(Top Banner Ad)
inspected
B2
Động từ (quá khứ phân từ) B2 Tổng quát

inspected

UK: /ɪnˈspektɪd/ • US: /ɪnˈspektɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã kiểm tra được kiểm tra kiểm tra xong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of inspect: To look at (something) carefully in order to discover information, detect faults, etc.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của inspect: Kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng (cái gì đó) để phát hiện thông tin, tìm lỗi, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car was inspected before the journey."

    "Chiếc xe đã được kiểm tra trước chuyến đi."

  • "The goods have been inspected and found to be in perfect condition."

    "Hàng hóa đã được kiểm tra và được tìm thấy ở trong tình trạng hoàn hảo."

  • "All vehicles are inspected annually."

    "Tất cả các phương tiện đều được kiểm tra hàng năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inspect Kiểm tra, thanh tra, xem xét kỹ lưỡng
Noun inspection Sự kiểm tra, sự thanh tra
Noun inspector Người kiểm tra, thanh tra viên
Adjective inspectable Có thể kiểm tra được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specere
Latin
inspicere
Latin
inspectare
English
inspect
English
inspected

Nguồn gốc La Mã của 'Inspected'

Từ 'inspected' có nguồn gốc từ động từ 'inspect', mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin cổ. Cụm từ 'in-' có nghĩa là 'vào trong' và 'specere' có nghĩa là 'nhìn'. Ghép lại, 'inspicere' mang ý nghĩa 'nhìn vào trong' hoặc 'kiểm tra kỹ lưỡng'. Sau đó, nó phát triển thành 'inspectare' (có nghĩa là quan sát kỹ càng, xem xét thường xuyên hơn). Vì vậy, khi bạn nói 'inspected', bạn đang ám chỉ một hành động nhìn sâu vào bên trong để đánh giá chất lượng hoặc tình trạng của thứ gì đó, một ý nghĩa đã được giữ nguyên qua hàng thế kỷ.

Usage Note

"Inspected" thường được dùng khi nói về một hành động kiểm tra đã hoàn thành, mang tính chính thức và có mục đích cụ thể. So với các từ như 'looked at' hay 'examined', 'inspected' mang sắc thái trang trọng hơn và thường liên quan đến việc tuân thủ các tiêu chuẩn hoặc quy định.

Prepositions

for

Khi dùng 'inspect for', nó có nghĩa là kiểm tra để tìm kiếm một cái gì đó cụ thể. Ví dụ, 'The building was inspected for safety hazards' (Tòa nhà đã được kiểm tra để tìm các mối nguy hiểm về an toàn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + inspected
  • thoroughly thoroughly inspected
    (được kiểm tra kỹ lưỡng/toàn diện)
  • carefully carefully inspected
    (được kiểm tra cẩn thận)
  • properly properly inspected
    (được kiểm tra đúng cách)
  • regularly regularly inspected
    (được kiểm tra định kỳ)
  • closely closely inspected
    (được kiểm tra sát sao/tỉ mỉ)
Verb + inspected (passive voice)
  • was was inspected
    (đã được kiểm tra)
  • had been had been inspected
    (đã được kiểm tra (trước một thời điểm trong quá khứ))
  • is being is being inspected
    (đang được kiểm tra)
  • must be must be inspected
    (phải được kiểm tra)
Inspected + Noun (as adjective)
  • inspected inspected goods
    (hàng hóa đã được kiểm tra)
  • inspected inspected area
    (khu vực đã được kiểm tra)
  • inspected inspected vehicle
    (phương tiện đã được kiểm tra)

Idioms

  • inspected for quality

    được kiểm tra về chất lượng

    "All products are inspected for quality before shipping."

    (Tất cả sản phẩm đều được kiểm tra về chất lượng trước khi giao hàng.)

  • inspected by authorities

    được kiểm tra bởi các nhà chức trách/cơ quan có thẩm quyền

    "The building was inspected by authorities after the incident."

    (Tòa nhà đã được kiểm tra bởi các nhà chức trách sau sự cố.)

  • inspected from top to bottom

    được kiểm tra từ trên xuống dưới/toàn diện

    "The mechanic inspected the car from top to bottom."

    (Người thợ máy đã kiểm tra chiếc xe từ trên xuống dưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inspected

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ phân từ của inspect: Kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng (cái gì đó) để phát hiện thông tin, tìm lỗi, v.v.

"The car was inspected before the journey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the mechanic inspected the car thoroughly, he gave us the green light to start our road trip.
Sau khi người thợ máy kiểm tra xe kỹ lưỡng, anh ấy đã bật đèn xanh cho chúng tôi bắt đầu chuyến đi đường dài.
Phủ định
Unless the health inspector inspected the kitchen, the restaurant wouldn't be allowed to reopen.
Trừ khi thanh tra y tế kiểm tra bếp, nhà hàng sẽ không được phép mở cửa trở lại.
Nghi vấn
Before the judge made her final decision, had the evidence been inspected carefully by the forensic team?
Trước khi thẩm phán đưa ra quyết định cuối cùng, đội pháp y đã kiểm tra cẩn thận các bằng chứng chưa?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The quality control team inspected the products carefully.
Đội kiểm soát chất lượng đã kiểm tra sản phẩm cẩn thận.
Phủ định
The customs officer didn't inspect my luggage thoroughly.
Nhân viên hải quan đã không kiểm tra hành lý của tôi kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Did the health inspector inspect the restaurant's kitchen?
Thanh tra viên y tế đã kiểm tra bếp của nhà hàng chưa?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the mechanic inspected the engine, he declared it sound, and the car was ready for the road trip.
Sau khi thợ máy kiểm tra động cơ, anh ta tuyên bố nó hoạt động tốt, và chiếc xe đã sẵn sàng cho chuyến đi đường dài.
Phủ định
The building, though old, was not inspected for asbestos, and residents were concerned.
Tòa nhà, mặc dù cũ kỹ, đã không được kiểm tra amiăng, và cư dân đã lo ngại.
Nghi vấn
Officers, after you inspected the scene, what evidence did you find?
Các sĩ quan, sau khi các anh kiểm tra hiện trường, các anh đã tìm thấy bằng chứng gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inspected".

Tầm quan trọng của kiểm tra chất lượng và an toàn

Ở các nước phương Tây, và trong nhiều ngành công nghiệp toàn cầu, quy trình kiểm tra ('inspection') là một phần không thể thiếu để đảm bảo chất lượng, an toàn và tuân thủ các quy định. Ví dụ, trong sản xuất, hàng hóa được 'inspected' để đảm bảo đạt tiêu chuẩn trước khi đến tay người tiêu dùng. Trong xây dựng, các công trình được 'inspected' để đảm bảo an toàn kết cấu. Điều này phản ánh giá trị văn hóa coi trọng sự minh bạch, trách nhiệm và bảo vệ người tiêu dùng.

Vai trò của Thanh tra viên

Khái niệm 'inspected' cũng gắn liền với vai trò của các 'inspector' (thanh tra viên) – những chuyên gia độc lập có nhiệm vụ đánh giá và xác nhận sự tuân thủ các tiêu chuẩn. Từ y tế công cộng đến an toàn thực phẩm, từ kỹ thuật đến tài chính, thanh tra viên đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội và xây dựng lòng tin, đảm bảo rằng các sản phẩm và dịch vụ đáp ứng các yêu cầu cần thiết.