indissoluble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Incapable of being dissolved, decomposed, or separated; firm or stable.
Vietnamese Meaning
Không thể hòa tan, phân hủy hoặc tách rời; vững chắc hoặc ổn định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their marriage was an indissoluble bond, tested by time but never broken."
"Cuộc hôn nhân của họ là một mối liên kết không thể phá vỡ, được thử thách bởi thời gian nhưng không bao giờ tan vỡ."
-
"The contract established an indissoluble partnership between the two companies."
"Hợp đồng đã thiết lập một mối quan hệ đối tác không thể phá vỡ giữa hai công ty."
-
"The love between them was seemingly indissoluble."
"Tình yêu giữa họ dường như là không thể phai nhạt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | indissolubility | tính không thể tan rã, tính không thể hòa tan |
| Adjective | dissoluble | có thể hòa tan, có thể tan rã |
| Verb | dissolve | hòa tan, tan rã, giải tán |
| Noun | dissolution | sự hòa tan, sự tan rã, sự giải tán |
| Adjective | soluble | có thể hòa tan, tan được |
| Noun | solubility | tính hòa tan, độ hòa tan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'indissoluble' thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ, liên minh, hoặc cam kết rất mạnh mẽ và không thể phá vỡ. Nó mang ý nghĩa về sự bền vững vĩnh cửu hoặc sự không thể đảo ngược. So với các từ đồng nghĩa như 'permanent' (vĩnh viễn) hoặc 'unbreakable' (không thể phá vỡ), 'indissoluble' nhấn mạnh hơn vào sự gắn kết chặt chẽ và không thể tách rời ở cấp độ sâu sắc hơn, thường liên quan đến các giá trị hoặc nguyên tắc cơ bản.
Prepositions
'Indissoluble between' ám chỉ một mối liên kết không thể phá vỡ giữa hai hoặc nhiều đối tượng, người hoặc khái niệm. Ví dụ: 'The bond of trust is indissoluble between us.' ('Sự tin tưởng là mối liên kết không thể phá vỡ giữa chúng ta.')
'Indissoluble with' chỉ một sự kết hợp hoặc sự hòa nhập không thể tách rời với một cái gì đó khác. Ví dụ: 'His fate was indissoluble with the company's success.' ('Số phận của anh ta gắn liền không thể tách rời với thành công của công ty.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
indissoluble indissoluble bond (mối ràng buộc không thể phá vỡ)
-
indissoluble indissoluble tie (mối quan hệ khăng khít không thể cắt đứt)
-
indissoluble indissoluble link (liên kết chặt chẽ không thể tách rời)
-
indissoluble indissoluble union (sự kết hợp không thể chia cắt)
-
indissoluble indissoluble friendship (tình bạn vĩnh cửu, không thể tan vỡ)
-
indissoluble indissoluble commitment (cam kết không thể hủy bỏ)
-
indissoluble indissoluble truth (chân lý bất diệt)
-
form form an indissoluble bond (tạo thành một mối ràng buộc không thể phá vỡ)
-
establish establish an indissoluble link (thiết lập một liên kết không thể tách rời)
-
create create an indissoluble union (tạo ra một sự thống nhất không thể chia cắt)
Idioms
-
an indissoluble bond/tie
một mối ràng buộc/kết nối không thể phá vỡ, rất bền chặt và vĩnh cửu
"Their shared experiences forged an indissoluble bond between them."
(Những trải nghiệm chung đã tạo nên một mối ràng buộc không thể phá vỡ giữa họ.)
-
an indissoluble link between X and Y
một mối liên hệ chặt chẽ, không thể tách rời giữa X và Y
"There is an indissoluble link between economic growth and social stability."
(Có một mối liên hệ chặt chẽ không thể tách rời giữa tăng trưởng kinh tế và ổn định xã hội.)
-
indissoluble union/marriage
sự kết hợp/hôn nhân không thể chia cắt, vĩnh cửu (thường mang tính chất thiêng liêng, pháp lý)
"For some religions, marriage is considered an indissoluble union."
(Đối với một số tôn giáo, hôn nhân được coi là một sự kết hợp không thể chia cắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indissoluble
adjectiveKhông thể hòa tan, phân hủy hoặc tách rời; vững chắc hoặc ổn định.
"Their marriage was an indissoluble bond, tested by time but never broken."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bond between them, which was considered indissoluble, eventually broke due to external pressures. |
Mối liên kết giữa họ, vốn được coi là không thể phá vỡ, cuối cùng đã tan vỡ do áp lực bên ngoài. |
| Phủ định | The agreement, which many believed was indissoluble, was not immune to legal challenges. |
Thỏa thuận này, mà nhiều người tin là không thể hủy bỏ, không tránh khỏi những thách thức pháp lý. |
| Nghi vấn | Is the contract, which was drafted with such care, truly indissoluble, or are there loopholes? |
Liệu hợp đồng này, được soạn thảo cẩn thận như vậy, có thực sự không thể hủy bỏ hay vẫn còn những kẽ hở? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Their bond was indissoluble: a testament to years of unwavering trust and mutual respect. |
Mối liên kết của họ là không thể phá vỡ: một minh chứng cho nhiều năm tin tưởng tuyệt đối và tôn trọng lẫn nhau. |
| Phủ định | The argument, despite its intensity, did not create an indissoluble rift: both parties were willing to compromise. |
Cuộc tranh cãi, mặc dù gay gắt, đã không tạo ra một sự rạn nứt không thể hàn gắn: cả hai bên đều sẵn sàng thỏa hiệp. |
| Nghi vấn | Is this alliance truly indissoluble: or are there underlying tensions that could eventually break it? |
Liên minh này có thực sự không thể phá vỡ không: hay có những căng thẳng tiềm ẩn nào đó cuối cùng có thể phá vỡ nó? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the bond between them was indissoluble. |
Cô ấy nói rằng mối liên kết giữa họ là không thể phá vỡ. |
| Phủ định | He said that the contract was not indissoluble. |
Anh ấy nói rằng hợp đồng không phải là không thể hủy ngang. |
| Nghi vấn | She asked if their friendship was indissoluble. |
Cô ấy hỏi liệu tình bạn của họ có bền chặt không. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they celebrate their 50th anniversary, their bond will have proven indissoluble. |
Vào thời điểm họ kỷ niệm 50 năm ngày cưới, mối liên kết của họ sẽ chứng tỏ là không thể phá vỡ. |
| Phủ định | Even after years of challenges, their partnership won't have become indissoluble, requiring ongoing effort. |
Ngay cả sau nhiều năm thử thách, quan hệ đối tác của họ sẽ không trở nên không thể hòa tan, đòi hỏi nỗ lực liên tục. |
| Nghi vấn | Will the judge have declared the contract indissoluble by the end of the trial? |
Liệu thẩm phán sẽ tuyên bố hợp đồng không thể hủy ngang vào cuối phiên tòa chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indissoluble".
