(Top Banner Ad)
instructional
B2
Tính từ B2 Giáo dục

instructional

UK: /ɪnˈstrʌk.ʃən.əl/ • US: /ɪnˈstrʌk.ʃən.əl/

Nghĩa tiếng Việt

có tính hướng dẫn mang tính giảng dạy hướng dẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed to teach something, or relating to teaching.

Vietnamese Meaning

Có tính chất hướng dẫn, giảng dạy; liên quan đến việc dạy học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software comes with an instructional video."

    "Phần mềm đi kèm với một video hướng dẫn."

  • "The teacher provided instructional materials for the students."

    "Giáo viên cung cấp tài liệu hướng dẫn cho học sinh."

  • "This is an instructional booklet on how to assemble the product."

    "Đây là một cuốn sách hướng dẫn về cách lắp ráp sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb instruct Hướng dẫn, chỉ dẫn (bằng tiếng Việt)
Noun instruction Sự hướng dẫn, chỉ thị (bằng tiếng Việt)
Noun instructor Người hướng dẫn, giảng viên (bằng tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instructio
English
instructional

Nguồn gốc của 'instructional'

Từ 'instructional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'instructio', có nghĩa là 'sự hướng dẫn'. Nó ám chỉ việc cung cấp kiến thức hoặc kỹ năng một cách có hệ thống. Trong tiếng Anh, từ này phát triển để chỉ bất cứ điều gì liên quan đến việc dạy và học, từ tài liệu đến phương pháp.

Usage Note

Từ 'instructional' nhấn mạnh vào mục đích hướng dẫn, cung cấp thông tin hoặc kỹ năng. Nó thường được sử dụng để mô tả các tài liệu, phương pháp hoặc chương trình được thiết kế đặc biệt để giúp người học tiếp thu kiến thức. Khác với 'educational' (mang tính giáo dục chung), 'instructional' tập trung vào việc truyền đạt thông tin một cách có cấu trúc và có mục tiêu rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + instructional
  • highly highly instructional materials
    (tài liệu mang tính hướng dẫn cao)
  • particularly a particularly instructional course
    (một khóa học đặc biệt mang tính hướng dẫn)
Verb + instructional
  • design design instructional activities
    (thiết kế các hoạt động mang tính hướng dẫn)
  • provide provide instructional support
    (cung cấp hỗ trợ hướng dẫn)

Idioms

  • instructional technology

    công nghệ giáo dục

    "The school invested heavily in instructional technology."

    (Trường đã đầu tư mạnh vào công nghệ giáo dục.)

  • instructional design

    thiết kế giảng dạy

    "She has a master's degree in instructional design."

    (Cô ấy có bằng thạc sĩ về thiết kế giảng dạy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instructional

Tính từ
Lật mặt

Có tính chất hướng dẫn, giảng dạy; liên quan đến việc dạy học.

"The software comes with an instructional video."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the instructional materials are well-designed is evident in the students' improved understanding.
Việc các tài liệu hướng dẫn được thiết kế tốt là điều hiển nhiên qua sự hiểu bài được cải thiện của học sinh.
Phủ định
Whether the instructional video helped or not wasn't clear from the test results.
Việc video hướng dẫn có giúp ích hay không không rõ ràng từ kết quả bài kiểm tra.
Nghi vấn
Whether the instructional design was effective is what the teachers were trying to figure out.
Liệu thiết kế hướng dẫn có hiệu quả hay không là điều mà các giáo viên đang cố gắng tìm hiểu.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Developing instructional materials is crucial for effective teaching.
Phát triển tài liệu giảng dạy là rất quan trọng để giảng dạy hiệu quả.
Phủ định
Not following instructional guidelines can lead to confusion among students.
Không tuân theo các hướng dẫn giảng dạy có thể dẫn đến sự nhầm lẫn giữa các học sinh.
Nghi vấn
Is creating instructional videos a good way to engage learners?
Việc tạo video hướng dẫn có phải là một cách tốt để thu hút người học không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This instructional video is helpful for beginners.
Video hướng dẫn này rất hữu ích cho người mới bắt đầu.
Phủ định
That instructional method isn't suitable for all students.
Phương pháp giảng dạy đó không phù hợp với tất cả học sinh.
Nghi vấn
Is this instructional material available in other languages?
Tài liệu giảng dạy này có sẵn bằng các ngôn ngữ khác không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The instructional videos helped me understand the software.
Các video hướng dẫn đã giúp tôi hiểu phần mềm.
Phủ định
This school does not provide instructional materials for free.
Trường này không cung cấp tài liệu giảng dạy miễn phí.
Nghi vấn
Is the instructional design course difficult?
Khóa học thiết kế giảng dạy có khó không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After completing the instructional module, students will be well-prepared, and they will be able to apply the new skills.
Sau khi hoàn thành mô-đun hướng dẫn, học sinh sẽ được chuẩn bị kỹ càng và có thể áp dụng các kỹ năng mới.
Phủ định
Unlike the theoretical approach, the instructional videos weren't engaging, nor were they helpful.
Không giống như cách tiếp cận lý thuyết, các video hướng dẫn không hấp dẫn, cũng không hữu ích.
Nghi vấn
Well, considering the difficulty of the topic, were the instructional materials comprehensive, clear, and concise?
Chà, xét đến độ khó của chủ đề, liệu các tài liệu hướng dẫn có toàn diện, rõ ràng và ngắn gọn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The instructional materials were very helpful for the students.
Các tài liệu hướng dẫn rất hữu ích cho học sinh.
Phủ định
The lecture wasn't instructional enough to clarify the complex topic.
Bài giảng không đủ tính hướng dẫn để làm rõ chủ đề phức tạp.
Nghi vấn
What instructional strategies did the teacher use to engage the students?
Giáo viên đã sử dụng những chiến lược giảng dạy nào để thu hút học sinh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instructional".

Tầm quan trọng của hướng dẫn trong giáo dục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giáo dục được coi trọng và hướng dẫn đóng vai trò then chốt. Các phương pháp sư phạm hiện đại thường nhấn mạnh tính tương tác và cá nhân hóa trong quá trình hướng dẫn để tối ưu hóa hiệu quả học tập.