(Top Banner Ad)
contracting
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Kinh tế, Y học, Xây dựng, Ngôn ngữ học

contracting

UK: /kənˈtræktɪŋ/ • US: /kənˈtræktɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự co lại sự ký kết hợp đồng đang co lại đang ký kết thuê ngoài (khi liên quan đến việc thuê dịch vụ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'contract': decreasing in size; acquiring or incurring; entering into a formal and legally binding agreement.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'contract': giảm kích thước; mắc phải hoặc gánh chịu; tham gia vào một thỏa thuận chính thức và có tính ràng buộc pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economy is contracting rapidly due to the global crisis."

    "Nền kinh tế đang suy giảm nhanh chóng do cuộc khủng hoảng toàn cầu."

  • "The company is contracting its workforce due to financial difficulties."

    "Công ty đang cắt giảm lực lượng lao động do khó khăn tài chính."

  • "Contracting a serious illness can have a devastating impact on one's life."

    "Mắc phải một căn bệnh nghiêm trọng có thể có tác động tàn khốc đến cuộc sống của một người."

  • "The city is contracting with a new waste management company."

    "Thành phố đang ký hợp đồng với một công ty quản lý chất thải mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contract Hợp đồng; Giao kèo
Noun contraction Sự co lại; Từ viết tắt
Noun contractor Nhà thầu; Người ký hợp đồng
Verb contract Ký hợp đồng; Co lại; Nhiễm bệnh
Adjective contractual Thuộc về hợp đồng; Mang tính cam kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Y học, Xây dựng, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contrahere
Old French
contracter
Middle English
contracten
Modern English
contracting

Kéo lại với nhau

Từ 'contracting' bắt nguồn từ động từ Latin 'contrahere', được ghép từ 'con-' (cùng nhau) và 'trahere' (kéo, rút). Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý là 'kéo lại với nhau' hoặc 'làm cho nhỏ lại'. Đây là nguồn gốc của nghĩa co rút và cả nghĩa ký kết hợp đồng (kéo các điều khoản lại để ràng buộc).

Nghĩa vụ Ràng buộc

Ý nghĩa pháp lý của 'contracting' (ký kết) xuất hiện từ thế kỷ 14, khi hành động kéo hai bên lại với nhau bằng lời hứa hoặc thỏa thuận được coi là một sự ràng buộc pháp lý. Hành động này sau đó phát triển thành việc lập văn bản chính thức (hợp đồng).

Usage Note

Khi là dạng V-ing của 'contract', nó có thể diễn tả hành động đang xảy ra, hoặc được dùng như một danh động từ. Cần phân biệt các nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh (ví dụ: 'contracting a disease' khác với 'contracting a builder').

Prepositions

with for to

Ví dụ:
- contracting with a company (ký hợp đồng với một công ty)
- contracting for supplies (ký hợp đồng cung cấp)
- contracting to provide services (ký hợp đồng cung cấp dịch vụ)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Contracting (Mức độ/Cách thức)
  • rapidly rapidly contracting
    (đang co lại/giảm đi nhanh chóng)
  • steadily steadily contracting demand
    (nhu cầu đang giảm đều đặn)
  • globally globally contracting market
    (thị trường đang thu hẹp trên toàn cầu)
Noun + Contracting (Cái gì đang co lại)
  • muscle a contracting muscle
    (một cơ bắp đang co lại)
  • economy the contracting economy
    (nền kinh tế đang suy thoái/co lại)
  • business the contracting business
    (công việc kinh doanh nhận thầu (nhận hợp đồng))
Verb + Contracting (Hành động liên quan)
  • risk of risk of contracting the flu
    (nguy cơ mắc phải/lây nhiễm bệnh cúm)
  • responsible for responsible for contracting the services
    (chịu trách nhiệm ký kết các dịch vụ này)

Idioms

  • Contracting out (of work/services)

    Giao khoán công việc; Thuê ngoài (Subcontracting)

    "The firm is considering contracting out its non-core functions to save costs."

    (Công ty đang cân nhắc giao khoán các chức năng không cốt lõi để tiết kiệm chi phí.)

  • Contracting the scope

    Thu hẹp phạm vi/khuôn khổ (của dự án, nghiên cứu)

    "Due to budget cuts, the team is contracting the scope of the infrastructure project."

    (Do bị cắt giảm ngân sách, đội ngũ đang thu hẹp phạm vi của dự án cơ sở hạ tầng.)

  • Contracting a debt

    Mắc nợ; Gây ra một khoản nợ

    "The business avoided contracting further debt during the recession."

    (Doanh nghiệp đã tránh việc mắc thêm nợ trong thời kỳ suy thoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contracting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'contract': giảm kích thước; mắc phải hoặc gánh chịu; tham gia vào một thỏa thuận chính thức và có tính ràng buộc pháp lý.

"The economy is contracting rapidly due to the global crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is finished, the company will have been contracting out its services for over a year.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, công ty sẽ đã thuê ngoài các dịch vụ của mình trong hơn một năm.
Phủ định
By next year, they won't have been contracting new employees; they'll be focusing on training the existing ones.
Đến năm sau, họ sẽ không còn ký hợp đồng với nhân viên mới nữa; họ sẽ tập trung vào việc đào tạo những người hiện có.
Nghi vấn
Will the construction crew have been contracting for the city for five years by the end of this project?
Đến cuối dự án này, đội xây dựng sẽ đã ký hợp đồng với thành phố được năm năm rồi phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company contracts new employees every quarter.
Công ty ký hợp đồng với nhân viên mới mỗi quý.
Phủ định
She does not contract her muscles during the exercise.
Cô ấy không co cơ trong khi tập thể dục.
Nghi vấn
Do you contract a fever every winter?
Bạn có bị sốt mỗi mùa đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contracting".

Ý nghĩa trong Thị trường Lao động

Trong các nền kinh tế phương Tây hiện đại, sự gia tăng của 'contracting' (làm việc theo hợp đồng, hay 'gig economy') đã thay đổi cách mọi người làm việc. Thay vì nhận lương cố định, nhiều người làm việc độc lập hoặc nhận thầu ngắn hạn (contractors), đề cao tính linh hoạt nhưng đôi khi thiếu các phúc lợi truyền thống.

Quyền lực của Hợp đồng Bằng văn bản

Văn hóa pháp lý ở Anh và Mỹ đặt nặng giá trị của văn bản khi 'contracting'. Khác với một số nền văn hóa coi trọng lời nói, tại đây, một hợp đồng bằng văn bản, đã ký kết, gần như là tối cao và là bằng chứng không thể tranh cãi về sự ràng buộc pháp lý giữa các bên.