(Top Banner Ad)
instance variable
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

instance variable

UK: /ˈɪnstəns ˈveəriəbl/ • US: /ˈɪnstəns ˈveriəbl/

Nghĩa tiếng Việt

biến thể hiện biến instance
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In object-oriented programming, an instance variable is a variable defined in a class (i.e., a template, from which objects are created) for which each instantiated object of the class has a separate copy.

Vietnamese Meaning

Trong lập trình hướng đối tượng, biến thể hiện (instance variable) là một biến được định nghĩa trong một lớp (class, tức là một khuôn mẫu, từ đó các đối tượng được tạo ra), mà mỗi đối tượng được khởi tạo từ lớp đó có một bản sao riêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The `name` instance variable stores the name of each individual student object."

    "Biến thể hiện `name` lưu trữ tên của mỗi đối tượng sinh viên riêng lẻ."

  • "An instance variable holds data that pertains to a specific instance of a class."

    "Một biến thể hiện chứa dữ liệu liên quan đến một thể hiện cụ thể của một lớp."

  • "Changing the value of an instance variable in one object does not affect the value in other objects."

    "Thay đổi giá trị của một biến thể hiện trong một đối tượng không ảnh hưởng đến giá trị trong các đối tượng khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun instance trường hợp, ví dụ, thực thể (trong lập trình)
Verb instantiate khởi tạo, tạo một thực thể (từ một lớp)
Noun variable biến số, đại lượng biến đổi
Adjective variable có thể thay đổi, biến thiên
Noun instantiation sự khởi tạo, sự tạo thực thể
Verb vary thay đổi, biến đổi

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
instance
English
variable
English
instance variable

Nguồn gốc của 'instance variable'

Cụm từ 'instance variable' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại trong lĩnh vực khoa học máy tính, đặc biệt là lập trình hướng đối tượng. 'Instance' (thực thể) đề cập đến một đối tượng cụ thể được tạo ra từ một lớp, còn 'variable' (biến) là một nơi lưu trữ dữ liệu có thể thay đổi. Do đó, 'instance variable' là một biến thuộc về một thực thể (đối tượng) cụ thể, mỗi thực thể sẽ có bản sao biến riêng của mình, giúp định nghĩa trạng thái độc lập của từng đối tượng.

Usage Note

Biến thể hiện lưu trữ trạng thái của một đối tượng cụ thể. Mỗi đối tượng có thể có các giá trị khác nhau cho cùng một biến thể hiện. Nó khác với biến lớp (class variable), mà tất cả các đối tượng của lớp đó chia sẻ cùng một bản sao.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + instance variable
  • declare declare an instance variable
    (khai báo một biến đối tượng)
  • initialize initialize an instance variable
    (khởi tạo một biến đối tượng (gán giá trị ban đầu))
  • access access an instance variable
    (truy cập một biến đối tượng)
  • set set an instance variable
    (thiết lập/gán giá trị cho một biến đối tượng)
  • use use an instance variable
    (sử dụng một biến đối tượng)
Adjective + instance variable
  • private private instance variable
    (biến đối tượng riêng tư (chỉ truy cập được trong cùng lớp))
  • public public instance variable
    (biến đối tượng công khai (có thể truy cập từ bất kỳ đâu))
  • protected protected instance variable
    (biến đối tượng được bảo vệ (truy cập được trong cùng gói hoặc lớp con))
  • corresponding corresponding instance variable
    (biến đối tượng tương ứng)

Idioms

  • Each instance has its own copy of instance variables.

    Mỗi đối tượng có bản sao riêng của các biến đối tượng.

    "In object-oriented programming, when you create two objects of the same class, each object will have its own copy of instance variables, allowing them to maintain independent states."

    (Trong lập trình hướng đối tượng, khi bạn tạo hai đối tượng cùng một lớp, mỗi đối tượng sẽ có bản sao riêng của các biến đối tượng, cho phép chúng duy trì các trạng thái độc lập.)

  • Instance variables define the state of an object.

    Các biến đối tượng định nghĩa trạng thái của một đối tượng.

    "The instance variables like 'name', 'age', and 'address' collectively define the current state of a 'Person' object."

    (Các biến đối tượng như 'tên', 'tuổi' và 'địa chỉ' cùng nhau định nghĩa trạng thái hiện tại của một đối tượng 'Person'.)

  • Differentiate between local and instance variables.

    Phân biệt giữa biến cục bộ và biến đối tượng.

    "It's crucial for new programmers to understand how to differentiate between local and instance variables to avoid common scoping and data integrity errors."

    (Điều quan trọng đối với các lập trình viên mới là phải hiểu cách phân biệt giữa biến cục bộ và biến đối tượng để tránh các lỗi về phạm vi và tính toàn vẹn dữ liệu phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instance variable

danh từ
Lật mặt

Trong lập trình hướng đối tượng, biến thể hiện (instance variable) là một biến được định nghĩa trong một lớp (class, tức là một khuôn mẫu, từ đó các đối tượng được tạo ra), mà mỗi đối tượng được khởi tạo từ lớp đó có một bản sao riêng.

"The `name` instance variable stores the name of each individual student object."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instance variable".

Nền tảng của Lập trình Hướng đối tượng (OOP)

Khái niệm biến đối tượng là cốt lõi của Lập trình Hướng đối tượng (OOP), một trong những phương pháp phát triển phần mềm phổ biến nhất hiện nay. Nó giúp các lập trình viên tổ chức dữ liệu và hành vi vào các 'đối tượng' riêng biệt, làm cho mã dễ quản lý, dễ bảo trì và tái sử dụng hơn trong các dự án lớn, thúc đẩy một 'văn hóa' lập trình tập trung vào cấu trúc và modularity.

Nguyên tắc Đóng gói (Encapsulation)

Biến đối tượng liên quan mật thiết đến nguyên tắc đóng gói trong OOP. Nguyên tắc này khuyến khích việc nhóm dữ liệu (biến đối tượng) và các phương thức thao tác với dữ liệu đó vào cùng một 'hộp' (đối tượng). Điều này giúp bảo vệ dữ liệu khỏi sự truy cập và thay đổi không mong muốn từ bên ngoài, tăng cường tính toàn vẹn và bảo mật dữ liệu, là một thực hành tốt trong cộng đồng lập trình.