(Top Banner Ad)
bringing in-house
B2
Động từ B2 Kinh doanh, Quản lý

bringing in-house

Nghĩa tiếng Việt

nội bộ hóa đưa về làm nội bộ tự thực hiện trong công ty
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start doing something within a company or organization instead of paying for it to be done by another company or organization.

Vietnamese Meaning

Thực hiện một công việc hoặc dịch vụ trong nội bộ công ty hoặc tổ chức thay vì thuê ngoài từ một công ty hoặc tổ chức khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to start bringing software development in-house to improve efficiency."

    "Công ty quyết định bắt đầu thực hiện việc phát triển phần mềm trong nội bộ để nâng cao hiệu quả."

  • "We are bringing the design work in-house to have more control over the creative process."

    "Chúng tôi đang chuyển công việc thiết kế về làm nội bộ để có nhiều quyền kiểm soát hơn đối với quy trình sáng tạo."

  • "The company is bringing its IT support in-house to reduce costs."

    "Công ty đang chuyển bộ phận hỗ trợ IT về làm nội bộ để giảm chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Phrase To bring in-house Đưa vào nội bộ; Tự thực hiện (công việc trước đây thuê ngoài)
Adjective In-house Nội bộ; Thuộc về công ty
Noun Insourcing Sự nội bộ hóa (Đồng nghĩa với việc 'bringing in-house')
Noun The bringing in-house Việc nội bộ hóa; Quá trình đưa vào nội bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bringan (To bring)
English (Mid-20th Century)
in-house (Adjective/Adverb denoting internal operation)
English (Modern Business)
bringing in-house (The act of internalizing)

Nguồn Gốc Thuật Ngữ Kinh Doanh

Cụm từ 'in-house' (trong nhà) xuất hiện phổ biến vào giữa thế kỷ 20, ban đầu dùng trong ngành quảng cáo và in ấn. Nó chỉ việc một công ty tự thực hiện công việc bằng nhân viên và thiết bị của mình thay vì thuê công ty bên ngoài (outsourcing). Hành động 'bringing' (đưa vào) chỉ việc chuyển đổi từ thuê ngoài sang tự làm, nhằm mục đích kiểm soát chất lượng và giảm chi phí lâu dài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một công ty quyết định ngừng thuê ngoài một dịch vụ và tự xây dựng năng lực để thực hiện dịch vụ đó. Nó thể hiện sự thay đổi trong chiến lược và có thể liên quan đến việc tiết kiệm chi phí, kiểm soát chất lượng tốt hơn hoặc bảo mật thông tin.

Prepositions

from

Sử dụng 'from' khi nói về việc chuyển một hoạt động *từ* thuê ngoài *vào* làm nội bộ. Ví dụ: 'The company is bringing its marketing in-house from a third-party agency.' (Công ty đang chuyển hoạt động marketing từ thuê ngoài về làm nội bộ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bringing in-house
  • Consider considering bringing the service in-house
    (Cân nhắc việc đưa dịch vụ đó vào nội bộ)
  • Decide on decide on bringing IT support in-house
    (Quyết định nội bộ hóa bộ phận hỗ trợ CNTT)
Adjective + bringing in-house
  • Strategic a strategic bringing in-house
    (Việc nội bộ hóa mang tính chiến lược)
  • Cost-effective the cost-effective bringing in-house approach
    (Cách tiếp cận nội bộ hóa hiệu quả về chi phí)
Noun + of bringing in-house
  • The benefits the benefits of bringing design in-house
    (Lợi ích của việc đưa công đoạn thiết kế vào nội bộ)

Idioms

  • The successful bringing of core functions in-house.

    Việc đưa các chức năng cốt lõi vào nội bộ một cách thành công.

    "The CEO credits the successful bringing of core functions in-house for improved productivity."

    (Giám đốc điều hành cho rằng việc đưa các chức năng cốt lõi vào nội bộ thành công đã giúp cải thiện năng suất.)

  • To manage the transition of bringing operations in-house.

    Quản lý quá trình chuyển đổi hoạt động sang nội bộ.

    "We hired a consultant to manage the transition of bringing our logistics operations in-house."

    (Chúng tôi đã thuê một nhà tư vấn để quản lý quá trình chuyển đổi đưa hoạt động hậu cần vào nội bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bringing in-house

Động từ
Lật mặt

Thực hiện một công việc hoặc dịch vụ trong nội bộ công ty hoặc tổ chức thay vì thuê ngoài từ một công ty hoặc tổ chức khác.

"The company decided to start bringing software development in-house to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bringing in-house".

Kiểm Soát và Chất Lượng

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây hiện đại, việc 'bringing in-house' thường là một quyết định chiến lược liên quan đến kiểm soát chất lượng. Các công ty đưa những hoạt động cốt lõi vào nội bộ (insourcing) để đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ luôn đạt tiêu chuẩn cao nhất, và để bảo vệ bí mật thương mại.

Đối Lập với Outsourcing

Khái niệm 'bringing in-house' là đối trọng trực tiếp với 'outsourcing' (thuê ngoài). Trong khi outsourcing giúp tiết kiệm chi phí ngắn hạn, bringing in-house được coi là chiến lược dài hạn giúp công ty xây dựng năng lực cốt lõi, giảm sự phụ thuộc vào bên thứ ba và tăng cường khả năng thích ứng.