(Top Banner Ad)
inter-
B1
Tiền tố B1 Tổng quát (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

inter-

UK: /ˈɪntə-/ • US: /ˈɪntər-/

Nghĩa tiếng Việt

liên- giữa- tương-
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Between, among, jointly, mutually.

Vietnamese Meaning

Giữa, trong số, chung, lẫn nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "International cooperation is essential for addressing global challenges."

    "Hợp tác quốc tế là điều cần thiết để giải quyết các thách thức toàn cầu."

  • "The two companies have an interagency agreement."

    "Hai công ty có một thỏa thuận giữa các cơ quan."

  • "The students engaged in interactive learning activities."

    "Các sinh viên tham gia vào các hoạt động học tập tương tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective international quốc tế
Noun interaction sự tương tác
Verb interact tương tác
Verb interfere can thiệp, xen vào
Noun internet internet
Verb interconnect kết nối liên thông
Adjective interdisciplinary liên ngành
Noun interview cuộc phỏng vấn
Verb interpret giải thích, phiên dịch
Noun interpreter người phiên dịch

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁énteros
Proto-Italic
*enter
Latin
inter
English
inter-

Hành trình từ 'Giữa' và 'Trong'

Tiền tố 'inter-' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'inter', mang ý nghĩa 'giữa', 'trong khoảng', hoặc 'giữa hai hoặc nhiều vật/người'. Gốc từ Latinh này lại xuất phát từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại, mô tả ý niệm về vị trí 'trong' hoặc 'giữa'. Từ đó, 'inter-' đã phát triển để biểu thị sự kết nối, tương tác, hoặc hành động lẫn nhau giữa các đối tượng khác nhau.

Usage Note

Tiền tố 'inter-' biểu thị một mối quan hệ hoặc hành động diễn ra giữa hai hoặc nhiều đối tượng, người hoặc nhóm. Nó nhấn mạnh sự tương tác, kết nối hoặc chia sẻ giữa các thành phần. Cần phân biệt với các tiền tố khác như 'intra-' (bên trong) hoặc 'trans-' (xuyên qua). 'Inter-' thường chỉ sự liên kết giữa các thực thể riêng biệt, trong khi 'intra-' chỉ sự xảy ra bên trong một thực thể đơn lẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (with 'inter-')
  • social social interaction
    (tương tác xã hội)
  • direct direct intervention
    (sự can thiệp trực tiếp)
  • global global internet
    (internet toàn cầu)
Noun + (Adjective/Noun with 'inter-')
  • law international law
    (luật pháp quốc tế)
  • relations international relations
    (quan hệ quốc tế)
  • approach interdisciplinary approach
    (cách tiếp cận liên ngành)
  • connection internet connection
    (kết nối internet)
Verb + (Word with 'inter-')
  • conduct conduct an interview
    (tiến hành một cuộc phỏng vấn)
  • interpret interpret data
    (giải thích dữ liệu)
  • interfere interfere with a process
    (can thiệp vào một quy trình)

Idioms

  • inter alia

    trong số những thứ khác (thường dùng trong văn bản pháp lý, học thuật)

    "The document discussed several points, inter alia, the budget and staffing."

    (Tài liệu thảo luận một số điểm, trong số những thứ khác, về ngân sách và nhân sự.)

  • Internet of Things (IoT)

    Internet Vạn Vật (mạng lưới các thiết bị vật lý, phương tiện, thiết bị gia dụng và các vật thể khác được nhúng cảm biến, phần mềm và các công nghệ khác cho phép chúng kết nối và trao đổi dữ liệu qua internet)

    "Smart homes are a prime example of the Internet of Things in action."

    (Nhà thông minh là một ví dụ điển hình về Internet Vạn Vật trong thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inter-

Tiền tố
Lật mặt

Giữa, trong số, chung, lẫn nhau.

"International cooperation is essential for addressing global challenges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inter-".

Thế giới siêu kết nối (Hyper-connectivity)

Tiền tố 'inter-' là cốt lõi của nhiều khái niệm định hình thế giới hiện đại. Từ 'Internet' (Inter-network) cho đến 'International' (Inter-national), nó nhấn mạnh sự kết nối không ngừng nghỉ giữa các cá nhân, quốc gia và công nghệ. Sự phát triển của các từ 'inter-' phản ánh một xã hội ngày càng gắn bó và phụ thuộc lẫn nhau trên phạm vi toàn cầu.

Giao tiếp liên văn hóa (Intercultural Communication)

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, 'intercultural communication' (giao tiếp liên văn hóa) là một khái niệm quan trọng. Nó đề cập đến quá trình trao đổi thông tin giữa các cá nhân có nền văn hóa khác nhau. Hiểu rõ tiền tố 'inter-' giúp người học nhận ra tầm quan trọng của việc bắc cầu các khác biệt văn hóa để đạt được sự hiểu biết và hợp tác hiệu quả, một kỹ năng thiết yếu trong thế giới đa dạng ngày nay.