(Top Banner Ad)
normalize
B2
verb B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Toán học, Thống kê, Xã hội học, Khoa học máy tính, v.v.)

normalize

UK: /ˈnɔːməlaɪz/ • US: /ˈnɔːrməlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

bình thường hóa chuẩn hóa làm cho bình thường làm cho phổ biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To bring or return to a normal condition or state.

Vietnamese Meaning

Đưa về hoặc trở lại trạng thái hoặc điều kiện bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to normalize relations with the neighboring country."

    "Chính phủ đang cố gắng bình thường hóa quan hệ với nước láng giềng."

  • "The doctor said he was trying to normalize my blood pressure."

    "Bác sĩ nói rằng ông ấy đang cố gắng bình thường hóa huyết áp của tôi."

  • "The algorithm normalizes the input data before processing it."

    "Thuật toán chuẩn hóa dữ liệu đầu vào trước khi xử lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective normal bình thường, chuẩn mực
Noun normality sự bình thường, trạng thái chuẩn mực
Noun normalization sự bình thường hóa, quá trình chuẩn hóa
Adverb normally thông thường, như bình thường
Noun norm quy tắc, tiêu chuẩn, chuẩn mực xã hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Toán học, Thống kê, Xã hội học, Khoa học máy tính, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
norma
Latin
normalis
French
normal
English
normal
English
normalize

Nguồn gốc từ "cái thước thợ"

Từ "normalize" có gốc từ chữ Latin "norma", nghĩa là "cái thước thợ" hoặc "quy tắc". Giống như một cái thước được dùng để đo và đảm bảo mọi thứ thẳng hàng, đúng chuẩn, động từ "normalize" cũng mang ý nghĩa đưa một cái gì đó trở về trạng thái bình thường, chuẩn mực hoặc được chấp nhận.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ việc điều chỉnh một cái gì đó về một tiêu chuẩn hoặc mức độ thông thường. Khác với 'standardize' ở chỗ 'normalize' nhấn mạnh quá trình đưa về trạng thái bình thường hoặc tự nhiên, trong khi 'standardize' nhấn mạnh việc áp dụng một tiêu chuẩn cụ thể.

Prepositions

to into

'normalize to': Đưa một giá trị về một phạm vi cụ thể (thường là từ 0 đến 1). 'normalize into': Biến đổi một cái gì đó thành một hình thức bình thường hoặc tiêu chuẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + normalize
  • gradually gradually normalize relations
    (dần dần bình thường hóa quan hệ)
  • fully fully normalize trade
    (bình thường hóa hoàn toàn thương mại)
  • quickly quickly normalize the situation
    (nhanh chóng bình thường hóa tình hình)
Verb + normalize
  • seek to seek to normalize diplomatic ties
    (tìm cách bình thường hóa các mối quan hệ ngoại giao)
  • attempt to attempt to normalize market prices
    (cố gắng bình thường hóa giá cả thị trường)
  • help to help to normalize life
    (giúp bình thường hóa cuộc sống)
normalize + Noun
  • normalize normalize relations between countries
    (bình thường hóa quan hệ giữa các quốc gia)
  • normalize normalize the situation
    (bình thường hóa tình hình)
  • normalize normalize data for analysis
    (chuẩn hóa dữ liệu để phân tích)

Idioms

  • normalize relations

    Thiết lập hoặc khôi phục mối quan hệ bình thường, đặc biệt giữa các quốc gia hoặc tổ chức.

    "The two countries are working to normalize relations after years of conflict."

    (Hai quốc gia đang nỗ lực bình thường hóa quan hệ sau nhiều năm xung đột.)

  • normalize the situation

    Đưa một tình huống trở lại trạng thái bình thường, ổn định sau một sự kiện hoặc thời kỳ bất thường.

    "The police are trying to normalize the situation in the affected area."

    (Cảnh sát đang cố gắng bình thường hóa tình hình ở khu vực bị ảnh hưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normalize

verb
Lật mặt

Đưa về hoặc trở lại trạng thái hoặc điều kiện bình thường.

"The government is trying to normalize relations with the neighboring country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they normalize relations between the two countries!
Ồ, họ bình thường hóa quan hệ giữa hai nước!
Phủ định
Well, we don't normally accept late submissions.
Chà, chúng tôi thường không chấp nhận các bài nộp muộn.
Nghi vấn
Hey, is the normalization process complete?
Này, quá trình bình thường hóa đã hoàn tất chưa?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They normalize their data before analysis.
Họ chuẩn hóa dữ liệu của họ trước khi phân tích.
Phủ định
She doesn't normally use that method.
Cô ấy thường không sử dụng phương pháp đó.
Nghi vấn
Does he normalize his sleep schedule on weekends?
Anh ấy có chuẩn hóa lịch ngủ của mình vào cuối tuần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normalize".

The New Normal (Bình Thường Mới)

"The New Normal" là một cụm từ phổ biến được dùng để mô tả trạng thái mới sau một sự kiện lớn làm thay đổi vĩnh viễn cuộc sống, xã hội hoặc kinh tế (ví dụ: đại dịch, khủng hoảng tài chính). "Normalize" trong ngữ cảnh này có nghĩa là chấp nhận và thích nghi với những thay đổi đó như một phần của cuộc sống hàng ngày.

Social Normalization (Bình Thường Hóa Xã Hội)

Trong xã hội học và tâm lý học, "normalize" đề cập đến quá trình một hành vi, niềm tin, hoặc ý tưởng dần dần được cộng đồng chấp nhận và trở thành điều "bình thường". Nó có thể là tích cực (ví dụ: bình thường hóa việc nói về sức khỏe tâm thần) hoặc tiêu cực (bình thường hóa một hành vi không lành mạnh).