(Top Banner Ad)
integration testing
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

integration testing

UK: /ˌɪntɪˈɡreɪʃən ˈtɛstɪŋ/ • US: /ˌɪntɪˈɡreɪʃən ˈtɛstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm thử tích hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The phase in software testing in which individual software modules are combined and tested as a group. It occurs after unit testing and before system testing.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn trong kiểm thử phần mềm, trong đó các mô-đun phần mềm riêng lẻ được kết hợp và kiểm tra như một nhóm. Nó xảy ra sau kiểm thử đơn vị và trước kiểm thử hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Integration testing is crucial for ensuring that different modules of the software work together seamlessly."

    "Kiểm thử tích hợp là rất quan trọng để đảm bảo rằng các mô-đun khác nhau của phần mềm hoạt động cùng nhau một cách liền mạch."

  • "The team spent two weeks on integration testing before releasing the new version."

    "Nhóm đã dành hai tuần cho việc kiểm thử tích hợp trước khi phát hành phiên bản mới."

  • "Proper integration testing can prevent major issues in production."

    "Kiểm thử tích hợp đúng cách có thể ngăn ngừa các sự cố lớn trong quá trình sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb integrate tích hợp, hợp nhất
Adjective integrated đã tích hợp, tổng hợp
Noun integration sự tích hợp, sự hợp nhất
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Noun test bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm
Noun tester người kiểm tra, thiết bị kiểm tra
Adjective testable có thể kiểm tra được

Related Words

unit testing (kiểm thử đơn vị)system testing (kiểm thử hệ thống)acceptance testing (kiểm thử chấp nhận)regression testing (kiểm thử hồi quy)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
integratio
English
integration
Old French
tester
English
test
Modern English
integration testing (compound term)

Nguồn gốc của 'Kiểm thử tích hợp'

Cụm từ 'integration testing' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực phát triển phần mềm. Nó được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'integration' (sự tích hợp, kết hợp), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'integratio' (có nghĩa là đổi mới, khôi phục), và 'testing' (kiểm thử, thử nghiệm), có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'tester' (có nghĩa là đặt vào thử nghiệm). Việc kết hợp hai từ này phản ánh nhu cầu kiểm tra xem các thành phần riêng lẻ của một hệ thống có hoạt động cùng nhau một cách chính xác khi chúng được ghép lại hay không, giống như việc kiểm tra các bộ phận của một chiếc máy sau khi lắp ráp để đảm bảo toàn bộ cỗ máy vận hành trơn tru.

Usage Note

Kiểm thử tích hợp tập trung vào việc xác minh sự tương tác giữa các thành phần hoặc hệ thống khác nhau. Mục đích là để phát hiện lỗi giao diện giữa các module, lỗi trong việc xử lý dữ liệu hoặc lỗi trong việc truyền thông giữa các module. Các loại kiểm thử tích hợp bao gồm: Big Bang, Top-Down, Bottom-Up, Sandwich/Hybrid.

Prepositions

of for

Ví dụ:
* integration testing of the system: kiểm thử tích hợp hệ thống.
* integration testing for module X: kiểm thử tích hợp cho module X.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + integration testing
  • perform perform integration testing
    (thực hiện kiểm thử tích hợp)
  • conduct conduct integration testing
    (tiến hành kiểm thử tích hợp)
  • begin begin integration testing
    (bắt đầu kiểm thử tích hợp)
  • complete complete integration testing
    (hoàn thành kiểm thử tích hợp)
Adjective + integration testing
  • rigorous rigorous integration testing
    (kiểm thử tích hợp nghiêm ngặt)
  • thorough thorough integration testing
    (kiểm thử tích hợp kỹ lưỡng)
  • systematic systematic integration testing
    (kiểm thử tích hợp có hệ thống)
  • successful successful integration testing
    (kiểm thử tích hợp thành công)
Noun + integration testing
  • phase of phase of integration testing
    (giai đoạn kiểm thử tích hợp)
  • approach to approach to integration testing
    (phương pháp tiếp cận kiểm thử tích hợp)
  • strategy for strategy for integration testing
    (chiến lược kiểm thử tích hợp)

Idioms

  • move to integration testing

    chuyển sang giai đoạn kiểm thử tích hợp

    "After unit tests, we'll move to integration testing to ensure all modules work together."

    (Sau các bài kiểm thử đơn vị, chúng tôi sẽ chuyển sang kiểm thử tích hợp để đảm bảo tất cả các module hoạt động cùng nhau.)

  • pass integration testing

    vượt qua kiểm thử tích hợp

    "The new feature must pass integration testing before being released to users."

    (Tính năng mới phải vượt qua kiểm thử tích hợp trước khi được phát hành cho người dùng.)

  • fail integration testing

    không vượt qua kiểm thử tích hợp

    "If the system fails integration testing, we'll have to go back and debug the interfaces."

    (Nếu hệ thống không vượt qua kiểm thử tích hợp, chúng tôi sẽ phải quay lại gỡ lỗi các giao diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

integration testing

Danh từ
Lật mặt

Giai đoạn trong kiểm thử phần mềm, trong đó các mô-đun phần mềm riêng lẻ được kết hợp và kiểm tra như một nhóm. Nó xảy ra sau kiểm thử đơn vị và trước kiểm thử hệ thống.

"Integration testing is crucial for ensuring that different modules of the software work together seamlessly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team completed integration testing last week.
Nhóm đã hoàn thành kiểm thử tích hợp vào tuần trước.
Phủ định
They didn't perform integration testing on that module.
Họ đã không thực hiện kiểm thử tích hợp trên mô-đun đó.
Nghi vấn
Did the developers include integration testing in their process?
Các nhà phát triển có bao gồm kiểm thử tích hợp trong quy trình của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "integration testing".

Tầm quan trọng của Đảm bảo Chất lượng trong Kỹ thuật phương Tây

Trong văn hóa kỹ thuật và công nghiệp phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ thông tin, việc đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm là tối quan trọng. Kiểm thử tích hợp phản ánh nguyên tắc này bằng cách nhấn mạnh việc kiểm tra kỹ lưỡng các hệ thống phức tạp, không chỉ từng bộ phận riêng lẻ mà còn cả cách chúng tương tác với nhau. Điều này giúp ngăn ngừa các lỗi lớn, đảm bảo an toàn và chức năng, đồng thời xây dựng niềm tin của người dùng vào sản phẩm hoặc dịch vụ.

Nguyên lý 'Toàn bộ lớn hơn tổng các phần'

Khái niệm 'integration testing' liên hệ chặt chẽ với nguyên lý triết học 'toàn bộ lớn hơn tổng các phần' (The whole is greater than the sum of its parts) của Aristotle. Trong một hệ thống phức tạp, các vấn đề thường phát sinh từ sự tương tác giữa các thành phần, chứ không phải từ lỗi của từng thành phần riêng lẻ. Kiểm thử tích hợp ra đời để phát hiện những vấn đề 'ẩn' này, đảm bảo rằng khi tất cả các phần được ghép lại, chúng không chỉ hoạt động mà còn phối hợp ăn ý để tạo ra một hệ thống hoạt động hiệu quả và đúng như mong đợi.