insignificant location
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | insignificant | không đáng kể, không quan trọng |
| Noun | insignificance | sự không đáng kể, sự vô nghĩa |
| Adverb | insignificantly | một cách không đáng kể, một cách vô nghĩa |
| Verb | locate | định vị, xác định vị trí |
| Noun | locator | thiết bị định vị, người tìm kiếm |
| Noun | localization | sự bản địa hóa, sự định vị |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
find find an insignificant location (tìm một địa điểm không đáng kể)
-
hide in hide in an insignificant location (ẩn náu ở một địa điểm không quan trọng)
-
relegate to relegate to an insignificant location (đẩy xuống/giáng chức xuống một địa điểm không đáng kể)
-
overlook overlook an insignificant location (bỏ qua một địa điểm không quan trọng)
-
remote a remote insignificant location (một địa điểm xa xôi, không đáng kể)
-
isolated an isolated insignificant location (một địa điểm hẻo lánh, không quan trọng)
-
tiny a tiny insignificant location (một địa điểm nhỏ bé, không đáng kể)
Idioms
-
just another insignificant location on the map
chỉ là một địa điểm không đáng kể khác trên bản đồ (nhấn mạnh sự thiếu đặc biệt, tầm thường)
"To the outside world, this village was just another insignificant location on the map."
(Đối với thế giới bên ngoài, ngôi làng này chỉ là một địa điểm không đáng kể khác trên bản đồ.)
-
relegated to an insignificant location
bị đẩy xuống/bị giáng chức đến một địa điểm không quan trọng (thường mang ý nghĩa tiêu cực về địa vị, tầm quan trọng)
"After the scandal, the former CEO was effectively relegated to an insignificant location within the company's structure."
(Sau vụ bê bối, cựu CEO đã thực sự bị giáng xuống một vị trí không quan trọng trong cơ cấu công ty.)
-
lost in an insignificant location
bị lãng quên/mất hút ở một địa điểm không đáng kể (ám chỉ việc bị bỏ qua hoặc không được chú ý do ở một nơi không quan trọng)
"Many talented artists remain lost in an insignificant location, never truly discovered by the mainstream."
(Nhiều nghệ sĩ tài năng vẫn bị lãng quên ở một nơi không đáng kể, không bao giờ thực sự được khám phá bởi giới đại chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insignificant location
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insignificant location".
