intent recognition
Noun phraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Intent recognition'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá trình hoặc khả năng hiểu hoặc xác định ý định hoặc mục đích đằng sau một hành động hoặc phát ngôn.
Definition (English Meaning)
The process or ability of understanding or determining the intention or purpose behind an action or utterance.
Ví dụ Thực tế với 'Intent recognition'
-
"Intent recognition is crucial for building effective conversational AI systems."
"Nhận dạng ý định là rất quan trọng để xây dựng các hệ thống AI đàm thoại hiệu quả."
-
"The accuracy of intent recognition directly impacts the user experience."
"Độ chính xác của nhận dạng ý định ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng."
-
"Researchers are exploring new techniques for improving intent recognition in noisy environments."
"Các nhà nghiên cứu đang khám phá các kỹ thuật mới để cải thiện nhận dạng ý định trong môi trường ồn ào."
Từ loại & Từ liên quan của 'Intent recognition'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: intent recognition
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Intent recognition'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), tương tác người-máy (HCI) và trí tuệ nhân tạo (AI). Nó liên quan đến việc phân tích dữ liệu (ví dụ: văn bản, giọng nói, hành vi) để suy ra mục tiêu của người dùng hoặc tác nhân.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: 'Intent recognition in chatbots' (nhận dạng ý định trong chatbot), 'intent recognition for customer service' (nhận dạng ý định cho dịch vụ khách hàng), 'the challenges of intent recognition' (những thách thức của việc nhận dạng ý định). Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ thuộc tính của một cái gì đó (e.g., difficulty, aspect). Giới từ 'in' thường chỉ ngữ cảnh hoặc lĩnh vực. Giới từ 'for' thường chỉ mục đích.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Intent recognition'
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The project team considered intent recognition a crucial component for improving user experience last year.
|
Năm ngoái, nhóm dự án xem xét nhận dạng ý định như một thành phần quan trọng để cải thiện trải nghiệm người dùng. |
| Phủ định |
The initial prototype didn't include intent recognition features.
|
Nguyên mẫu ban đầu không bao gồm các tính năng nhận dạng ý định. |
| Nghi vấn |
Did the developers implement intent recognition in the final version of the software?
|
Các nhà phát triển đã triển khai nhận dạng ý định trong phiên bản cuối cùng của phần mềm chưa? |