(Top Banner Ad)
instructional materials
B2
danh từ B2 Giáo dục

instructional materials

UK: /ɪnˈstrʌkʃənəl məˈtɪəriəlz/ • US: /ɪnˈstrʌkʃənəl məˈtɪriəlz/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu giảng dạy tài liệu học tập vật liệu hướng dẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resources used for teaching or learning a subject.

Vietnamese Meaning

Tài liệu được sử dụng để giảng dạy hoặc học tập một môn học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher provided instructional materials for the students to study at home."

    "Giáo viên cung cấp tài liệu hướng dẫn để học sinh học ở nhà."

  • "The library offers a wide range of instructional materials for different subjects."

    "Thư viện cung cấp một loạt các tài liệu hướng dẫn cho các môn học khác nhau."

  • "Effective instructional materials should be engaging and easy to understand."

    "Tài liệu hướng dẫn hiệu quả nên hấp dẫn và dễ hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb instruct chỉ dẫn, hướng dẫn
Noun instruction sự hướng dẫn, lời chỉ dẫn
Noun instructor người hướng dẫn, giáo viên
Adjective instructive có tính hướng dẫn, mang tính giáo dục
Noun material vật liệu, chất liệu, tài liệu
Adjective material vật chất, có tính vật lý
Verb materialize hiện thực hóa, trở thành hiện thực
Noun materialism chủ nghĩa duy vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instruere
Latin
instructio
Old French
instruction
English
instruction
English
instructional
Latin
materia
Latin
materialis
English
material
English
materials
English
instructional materials

Nguồn gốc của 'Instructional Materials'

Cụm từ 'instructional materials' (tài liệu giảng dạy/học tập) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc Latin. 'Instruction' (sự hướng dẫn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'instruere', có nghĩa là 'xây dựng' hoặc 'dạy dỗ', nhấn mạnh ý nghĩa của việc 'xây dựng kiến thức' cho người học. Từ 'material' (vật liệu, tài liệu) đến từ 'materia' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'gỗ' hoặc 'chất liệu', sau đó mở rộng nghĩa để chỉ các thành phần cần thiết cho một hoạt động. Khi kết hợp lại, 'instructional materials' trở thành 'những tài liệu được dùng để xây dựng kiến thức', phản ánh vai trò cốt lõi của chúng trong giáo dục.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến một tập hợp các tài liệu đa dạng, có thể bao gồm sách giáo khoa, bài tập, video, phần mềm, và các tài liệu hỗ trợ khác. 'Instructional materials' nhấn mạnh tính chất hỗ trợ việc học và dạy, khác với 'learning materials' có thể bao gồm cả những tài liệu tự học không có hướng dẫn trực tiếp.

Prepositions

for in

'Instructional materials for' thường được sử dụng để chỉ mục đích của tài liệu (ví dụ: instructional materials for mathematics). 'Instructional materials in' thường được sử dụng để chỉ hình thức hoặc nội dung (ví dụ: instructional materials in video format).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + instructional materials
  • digital digital instructional materials
    (tài liệu giảng dạy kỹ thuật số)
  • effective effective instructional materials
    (tài liệu giảng dạy hiệu quả)
  • engaging engaging instructional materials
    (tài liệu giảng dạy lôi cuốn, hấp dẫn)
  • supplementary supplementary instructional materials
    (tài liệu giảng dạy bổ sung)
  • diverse diverse instructional materials
    (tài liệu giảng dạy đa dạng)
Verb + instructional materials
  • develop develop instructional materials
    (phát triển tài liệu giảng dạy)
  • create create instructional materials
    (tạo ra tài liệu giảng dạy)
  • design design instructional materials
    (thiết kế tài liệu giảng dạy)
  • provide provide instructional materials
    (cung cấp tài liệu giảng dạy)
  • utilize utilize instructional materials
    (sử dụng/tận dụng tài liệu giảng dạy)
  • access access instructional materials
    (tiếp cận tài liệu giảng dạy)
  • review review instructional materials
    (đánh giá/xem xét tài liệu giảng dạy)
Noun + instructional materials
  • learning learning instructional materials
    (tài liệu giảng dạy/học tập)
  • teaching teaching instructional materials
    (tài liệu giảng dạy)

Idioms

  • tailor instructional materials to learner needs

    điều chỉnh tài liệu giảng dạy cho phù hợp với nhu cầu người học

    "Educators must tailor instructional materials to learner needs to ensure maximum engagement and understanding."

    (Các nhà giáo dục phải điều chỉnh tài liệu giảng dạy cho phù hợp với nhu cầu của người học để đảm bảo sự tham gia và hiểu biết tối đa.)

  • curriculum-aligned instructional materials

    tài liệu giảng dạy phù hợp với chương trình học

    "We are seeking curriculum-aligned instructional materials that meet the new national standards."

    (Chúng tôi đang tìm kiếm các tài liệu giảng dạy phù hợp với chương trình học, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc gia mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instructional materials

danh từ
Lật mặt

Tài liệu được sử dụng để giảng dạy hoặc học tập một môn học.

"The teacher provided instructional materials for the students to study at home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teachers will be preparing instructional materials for the next semester's lessons.
Giáo viên sẽ đang chuẩn bị tài liệu giảng dạy cho các bài học của học kỳ tới.
Phủ định
The students won't be using outdated instructional materials in the classroom anymore.
Học sinh sẽ không còn sử dụng tài liệu giảng dạy lỗi thời trong lớp học nữa.
Nghi vấn
Will the library be providing digital instructional materials to all students next year?
Thư viện có đang cung cấp tài liệu giảng dạy kỹ thuật số cho tất cả học sinh vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instructional materials".

Sự chuyển đổi sang kỹ thuật số

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, đã có một sự chuyển dịch lớn từ các tài liệu giảng dạy truyền thống như sách giáo khoa in ấn sang các định dạng kỹ thuật số. Điều này bao gồm sách điện tử, ứng dụng học tập, nền tảng học trực tuyến và các tài nguyên đa phương tiện. Sự chuyển đổi này nhằm mục đích tăng cường khả năng tiếp cận, cập nhật nội dung dễ dàng hơn và tạo ra trải nghiệm học tập tương tác, cá nhân hóa hơn.

Tầm quan trọng của sự đa dạng và hòa nhập

Trong giáo dục hiện đại, đặc biệt ở các xã hội đa văn hóa, có một sự nhấn mạnh ngày càng tăng vào việc phát triển các tài liệu giảng dạy đa dạng và hòa nhập. Điều này có nghĩa là các tài liệu phải phản ánh kinh nghiệm, văn hóa và quan điểm của nhiều nhóm học sinh khác nhau, tránh khuôn mẫu và thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau. Mục tiêu là đảm bảo mọi học sinh đều cảm thấy được đại diện và có thể liên hệ với nội dung học tập.