goal recognition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of identifying the goals or intentions behind an agent's actions or behaviors. It involves inferring what an agent is trying to achieve based on observed actions.
Vietnamese Meaning
Quá trình xác định mục tiêu hoặc ý định đằng sau hành động hoặc hành vi của một tác nhân. Nó bao gồm việc suy luận xem một tác nhân đang cố gắng đạt được điều gì dựa trên các hành động quan sát được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Goal recognition is crucial for building intelligent systems that can understand and respond to human behavior effectively."
"Nhận dạng mục tiêu là rất quan trọng để xây dựng các hệ thống thông minh có thể hiểu và phản hồi hành vi của con người một cách hiệu quả."
-
"The robot used goal recognition to infer the human's intention of making a cup of coffee."
"Robot sử dụng nhận dạng mục tiêu để suy luận ý định pha một tách cà phê của người."
-
"Goal recognition algorithms are being developed to improve the safety of autonomous vehicles."
"Các thuật toán nhận dạng mục tiêu đang được phát triển để cải thiện sự an toàn của xe tự hành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | goal | mục tiêu, bàn thắng |
| Noun | goalkeeper | thủ môn |
| Noun | goalie | thủ môn (thông tục) |
| Noun | goal-scorer | cầu thủ ghi bàn |
| Adjective | goal-oriented | có định hướng mục tiêu |
| Adjective | goalless | không bàn thắng (trong thể thao) |
| Verb | recognize | nhận ra, công nhận |
| Adjective | recognizable | có thể nhận ra |
| Adjective | unrecognized | không được công nhận, không được nhận ra |
| Noun | recognizer | bộ phận/người nhận diện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Goal recognition là một lĩnh vực quan trọng trong trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là trong các hệ thống tương tác người-máy, robot, và các hệ thống tự động hóa. Nó cho phép hệ thống hiểu được ý định của người dùng hoặc tác nhân khác để phản ứng một cách phù hợp. Khác với 'object recognition' (nhận dạng đối tượng) tập trung vào việc xác định các đối tượng trong ảnh hoặc video, 'goal recognition' tập trung vào việc hiểu mục đích của hành động.
Prepositions
Sử dụng 'in goal recognition' để chỉ một khía cạnh hoặc phương pháp cụ thể được sử dụng trong lĩnh vực nhận dạng mục tiêu. Ví dụ: 'Probabilistic methods are often used in goal recognition.' Sử dụng 'for goal recognition' để chỉ mục đích sử dụng một cái gì đó là để nhận dạng mục tiêu. Ví dụ: 'This algorithm is used for goal recognition.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
automatic automatic goal recognition (nhận diện mục tiêu tự động)
-
effective effective goal recognition (nhận diện mục tiêu hiệu quả)
-
accurate accurate goal recognition (nhận diện mục tiêu chính xác)
-
improve improve goal recognition (cải thiện khả năng nhận diện mục tiêu)
-
facilitate facilitate goal recognition (tạo điều kiện cho việc nhận diện mục tiêu)
-
perform perform goal recognition (thực hiện việc nhận diện mục tiêu)
-
system goal recognition system (hệ thống nhận diện mục tiêu)
-
challenges the challenges of goal recognition (những thách thức trong việc nhận diện mục tiêu)
-
technology goal recognition technology (công nghệ nhận diện mục tiêu)
Idioms
-
the process of goal recognition
quá trình nhận diện mục tiêu
"Understanding human behavior often involves analyzing the process of goal recognition."
(Hiểu hành vi của con người thường bao gồm việc phân tích quá trình nhận diện mục tiêu.)
-
challenges in goal recognition
những thách thức trong việc nhận diện mục tiêu
"One of the key challenges in goal recognition is dealing with incomplete information."
(Một trong những thách thức chính trong việc nhận diện mục tiêu là xử lý thông tin không đầy đủ.)
-
applications of goal recognition
các ứng dụng của nhận diện mục tiêu
"The applications of goal recognition range from intelligent user interfaces to assistive robotics."
(Các ứng dụng của nhận diện mục tiêu trải dài từ giao diện người dùng thông minh đến robot hỗ trợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
goal recognition
Danh từQuá trình xác định mục tiêu hoặc ý định đằng sau hành động hoặc hành vi của một tác nhân. Nó bao gồm việc suy luận xem một tác nhân đang cố gắng đạt được điều gì dựa trên các hành động quan sát được.
"Goal recognition is crucial for building intelligent systems that can understand and respond to human behavior effectively."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company achieved better goal recognition through AI is a significant accomplishment. |
Việc công ty đạt được khả năng nhận diện mục tiêu tốt hơn thông qua AI là một thành tựu đáng kể. |
| Phủ định | Whether the algorithm's goal recognition is accurate remains uncertain. |
Việc khả năng nhận diện mục tiêu của thuật toán có chính xác hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | What factors influence the effectiveness of goal recognition in autonomous vehicles? |
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến hiệu quả của việc nhận diện mục tiêu trong xe tự hành? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goal recognition".
