(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ intention detection
C1

intention detection

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

phát hiện ý định nhận diện ý định xác định ý định
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Intention detection'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình xác định hoặc suy luận các mục tiêu, kế hoạch hoặc mong muốn tiềm ẩn đằng sau hành động hoặc giao tiếp của ai đó.

Definition (English Meaning)

The process of identifying or inferring the goals, plans, or desires that underlie someone's actions or communications.

Ví dụ Thực tế với 'Intention detection'

  • "Intention detection is crucial for building effective human-computer interfaces."

    "Việc phát hiện ý định là rất quan trọng để xây dựng các giao diện người-máy tính hiệu quả."

  • "Researchers are developing new algorithms for intention detection in online communication."

    "Các nhà nghiên cứu đang phát triển các thuật toán mới để phát hiện ý định trong giao tiếp trực tuyến."

  • "The accuracy of intention detection systems is constantly improving."

    "Độ chính xác của các hệ thống phát hiện ý định liên tục được cải thiện."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Intention detection'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: intention detection
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khoa học máy tính Trí tuệ nhân tạo

Ghi chú Cách dùng 'Intention detection'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Ý định (intention) ám chỉ một mục tiêu hoặc kế hoạch có ý thức. 'Detection' ở đây có nghĩa là khám phá, phát hiện, hay nhận diện. 'Intention detection' thường liên quan đến việc phân tích dữ liệu (ví dụ: ngôn ngữ, hành vi) để hiểu được mục đích thực sự của một chủ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

‘Intention detection in’: Ám chỉ lĩnh vực, môi trường hoặc ngữ cảnh mà việc phát hiện ý định diễn ra (ví dụ: 'Intention detection in social media'). ‘Intention detection for’: Ám chỉ mục đích của việc phát hiện ý định (ví dụ: 'Intention detection for security purposes').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Intention detection'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)