(Top Banner Ad)
intention detection
C1
Danh từ C1 Khoa học máy tính, Trí tuệ nhân tạo

intention detection

UK: /ɪnˈtɛnʃən dɪˈtɛkʃən/ • US: /ɪnˈtɛnʃən dɪˈtɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phát hiện ý định nhận diện ý định xác định ý định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of identifying or inferring the goals, plans, or desires that underlie someone's actions or communications.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định hoặc suy luận các mục tiêu, kế hoạch hoặc mong muốn tiềm ẩn đằng sau hành động hoặc giao tiếp của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Intention detection is crucial for building effective human-computer interfaces."

    "Việc phát hiện ý định là rất quan trọng để xây dựng các giao diện người-máy tính hiệu quả."

  • "Researchers are developing new algorithms for intention detection in online communication."

    "Các nhà nghiên cứu đang phát triển các thuật toán mới để phát hiện ý định trong giao tiếp trực tuyến."

  • "The accuracy of intention detection systems is constantly improving."

    "Độ chính xác của các hệ thống phát hiện ý định liên tục được cải thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intention ý định, mục đích
Verb intend có ý định, dự định
Adjective intentional có chủ ý, cố ý
Adverb intentionally một cách cố ý
Adjective unintended không chủ ý, ngoài ý muốn
Noun detection sự phát hiện, sự dò tìm
Verb detect phát hiện, dò tìm
Noun detector thiết bị phát hiện, máy dò
Adjective detectable có thể phát hiện được
Adjective undetected không được phát hiện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Trí tuệ nhân tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intendere
Latin
intentio
Old French
entencion
English
intention
Latin
detegere
English
detect
English
detection
English
intention detection

Nguồn gốc của 'intention' và 'detection'

Cụm từ 'intention detection' được ghép từ hai từ riêng biệt. 'Intention' (ý định) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intendere', nghĩa là 'kéo căng ra, hướng tới' (ám chỉ việc tâm trí hướng tới một mục tiêu). Còn 'detection' (sự phát hiện) lại xuất phát từ tiếng Latin 'detegere', có nghĩa là 'khám phá, làm lộ ra' (bằng cách 'gỡ bỏ cái gì đó' - de- + 'che phủ' - tegere). Khi kết hợp lại, 'intention detection' mô tả hành động 'khám phá' hoặc 'làm lộ ra' 'mục tiêu' hay 'ý định' ẩn giấu của ai đó hoặc một hệ thống.

Usage Note

Ý định (intention) ám chỉ một mục tiêu hoặc kế hoạch có ý thức. 'Detection' ở đây có nghĩa là khám phá, phát hiện, hay nhận diện. 'Intention detection' thường liên quan đến việc phân tích dữ liệu (ví dụ: ngôn ngữ, hành vi) để hiểu được mục đích thực sự của một chủ thể.

Prepositions

in for

‘Intention detection in’: Ám chỉ lĩnh vực, môi trường hoặc ngữ cảnh mà việc phát hiện ý định diễn ra (ví dụ: 'Intention detection in social media'). ‘Intention detection for’: Ám chỉ mục đích của việc phát hiện ý định (ví dụ: 'Intention detection for security purposes').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + intention detection
  • accurate accurate intention detection
    (phát hiện ý định chính xác)
  • robust robust intention detection
    (phát hiện ý định mạnh mẽ/bền vững)
  • effective effective intention detection
    (phát hiện ý định hiệu quả)
  • automatic automatic intention detection
    (phát hiện ý định tự động)
  • real-time real-time intention detection
    (phát hiện ý định theo thời gian thực)
  • human human intention detection
    (phát hiện ý định của con người)
Động từ + intention detection
  • perform perform intention detection
    (thực hiện việc phát hiện ý định)
  • enable enable intention detection
    (kích hoạt/cho phép phát hiện ý định)
  • improve improve intention detection
    (cải thiện việc phát hiện ý định)
  • facilitate facilitate intention detection
    (tạo điều kiện cho việc phát hiện ý định)
  • achieve achieve intention detection
    (đạt được việc phát hiện ý định)
intention detection + Danh từ
  • system intention detection system
    (hệ thống phát hiện ý định)
  • algorithm intention detection algorithm
    (thuật toán phát hiện ý định)
  • mechanism intention detection mechanism
    (cơ chế phát hiện ý định)
  • research intention detection research
    (nghiên cứu về phát hiện ý định)
  • capability intention detection capability
    (khả năng phát hiện ý định)

Idioms

  • AI-powered intention detection

    Phát hiện ý định được hỗ trợ bởi AI

    "The chatbot uses AI-powered intention detection to understand user queries accurately."

    (Chatbot này sử dụng tính năng phát hiện ý định được hỗ trợ bởi AI để hiểu chính xác các truy vấn của người dùng.)

  • Human intention detection

    Phát hiện ý định của con người

    "Robots equipped with human intention detection can interact more naturally with people."

    (Robot được trang bị khả năng phát hiện ý định của con người có thể tương tác tự nhiên hơn với mọi người.)

  • Real-time intention detection

    Phát hiện ý định theo thời gian thực

    "For autonomous vehicles, real-time intention detection of pedestrians is critical for safety."

    (Đối với xe tự lái, việc phát hiện ý định của người đi bộ theo thời gian thực là rất quan trọng để đảm bảo an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intention detection

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định hoặc suy luận các mục tiêu, kế hoạch hoặc mong muốn tiềm ẩn đằng sau hành động hoặc giao tiếp của ai đó.

"Intention detection is crucial for building effective human-computer interfaces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intention detection".

Khả năng đọc vị ý định trong giao tiếp của con người

Trong văn hóa phương Tây và hầu hết các nền văn hóa khác, khả năng 'đọc vị' hay nhận diện ý định của người khác là một kỹ năng xã hội cơ bản. Con người thường xuyên phân tích ngôn ngữ cơ thể, biểu cảm khuôn mặt, ngữ điệu và ngữ cảnh để đoán xem người đối diện đang nghĩ gì hay muốn gì. Đây là nền tảng cho sự tương tác xã hội hiệu quả, giúp xây dựng lòng tin, hợp tác hoặc nhận biết các mối đe dọa tiềm ẩn.

Phát hiện ý định trong tương tác người-máy

'Intention detection' đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và tương tác người-máy hiện đại. Từ các trợ lý ảo như Siri hay Google Assistant đến chatbot dịch vụ khách hàng, khả năng hiểu được 'ý định' thực sự đằng sau câu nói hoặc hành động của người dùng là chìa khóa để công nghệ trở nên hữu ích và trực quan hơn. Điều này giúp các hệ thống AI phản hồi một cách phù hợp, cá nhân hóa trải nghiệm và thậm chí dự đoán nhu cầu của người dùng, làm cầu nối giữa thế giới con người và máy móc.