(Top Banner Ad)
intelligence gathering
Chính trị, Quân sự, Tình báo

intelligence gathering

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intelligence sự thông minh, trí tuệ; thông tin tình báo
Adjective intelligent thông minh, có trí tuệ
Adverb intelligently một cách thông minh, có trí tuệ
Verb gather thu thập, tập hợp, gom lại
Noun gatherer người thu thập, người gom góp
Noun gathering sự thu thập, sự tập hợp; buổi họp mặt

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Tình báo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intelligentia
Old French
intelligence
Middle English
intelligenc
Old English
gaderian
Middle English
gaderen
Modern English
intelligence gathering

Nguồn gốc của 'Intelligence'

Từ 'intelligence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intelligentia', mang ý nghĩa là sự hiểu biết, khả năng nhận thức. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ và dần phát triển để không chỉ chỉ khả năng tư duy mà còn cả thông tin bí mật hay tình báo. Khi kết hợp với 'gathering' (thu thập), một từ có gốc từ tiếng Anh cổ 'gaderian' (tập hợp), cụm từ 'intelligence gathering' ra đời để mô tả hành động thu thập những thông tin quan trọng hoặc bí mật.

Sự kết hợp của 'Intelligence Gathering'

Cụm từ 'intelligence gathering' phản ánh một quá trình thu thập có chủ đích các thông tin then chốt. 'Intelligence' ở đây không chỉ là sự thông minh mà còn là 'thông tin tình báo', tức là dữ liệu quan trọng, thường nhạy cảm, cần được phân tích để đưa ra quyết định. Việc 'gathering' (thu thập) những thông tin này là một hoạt động có tổ chức, thường được thực hiện bởi các cơ quan chính phủ hoặc quân đội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intelligence gathering
  • covert covert intelligence gathering
    (hoạt động thu thập tình báo bí mật)
  • extensive extensive intelligence gathering
    (thu thập tình báo quy mô lớn/mở rộng)
  • human human intelligence gathering (HUMINT)
    (thu thập tình báo con người (từ nguồn tin cá nhân))
  • military military intelligence gathering
    (thu thập tình báo quân sự)
  • economic economic intelligence gathering
    (thu thập tình báo kinh tế)
Verb + intelligence gathering
  • conduct conduct intelligence gathering
    (tiến hành thu thập tình báo)
  • engage in engage in intelligence gathering
    (tham gia vào hoạt động thu thập tình báo)
  • intensify intensify intelligence gathering
    (tăng cường hoạt động thu thập tình báo)
  • improve improve intelligence gathering
    (cải thiện việc thu thập tình báo)
Noun + intelligence gathering
  • efforts intelligence gathering efforts
    (những nỗ lực thu thập tình báo)
  • operation intelligence gathering operation
    (chiến dịch/hoạt động thu thập tình báo)
  • capabilities intelligence gathering capabilities
    (năng lực/khả năng thu thập tình báo)
  • network intelligence gathering network
    (mạng lưới thu thập tình báo)

Idioms

  • human intelligence (HUMINT) gathering

    hoạt động thu thập tình báo từ nguồn tin con người (gián điệp, người cung cấp thông tin)

    "HUMINT is often crucial for understanding an adversary's intentions."

    (Thu thập tình báo từ con người thường rất quan trọng để hiểu ý định của đối phương.)

  • signals intelligence (SIGINT) gathering

    hoạt động thu thập tình báo từ tín hiệu điện tử (radio, điện thoại, internet)

    "The agency relies heavily on SIGINT gathering to monitor communications."

    (Cơ quan này phụ thuộc rất nhiều vào việc thu thập tình báo tín hiệu để giám sát thông tin liên lạc.)

  • open-source intelligence (OSINT) gathering

    hoạt động thu thập tình báo từ các nguồn công khai (báo chí, internet, mạng xã hội)

    "Journalists often use OSINT gathering techniques for their investigations."

    (Các nhà báo thường sử dụng kỹ thuật thu thập tình báo nguồn mở cho các cuộc điều tra của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intelligence gathering

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intelligence gathering".

Tình báo trong Điện ảnh và Văn học

Hoạt động 'intelligence gathering' (thu thập tình báo) là một chủ đề phổ biến trong điện ảnh và văn học phương Tây. Các nhân vật như James Bond hay Jason Bourne, cùng với vô số tiểu thuyết gián điệp, đã tạo nên một hình ảnh lãng mạn nhưng đầy kịch tính về thế giới tình báo. Những câu chuyện này thường khám phá các khía cạnh về lòng trung thành, sự phản bội, công nghệ cao và cuộc chạy đua không ngừng nghỉ giữa các cơ quan tình báo.

Thế lưỡng nan về Quyền riêng tư và An ninh Quốc gia

Hoạt động thu thập tình báo thường đặt ra một thế lưỡng nan đạo đức lớn trong các xã hội dân chủ: ranh giới giữa việc bảo vệ an ninh quốc gia và quyền riêng tư cá nhân. Các cuộc tranh luận thường xoay quanh mức độ giám sát mà chính phủ được phép thực hiện, việc sử dụng dữ liệu cá nhân, và các cơ chế giám sát để đảm bảo hoạt động tình báo không lạm dụng quyền lực.