nhẹ, bác sĩ biết rằng căn bệnh không hề âm thầm vô hại. |
| Nghi vấn |
Even if you feel fine, could the virus be insidiously spreading within your body?
|
Ngay cả khi bạn cảm thấy ổn, liệu vi-rút có thể đang lây lan một cách âm thầm bên trong cơ thể bạn không? |
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The insidious rumors spread quickly through the office.
|
Những tin đồn thâm độc lan truyền nhanh chóng trong văn phòng. |
| Phủ định |
The disease did not insidiously manifest, but rather appeared suddenly.
|
Căn bệnh không biểu hiện một cách âm thầm, mà xuất hiện đột ngột. |
| Nghi vấn |
Was the company's decline an insidious process, or was it due to a single event?
|
Sự suy giảm của công ty có phải là một quá trình âm thầm, hay là do một sự kiện duy nhất gây ra? |
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If you don't monitor your health, the insidious nature of the disease will worsen your condition.
|
Nếu bạn không theo dõi sức khỏe của mình, bản chất âm thầm của căn bệnh sẽ làm tình trạng của bạn trở nên tồi tệ hơn. |
| Phủ định |
If he doesn't treat the problem early, its effects won't be insidiously creeping into other aspects of his life.
|
Nếu anh ấy không giải quyết vấn đề sớm, những ảnh hưởng của nó sẽ không len lỏi một cách âm thầm vào các khía cạnh khác trong cuộc sống của anh ấy. |
| Nghi vấn |
Will the public be aware of the dangers if the company insidiously hides the harmful chemicals?
|
Liệu công chúng có nhận thức được những nguy hiểm nếu công ty che giấu một cách âm thầm các hóa chất độc hại? |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The disease was insidiously spreading even while the patient felt fine.
|
Căn bệnh lây lan một cách âm thầm ngay cả khi bệnh nhân cảm thấy khỏe. |
| Phủ định |
The propaganda wasn't insidiously influencing people's opinions as much as the government hoped.
|
Sự tuyên truyền không ảnh hưởng một cách âm thầm đến ý kiến của mọi người nhiều như chính phủ mong đợi. |
| Nghi vấn |
Was the cold seeping into their bones insidiously as they hiked through the mountains?
|
Cái lạnh có đang ngấm vào xương của họ một cách âm thầm khi họ đi bộ xuyên núi không? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The propaganda insidiously influenced public opinion during the war.
|
Tuyên truyền đã âm thầm ảnh hưởng đến dư luận trong suốt cuộc chiến. |
| Phủ định |
The disease wasn't insidious at first; its symptoms were quite obvious.
|
Căn bệnh không hề âm ỉ lúc ban đầu; các triệu chứng của nó khá rõ ràng. |
| Nghi vấn |
Did the new regulations insidiously erode their rights?
|
Các quy định mới có âm thầm làm xói mòn quyền lợi của họ không? |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He used to think that the insidious rumors were just harmless gossip.
|
Anh ấy đã từng nghĩ rằng những tin đồn thâm độc chỉ là những lời bàn tán vô hại. |
| Phủ định |
She didn't use to realize the insidious nature of his flattery.
|
Cô ấy đã không nhận ra bản chất thâm độc trong những lời tâng bốc của anh ta. |
| Nghi vấn |
Did they use to suspect the insidious influence of the corporation?
|
Họ đã từng nghi ngờ ảnh hưởng ngấm ngầm của tập đoàn đó phải không? |