intelligence gathering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | intelligence | sự thông minh, trí tuệ; thông tin tình báo |
| Adjective | intelligent | thông minh, có trí tuệ |
| Adverb | intelligently | một cách thông minh, có trí tuệ |
| Verb | gather | thu thập, tập hợp, gom lại |
| Noun | gatherer | người thu thập, người gom góp |
| Noun | gathering | sự thu thập, sự tập hợp; buổi họp mặt |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
covert covert intelligence gathering (hoạt động thu thập tình báo bí mật)
-
extensive extensive intelligence gathering (thu thập tình báo quy mô lớn/mở rộng)
-
human human intelligence gathering (HUMINT) (thu thập tình báo con người (từ nguồn tin cá nhân))
-
military military intelligence gathering (thu thập tình báo quân sự)
-
economic economic intelligence gathering (thu thập tình báo kinh tế)
-
conduct conduct intelligence gathering (tiến hành thu thập tình báo)
-
engage in engage in intelligence gathering (tham gia vào hoạt động thu thập tình báo)
-
intensify intensify intelligence gathering (tăng cường hoạt động thu thập tình báo)
-
improve improve intelligence gathering (cải thiện việc thu thập tình báo)
-
efforts intelligence gathering efforts (những nỗ lực thu thập tình báo)
-
operation intelligence gathering operation (chiến dịch/hoạt động thu thập tình báo)
-
capabilities intelligence gathering capabilities (năng lực/khả năng thu thập tình báo)
-
network intelligence gathering network (mạng lưới thu thập tình báo)
Idioms
-
human intelligence (HUMINT) gathering
hoạt động thu thập tình báo từ nguồn tin con người (gián điệp, người cung cấp thông tin)
"HUMINT is often crucial for understanding an adversary's intentions."
(Thu thập tình báo từ con người thường rất quan trọng để hiểu ý định của đối phương.)
-
signals intelligence (SIGINT) gathering
hoạt động thu thập tình báo từ tín hiệu điện tử (radio, điện thoại, internet)
"The agency relies heavily on SIGINT gathering to monitor communications."
(Cơ quan này phụ thuộc rất nhiều vào việc thu thập tình báo tín hiệu để giám sát thông tin liên lạc.)
-
open-source intelligence (OSINT) gathering
hoạt động thu thập tình báo từ các nguồn công khai (báo chí, internet, mạng xã hội)
"Journalists often use OSINT gathering techniques for their investigations."
(Các nhà báo thường sử dụng kỹ thuật thu thập tình báo nguồn mở cho các cuộc điều tra của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intelligence gathering
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intelligence gathering".
