(Top Banner Ad)
utilitarian value
C1
Danh từ ghép C1 Kinh tế học, Triết học

utilitarian value

UK: /juːˌtɪlɪˈteəriən ˈvæljuː/ • US: /juːˌtɪlɪˈteriən ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị sử dụng giá trị thực dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The perceived or actual benefit derived from a product or service that fulfills a practical need or solves a problem.

Vietnamese Meaning

Giá trị thực dụng là lợi ích có được từ một sản phẩm hoặc dịch vụ, đáp ứng nhu cầu thực tế hoặc giải quyết một vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The utilitarian value of this tool makes it an essential item for any household."

    "Giá trị thực dụng của công cụ này khiến nó trở thành một vật dụng thiết yếu cho mọi gia đình."

  • "Consumers often prioritize utilitarian value when purchasing essential goods."

    "Người tiêu dùng thường ưu tiên giá trị thực dụng khi mua các mặt hàng thiết yếu."

  • "The design of the product emphasizes utilitarian value over aesthetic appeal."

    "Thiết kế của sản phẩm nhấn mạnh giá trị thực dụng hơn là tính thẩm mỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun utility sự hữu ích, tiện ích
Noun utilitarianism chủ nghĩa vị lợi
Noun utilization sự tận dụng, sự sử dụng
Adjective utilitarian thực dụng, hữu ích
Adjective useful có ích, hữu dụng
Verb utilize tận dụng, sử dụng
Noun value giá trị
Verb value định giá, coi trọng
Adjective valuable có giá trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ūtilitās
Old French
utilité
French
utilitaire
English
utilitarian

Nguồn gốc của 'utilitarian value'

Từ 'utilitarian' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ūtilitās' có nghĩa là sự hữu ích. Trong tiếng Anh, nó trở nên nổi bật với triết lý Chủ nghĩa vị lợi (Utilitarianism) của Jeremy Bentham, cho rằng hành động đúng đắn là hành động mang lại lợi ích hoặc sự hữu dụng cho đa số. Từ 'value' (giá trị) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'valēre' (có sức mạnh, có giá trị). Do đó, 'utilitarian value' dùng để chỉ giá trị mà một thứ có được dựa trên công dụng thực tế hoặc lợi ích mà nó mang lại.

Usage Note

Giá trị thực dụng nhấn mạnh tính hữu ích và thiết thực của một vật hoặc một hành động. Nó trái ngược với giá trị thẩm mỹ hoặc giá trị tinh thần. Trong kinh tế học, nó thường liên quan đến lợi ích mà một người tiêu dùng nhận được từ việc sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Prepositions

of in

Khi nói về giá trị thực dụng *của* một đối tượng cụ thể, ta dùng 'of'. Ví dụ: 'the utilitarian value *of* a hammer'. Khi nói về việc tìm thấy giá trị thực dụng *trong* một hành động hay quyết định, ta dùng 'in'. Ví dụ: 'He saw the utilitarian value *in* recycling.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + utilitarian value
  • great great utilitarian value
    (giá trị thực dụng lớn)
  • high high utilitarian value
    (giá trị thực dụng cao)
  • practical practical utilitarian value
    (giá trị thực dụng thiết thực)
  • economic economic utilitarian value
    (giá trị kinh tế thực dụng)
  • social social utilitarian value
    (giá trị xã hội thực dụng)
  • limited limited utilitarian value
    (giá trị thực dụng hạn chế)
Verb + utilitarian value
  • have have utilitarian value
    (có giá trị thực dụng)
  • possess possess utilitarian value
    (sở hữu giá trị thực dụng)
  • recognize recognize utilitarian value
    (nhận ra giá trị thực dụng)
  • assess assess utilitarian value
    (đánh giá giá trị thực dụng)
  • provide provide utilitarian value
    (cung cấp giá trị thực dụng)
  • maximize maximize utilitarian value
    (tối đa hóa giá trị thực dụng)
Noun + of + utilitarian value
  • lack of lack of utilitarian value
    (sự thiếu giá trị thực dụng)
  • emphasis on emphasis on utilitarian value
    (sự nhấn mạnh vào giá trị thực dụng)

Idioms

  • prioritize utilitarian value

    ưu tiên giá trị thực dụng

    "Many companies prioritize utilitarian value over aesthetic appeal in product design."

    (Nhiều công ty ưu tiên giá trị thực dụng hơn tính thẩm mỹ trong thiết kế sản phẩm.)

  • measure by utilitarian value

    đánh giá dựa trên giá trị thực dụng

    "In some decision-making processes, we measure success purely by utilitarian value."

    (Trong một số quy trình ra quyết định, chúng ta đo lường thành công hoàn toàn dựa trên giá trị thực dụng.)

  • weigh the utilitarian value

    cân nhắc giá trị thực dụng

    "The committee had to weigh the utilitarian value of the new policy against its potential social impact."

    (Ủy ban phải cân nhắc giá trị thực dụng của chính sách mới với tác động xã hội tiềm năng của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

utilitarian value

Danh từ ghép
Lật mặt

Giá trị thực dụng là lợi ích có được từ một sản phẩm hoặc dịch vụ, đáp ứng nhu cầu thực tế hoặc giải quyết một vấn đề.

"The utilitarian value of this tool makes it an essential item for any household."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a product has utilitarian value, people buy it.
Nếu một sản phẩm có giá trị sử dụng, mọi người sẽ mua nó.
Phủ định
If a product lacks utilitarian value, people do not buy it.
Nếu một sản phẩm thiếu giá trị sử dụng, mọi người sẽ không mua nó.
Nghi vấn
If a product is advertised as having utilitarian value, does it attract more customers?
Nếu một sản phẩm được quảng cáo là có giá trị sử dụng, nó có thu hút được nhiều khách hàng hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's decision to prioritize cost-effectiveness demonstrates utilitarian value, doesn't it?
Quyết định ưu tiên hiệu quả chi phí của công ty thể hiện giá trị thực dụng, phải không?
Phủ định
This policy doesn't emphasize utilitarian value, does it?
Chính sách này không nhấn mạnh giá trị thực dụng, phải không?
Nghi vấn
Utilitarian value is important to consider, isn't it?
Giá trị thực dụng là điều quan trọng cần xem xét, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "utilitarian value".

Chủ nghĩa vị lợi trong Triết học

Chủ nghĩa vị lợi là một triết lý đạo đức do Jeremy Bentham và John Stuart Mill phát triển, cho rằng hành động đúng đắn là hành động mang lại lợi ích lớn nhất cho số đông người nhất. 'Giá trị thực dụng' là cốt lõi của triết lý này, nơi các quyết định được đánh giá dựa trên kết quả thực tế và sự hữu ích tổng thể cho xã hội.

Giá trị thực dụng và Giá trị thẩm mỹ

Trong nghệ thuật và thiết kế, 'giá trị thực dụng' thường được đối lập với 'giá trị thẩm mỹ'. Một vật phẩm có giá trị thực dụng cao thường được đánh giá qua công năng, hiệu quả sử dụng, trong khi giá trị thẩm mỹ tập trung vào vẻ đẹp, cảm xúc hoặc ý nghĩa tinh thần mà nó mang lại, đôi khi không có mục đích sử dụng trực tiếp nào.