(Top Banner Ad)
insourcing
B2
Danh từ B2 Kinh tế

insourcing

UK: /ˈɪnˌsɔːsɪŋ/ • US: /ˈɪnˌsɔːrsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nội địa hóa nguồn lực tự thực hiện sử dụng nguồn lực nội bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of a company contracting with its own employees or with an internal department to handle jobs previously handled by outside contractors.

Vietnamese Meaning

Việc một công ty ký hợp đồng với chính nhân viên của mình hoặc với một bộ phận nội bộ để xử lý các công việc trước đây do các nhà thầu bên ngoài thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided on the insourcing of its IT department to improve data security."

    "Công ty quyết định insourcing bộ phận CNTT của mình để cải thiện bảo mật dữ liệu."

  • "Many companies are considering insourcing as a way to reduce costs."

    "Nhiều công ty đang xem xét insourcing như một cách để giảm chi phí."

  • "Insourcing can lead to better quality control."

    "Insourcing có thể dẫn đến kiểm soát chất lượng tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb insource Đưa (công việc, chức năng) trở lại nội bộ công ty để thực hiện
Noun insourcer Người thực hiện insourcing; công ty/tổ chức thực hiện insourcing

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

in
in
source
source
ing
-ing

Nguồn gốc của 'insourcing'

Từ 'insourcing' xuất hiện như một phản ứng đối với xu hướng 'outsourcing' (thuê ngoài). Các công ty nhận ra rằng đôi khi việc tự mình thực hiện các công việc, thay vì thuê người khác làm, lại hiệu quả và kiểm soát tốt hơn. Nó giống như việc bạn tự nấu ăn ở nhà thay vì luôn mua đồ ăn sẵn vậy!

Usage Note

Insourcing thường được sử dụng khi công ty muốn kiểm soát chặt chẽ hơn quy trình làm việc, bảo vệ thông tin độc quyền hoặc giảm chi phí dài hạn. Nó khác với 'outsourcing' (thuê ngoài) ở chỗ công việc được thực hiện bởi nhân viên nội bộ thay vì các nhà cung cấp bên ngoài.

Prepositions

of for

'Insourcing of': chỉ rõ việc insourcing cái gì (ví dụ: insourcing of IT services). 'Insourcing for': chỉ rõ mục đích của việc insourcing (ví dụ: insourcing for greater efficiency).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insourcing
  • strategic strategic insourcing
    (insourcing chiến lược (sử dụng insourcing như một phần của chiến lược kinh doanh tổng thể))
  • successful successful insourcing
    (insourcing thành công)
Verb + insourcing
  • implement implement insourcing
    (triển khai insourcing)
  • consider consider insourcing
    (cân nhắc insourcing)
  • manage manage insourcing
    (quản lý insourcing)

Idioms

  • bring it in-house (similar meaning to insourcing)

    đưa nó vào nội bộ (tương tự như insourcing)

    "We decided to bring the marketing in-house to have more control."

    (Chúng tôi quyết định đưa bộ phận marketing vào nội bộ để có nhiều quyền kiểm soát hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insourcing

Danh từ
Lật mặt

Việc một công ty ký hợp đồng với chính nhân viên của mình hoặc với một bộ phận nội bộ để xử lý các công việc trước đây do các nhà thầu bên ngoài thực hiện.

"The company decided on the insourcing of its IT department to improve data security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to insource its IT department last year.
Công ty đã quyết định chuyển bộ phận IT về nội bộ năm ngoái.
Phủ định
They do not insource their marketing activities because they lack expertise.
Họ không chuyển các hoạt động tiếp thị về nội bộ vì họ thiếu chuyên môn.
Nghi vấn
Will the organization insource the manufacturing process to reduce costs?
Tổ chức có chuyển quy trình sản xuất về nội bộ để giảm chi phí không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company insourced its IT department last year.
Công ty đã thuê nhân lực nội bộ cho bộ phận CNTT của mình vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't insource the marketing campaign; they outsourced it.
Họ đã không thuê nhân lực nội bộ cho chiến dịch tiếp thị; họ đã thuê ngoài.
Nghi vấn
Did the organization insource the customer service function?
Tổ chức đó có thuê nhân lực nội bộ cho chức năng dịch vụ khách hàng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has insourced its IT department to reduce costs.
Công ty đã thuê lại bộ phận IT của mình để giảm chi phí.
Phủ định
They haven't insourced any of their manufacturing processes yet.
Họ vẫn chưa thuê lại bất kỳ quy trình sản xuất nào của họ.
Nghi vấn
Has the government insourced the development of this new software?
Chính phủ đã thuê lại việc phát triển phần mềm mới này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insourcing".

Kiểm soát và Chất lượng

Một trong những lý do chính khiến các công ty chọn insourcing là để có quyền kiểm soát tốt hơn đối với chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ. Họ tin rằng bằng cách thực hiện công việc nội bộ, họ có thể duy trì các tiêu chuẩn cao hơn và đáp ứng nhu cầu cụ thể của khách hàng một cách hiệu quả hơn.