instance variable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In object-oriented programming, an instance variable is a variable defined in a class (i.e., a template, from which objects are created) for which each instantiated object of the class has a separate copy.
Vietnamese Meaning
Trong lập trình hướng đối tượng, biến thể hiện (instance variable) là một biến được định nghĩa trong một lớp (class, tức là một khuôn mẫu, từ đó các đối tượng được tạo ra), mà mỗi đối tượng được khởi tạo từ lớp đó có một bản sao riêng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The `name` instance variable stores the name of each individual student object."
"Biến thể hiện `name` lưu trữ tên của mỗi đối tượng sinh viên riêng lẻ."
-
"An instance variable holds data that pertains to a specific instance of a class."
"Một biến thể hiện chứa dữ liệu liên quan đến một thể hiện cụ thể của một lớp."
-
"Changing the value of an instance variable in one object does not affect the value in other objects."
"Thay đổi giá trị của một biến thể hiện trong một đối tượng không ảnh hưởng đến giá trị trong các đối tượng khác."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Biến thể hiện lưu trữ trạng thái của một đối tượng cụ thể. Mỗi đối tượng có thể có các giá trị khác nhau cho cùng một biến thể hiện. Nó khác với biến lớp (class variable), mà tất cả các đối tượng của lớp đó chia sẻ cùng một bản sao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
declare declare an instance variable (khai báo một biến đối tượng)
-
initialize initialize an instance variable (khởi tạo một biến đối tượng (gán giá trị ban đầu))
-
access access an instance variable (truy cập một biến đối tượng)
-
set set an instance variable (thiết lập/gán giá trị cho một biến đối tượng)
-
use use an instance variable (sử dụng một biến đối tượng)
-
private private instance variable (biến đối tượng riêng tư (chỉ truy cập được trong cùng lớp))
-
public public instance variable (biến đối tượng công khai (có thể truy cập từ bất kỳ đâu))
-
protected protected instance variable (biến đối tượng được bảo vệ (truy cập được trong cùng gói hoặc lớp con))
-
corresponding corresponding instance variable (biến đối tượng tương ứng)
Idioms
-
Each instance has its own copy of instance variables.
Mỗi đối tượng có bản sao riêng của các biến đối tượng.
"In object-oriented programming, when you create two objects of the same class, each object will have its own copy of instance variables, allowing them to maintain independent states."
(Trong lập trình hướng đối tượng, khi bạn tạo hai đối tượng cùng một lớp, mỗi đối tượng sẽ có bản sao riêng của các biến đối tượng, cho phép chúng duy trì các trạng thái độc lập.)
-
Instance variables define the state of an object.
Các biến đối tượng định nghĩa trạng thái của một đối tượng.
"The instance variables like 'name', 'age', and 'address' collectively define the current state of a 'Person' object."
(Các biến đối tượng như 'tên', 'tuổi' và 'địa chỉ' cùng nhau định nghĩa trạng thái hiện tại của một đối tượng 'Person'.)
-
Differentiate between local and instance variables.
Phân biệt giữa biến cục bộ và biến đối tượng.
"It's crucial for new programmers to understand how to differentiate between local and instance variables to avoid common scoping and data integrity errors."
(Điều quan trọng đối với các lập trình viên mới là phải hiểu cách phân biệt giữa biến cục bộ và biến đối tượng để tránh các lỗi về phạm vi và tính toàn vẹn dữ liệu phổ biến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
instance variable
danh từTrong lập trình hướng đối tượng, biến thể hiện (instance variable) là một biến được định nghĩa trong một lớp (class, tức là một khuôn mẫu, từ đó các đối tượng được tạo ra), mà mỗi đối tượng được khởi tạo từ lớp đó có một bản sao riêng.
"The `name` instance variable stores the name of each individual student object."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instance variable".
