(Top Banner Ad)
institutional norms
Chính trị, Xã hội học, Lịch sử

institutional norms

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun institution tổ chức, thể chế (ví dụ: một trường đại học, ngân hàng)
Verb institute thiết lập, thành lập (ví dụ: institute new rules - thiết lập các quy tắc mới)
Verb institutionalize thể chế hóa, đưa vào khuôn khổ (ví dụ: institutionalize a program - thể chế hóa một chương trình)
Adjective normal bình thường, chuẩn mực (ví dụ: normal behavior - hành vi bình thường)
Verb normalize bình thường hóa (ví dụ: normalize relations - bình thường hóa quan hệ)
Noun normalization sự bình thường hóa (ví dụ: the normalization of trade - sự bình thường hóa thương mại)

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instituere
Latin
norma
Late Latin
institutio
English
institution
English
institutional
English
norm
English
institutional norms

Nguồn gốc của 'Institution'

Từ 'institution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'instituere', có nghĩa là 'thiết lập, thành lập' hoặc 'giáo dục'. Nó mô tả hành động đặt nền móng hoặc tạo ra một cái gì đó. Từ 'institutional' sau đó phát triển để chỉ những gì liên quan đến một tổ chức hoặc thể chế đã được thiết lập.

Nguồn gốc của 'Norm'

Từ 'norm' xuất phát từ tiếng Latin 'norma', ban đầu có nghĩa là 'cái thước của thợ mộc' hoặc 'quy tắc, mẫu chuẩn'. Điều này gợi ý ý nghĩa của một tiêu chuẩn hay quy tắc được dùng để đo lường hoặc định hướng hành vi. Khi kết hợp, 'institutional norms' chỉ các quy tắc, chuẩn mực được thiết lập bởi một tổ chức hoặc trong một xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + institutional norms
  • established established institutional norms
    (các chuẩn mực thể chế đã được thiết lập)
  • prevailing prevailing institutional norms
    (các chuẩn mực thể chế hiện hành/đang thịnh hành)
  • dominant dominant institutional norms
    (các chuẩn mực thể chế chiếm ưu thế)
  • cultural cultural institutional norms
    (các chuẩn mực thể chế văn hóa)
Verb + institutional norms
  • uphold uphold institutional norms
    (duy trì/tôn trọng các chuẩn mực thể chế)
  • challenge challenge institutional norms
    (thách thức các chuẩn mực thể chế)
  • conform to conform to institutional norms
    (tuân thủ các chuẩn mực thể chế)
  • violate violate institutional norms
    (vi phạm các chuẩn mực thể chế)
institutional norms + Verb
  • shape institutional norms shape behavior
    (các chuẩn mực thể chế định hình hành vi)
  • dictate institutional norms often dictate rules
    (các chuẩn mực thể chế thường quy định các quy tắc)

Idioms

  • challenge institutional norms

    thách thức các chuẩn mực thể chế (phá vỡ, chống lại những quy tắc, truyền thống đã được thiết lập)

    "Activists often challenge institutional norms to bring about social change."

    (Các nhà hoạt động thường thách thức các chuẩn mực thể chế để mang lại thay đổi xã hội.)

  • conform to institutional norms

    tuân thủ các chuẩn mực thể chế (làm theo những quy tắc, hành vi được xã hội/tổ chức chấp nhận)

    "New employees are expected to conform to institutional norms quickly."

    (Các nhân viên mới được kỳ vọng sẽ nhanh chóng tuân thủ các chuẩn mực thể chế.)

  • break institutional norms

    phá vỡ các chuẩn mực thể chế (hành động đi ngược lại những gì được mong đợi hoặc chấp nhận rộng rãi)

    "His radical ideas were seen as an attempt to break institutional norms in academia."

    (Những ý tưởng cấp tiến của anh ấy được xem là một nỗ lực nhằm phá vỡ các chuẩn mực thể chế trong giới học thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

institutional norms

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "institutional norms".

Vai trò của chuẩn mực thể chế trong xã hội

Các chuẩn mực thể chế đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội, ổn định và dự đoán được. Chúng cung cấp một khuôn khổ cho hành vi, giúp mọi người biết điều gì được mong đợi và chấp nhận trong các môi trường khác nhau, từ gia đình đến chính phủ. Tuy nhiên, chúng cũng có thể cản trở sự đổi mới và thay đổi nếu quá cứng nhắc.

Ví dụ về chuẩn mực thể chế

Trong môi trường giáo dục, các chuẩn mực thể chế bao gồm quy tắc về đạo đức học thuật, cách thức giảng dạy và đánh giá. Trong hệ thống pháp luật, các tiền lệ pháp lý và quy trình tố tụng là những chuẩn mực thể chế quan trọng. Trong kinh doanh, các quy định về đạo đức nghề nghiệp và tiêu chuẩn chất lượng cũng là ví dụ điển hình.