(Top Banner Ad)
misled
B2
Động từ B2 Giao tiếp hàng ngày, Pháp luật, Kinh doanh

misled

UK: /ˌmɪsˈlɛd/ • US: /ˌmɪsˈlɛd/

Nghĩa tiếng Việt

bị đánh lừa bị lầm đường lạc lối bị thông tin sai lệch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of mislead: to cause (someone) to have a wrong idea or impression about something.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của mislead: làm cho (ai đó) có một ý tưởng hoặc ấn tượng sai về điều gì đó; đánh lừa, làm cho ai đó hiểu sai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company misled investors about its financial situation."

    "Công ty đã đánh lừa các nhà đầu tư về tình hình tài chính của mình."

  • "I felt misled by their advertisement."

    "Tôi cảm thấy bị quảng cáo của họ đánh lừa."

  • "We were misled into thinking that the project would be easy."

    "Chúng tôi đã bị dẫn dắt sai khi nghĩ rằng dự án sẽ dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mislead Đánh lừa, gây hiểu lầm
Adjective misleading Gây hiểu lầm, lừa dối
Adjective misled Bị đánh lừa, bị lừa dối (dạng quá khứ phân từ dùng như tính từ)
Adverb misleadingly Một cách gây hiểu lầm
Noun misleader Kẻ đánh lừa, người gây hiểu lầm (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Pháp luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mis-
Old English
lædan
Middle English
misleden
Modern English
mislead
Modern English
misled (past tense/participle)

Nguồn gốc của 'misled'

Từ 'misled' là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'mislead'. Từ này được hình thành từ tiền tố 'mis-' (có nghĩa là 'sai, không đúng') và động từ 'lead' (có nghĩa là 'dẫn dắt, chỉ đường'). Do đó, 'mislead' có nghĩa là 'dẫn dắt sai đường' hoặc 'làm cho ai đó tin vào điều không đúng', tức là đánh lừa hoặc gây hiểu lầm.

Usage Note

"Misled" chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự lừa dối hoặc cung cấp thông tin sai lệch một cách cố ý hoặc vô ý. Cần phân biệt với các động từ như "deceived" (lừa dối một cách cố ý) và "confused" (làm bối rối, không nhất thiết có ý định xấu).

Prepositions

by into

"Misled by": bị đánh lừa bởi ai/cái gì (thường là thông tin hoặc người khác).
"Misled into": bị dẫn dắt sai vào việc gì (một hành động hoặc tình huống).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + misled
  • be The public was misled by false promises.
    (Công chúng đã bị đánh lừa bởi những lời hứa giả dối.)
  • feel I felt misled by the advertisement.
    (Tôi cảm thấy bị quảng cáo đánh lừa.)
  • have been Many investors have been misled by scams.
    (Nhiều nhà đầu tư đã bị lừa bởi các vụ lừa đảo.)
Adverb + misled
  • deliberately The jury was deliberately misled.
    (Bồi thẩm đoàn đã cố tình bị đánh lừa.)
  • seriously Customers were seriously misled about the product's features.
    (Khách hàng đã bị đánh lừa nghiêm trọng về các tính năng của sản phẩm.)
  • badly We were badly misled by the tour guide.
    (Chúng tôi đã bị người hướng dẫn viên du lịch đánh lừa nặng nề.)
Misled + Preposition
  • by Don't be misled by appearances.
    (Đừng bị vẻ bề ngoài đánh lừa.)
  • into She was misled into investing in a fraudulent scheme.
    (Cô ấy bị lừa đầu tư vào một kế hoạch lừa đảo.)

Idioms

  • be misled by appearances

    Bị vẻ bề ngoài đánh lừa

    "You shouldn't be misled by appearances; sometimes things are not what they seem."

    (Bạn không nên bị vẻ bề ngoài đánh lừa; đôi khi mọi thứ không như vẻ ngoài của chúng.)

  • feel misled about something

    Cảm thấy bị đánh lừa/hiểu lầm về điều gì đó

    "Consumers felt misled about the 'all-natural' claims on the product."

    (Người tiêu dùng cảm thấy bị đánh lừa về những tuyên bố 'hoàn toàn tự nhiên' trên sản phẩm.)

  • be misled into believing/doing something

    Bị đánh lừa tin/làm điều gì đó

    "He was misled into believing that the company was legitimate."

    (Anh ta đã bị đánh lừa tin rằng công ty đó là hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misled

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của mislead: làm cho (ai đó) có một ý tưởng hoặc ấn tượng sai về điều gì đó; đánh lừa, làm cho ai đó hiểu sai.

"The company misled investors about its financial situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She regretted misleading her friend about the test results.
Cô ấy hối hận vì đã đánh lừa bạn mình về kết quả bài kiểm tra.
Phủ định
He doesn't appreciate being misled by advertisements.
Anh ấy không thích bị quảng cáo đánh lừa.
Nghi vấn
Do you recall misleading anyone during the negotiation?
Bạn có nhớ đã đánh lừa ai trong quá trình đàm phán không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They misled us about the company's financial situation.
Họ đã đánh lừa chúng tôi về tình hình tài chính của công ty.
Phủ định
He did not mislead me; I knew the risks involved.
Anh ấy không đánh lừa tôi; tôi đã biết những rủi ro liên quan.
Nghi vấn
Did she mislead you into believing that?
Cô ấy có đánh lừa bạn tin vào điều đó không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the advertisement had misled her about the product's capabilities.
Cô ấy nói rằng quảng cáo đã khiến cô ấy hiểu sai về khả năng của sản phẩm.
Phủ định
He told me that he hadn't misled anyone intentionally.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cố ý lừa dối bất kỳ ai.
Nghi vấn
The journalist asked if the company had misled investors about their financial situation.
Nhà báo hỏi liệu công ty có đánh lừa các nhà đầu tư về tình hình tài chính của họ hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company misled investors about its financial situation.
Công ty đã đánh lừa các nhà đầu tư về tình hình tài chính của mình.
Phủ định
The evidence showed that he wasn't intentionally misled by his colleagues.
Bằng chứng cho thấy anh ta không cố ý bị các đồng nghiệp của mình đánh lừa.
Nghi vấn
Were the customers misled by the advertisement's false claims?
Có phải khách hàng đã bị đánh lừa bởi những tuyên bố sai sự thật của quảng cáo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misled".

Tầm quan trọng của tư duy phản biện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và truyền thông, khả năng nhận diện và tránh bị 'misled' (đánh lừa) là một kỹ năng sống còn. Khuyến khích tư duy phản biện giúp cá nhân phân tích thông tin một cách khách quan, không dễ dàng tin vào những gì được thấy hoặc nghe, đặc biệt là từ quảng cáo, tin tức giả mạo (fake news) hoặc các tuyên bố chính trị.

Pháp luật chống lừa dối trong quảng cáo

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có những quy định pháp luật nghiêm ngặt về việc cấm các doanh nghiệp 'mislead' (đánh lừa) người tiêu dùng thông qua quảng cáo sai sự thật hoặc thông tin sản phẩm gây hiểu lầm. Các cơ quan quản lý thường xuyên kiểm tra và xử phạt các công ty vi phạm, nhằm bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và duy trì sự minh bạch trên thị trường.