nonconductor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vật liệu không dẫn điện, nhiệt, ánh sáng hoặc âm thanh một cách dễ dàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Rubber is a good nonconductor of electricity."
"Cao su là một chất không dẫn điện tốt."
-
"Glass is used as a nonconductor in many electrical appliances."
"Thủy tinh được sử dụng như một chất không dẫn điện trong nhiều thiết bị điện."
-
"The plastic coating on the wire acts as a nonconductor."
"Lớp phủ nhựa trên dây điện đóng vai trò như một chất không dẫn điện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | conductor | vật dẫn (điện/nhiệt), nhạc trưởng |
| Verb | conduct | dẫn, truyền (nhiệt, điện, âm thanh), chỉ huy |
| Noun | conduction | sự dẫn, sự truyền |
| Adjective | conductive | có tính dẫn (điện/nhiệt) |
| Adjective | nonconductive | không có tính dẫn (điện/nhiệt) |
| Noun | conductivity | tính dẫn (điện/nhiệt) |
| Noun | nonconductivity | tính không dẫn (điện/nhiệt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'nonconductor' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để chỉ các vật liệu cách điện hoặc cách nhiệt. Nó nhấn mạnh vào đặc tính không dẫn của vật liệu đó. Thường được dùng thay thế cho 'insulator' (chất cách điện), nhưng 'nonconductor' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những vật liệu cách nhiệt hoặc cách âm.
Prepositions
'Nonconductor of': chỉ ra vật liệu đó không dẫn cái gì (ví dụ: electricity). 'Nonconductor as': chỉ ra vai trò của vật liệu đó như một chất không dẫn (ví dụ: serving as a nonconductor).
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good nonconductor (chất không dẫn điện/nhiệt tốt)
-
effective effective nonconductor (chất không dẫn điện/nhiệt hiệu quả)
-
electrical electrical nonconductor (chất cách điện)
-
thermal thermal nonconductor (chất cách nhiệt)
-
act as act as a nonconductor (hoạt động như một chất không dẫn)
-
serve as serve as a nonconductor (đóng vai trò là chất không dẫn)
-
use ... as use something as a nonconductor (sử dụng cái gì đó làm chất không dẫn)
Idioms
-
be a nonconductor of heat/electricity
Là chất không dẫn nhiệt/điện
"Glass is generally considered to be a nonconductor of electricity."
(Thủy tinh thường được coi là chất không dẫn điện.)
-
act as a nonconductor
Hoạt động như một chất không dẫn
"Rubber gloves act as a nonconductor, protecting electricians."
(Găng tay cao su hoạt động như một chất không dẫn, bảo vệ thợ điện.)
-
perfect nonconductor
Chất không dẫn lý tưởng
"In theory, a vacuum is a perfect nonconductor of heat."
(Về mặt lý thuyết, chân không là một chất không dẫn nhiệt lý tưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nonconductor
nounVật liệu không dẫn điện, nhiệt, ánh sáng hoặc âm thanh một cách dễ dàng.
"Rubber is a good nonconductor of electricity."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the cable had been a nonconductor, the circuit would be safe now. |
Nếu cáp là vật liệu cách điện, thì mạch điện đã an toàn bây giờ. |
| Phủ định | If the material hadn't been a nonconductor, the experiment would have failed. |
Nếu vật liệu không phải là chất cách điện, thí nghiệm đã thất bại. |
| Nghi vấn | If the device had been a nonconductor, would it prevent electric shocks? |
Nếu thiết bị là một chất cách điện, liệu nó có ngăn ngừa điện giật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonconductor".
