mutually
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a mutual manner; with mutual action or effect; reciprocally.
Vietnamese Meaning
Một cách tương hỗ; với hành động hoặc hiệu quả tương hỗ; qua lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They have a mutually beneficial business arrangement."
"Họ có một thỏa thuận kinh doanh cùng có lợi."
-
"We have a mutually agreed-upon plan."
"Chúng tôi có một kế hoạch được cả hai bên đồng ý."
-
"They accused each other of mutually destructive behavior."
"Họ cáo buộc lẫn nhau về hành vi phá hoại lẫn nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mutually' nhấn mạnh rằng cả hai hoặc nhiều bên đều tham gia vào một hành động, cảm xúc, hoặc trách nhiệm. Nó thường được dùng để chỉ sự tương tác hai chiều hoặc nhiều chiều, trong đó mỗi bên đều có tác động hoặc ảnh hưởng đến các bên còn lại. Cần phân biệt với 'reciprocally' cũng có nghĩa tương tự, nhưng 'mutually' thường được dùng trong các ngữ cảnh rộng hơn, không nhất thiết chỉ sự trao đổi trực tiếp.
Prepositions
Khi 'mutually' đi với 'with', nó thường mô tả một mối quan hệ hoặc hành động mà cả hai bên cùng chia sẻ hoặc đồng ý. Ví dụ: 'mutually beneficial' (cùng có lợi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
beneficial mutually beneficial (cùng có lợi, đôi bên cùng có lợi)
-
exclusive mutually exclusive (loại trừ lẫn nhau, không thể cùng tồn tại)
-
dependent mutually dependent (phụ thuộc lẫn nhau)
-
supportive mutually supportive (hỗ trợ lẫn nhau)
-
agreed mutually agreed (được cả hai bên thống nhất/đồng ý)
-
understood mutually understood (được cả hai bên hiểu rõ)
Idioms
-
mutually exclusive
loại trừ lẫn nhau, không thể cùng tồn tại
"These two concepts are mutually exclusive; you can't have both at the same time."
(Hai khái niệm này loại trừ lẫn nhau; bạn không thể có cả hai cùng một lúc.)
-
mutually assured destruction (MAD)
học thuyết hủy diệt lẫn nhau (MAD) - một chiến lược quân sự và chính sách quốc phòng, trong đó việc sử dụng đầy đủ vũ khí hạt nhân bởi hai hoặc nhiều bên đối lập sẽ dẫn đến sự hủy diệt hoàn toàn của cả kẻ tấn công và người bị tấn công.
"The Cold War was characterized by the theory of mutually assured destruction, where both superpowers knew that initiating a nuclear attack would lead to their own demise."
(Chiến tranh Lạnh được đặc trưng bởi học thuyết hủy diệt lẫn nhau, trong đó cả hai siêu cường đều biết rằng việc phát động một cuộc tấn công hạt nhân sẽ dẫn đến sự diệt vong của chính họ.)
-
mutually beneficial relationship/agreement
mối quan hệ/thỏa thuận cùng có lợi (cho cả hai bên)
"They hoped to establish a mutually beneficial trade agreement that would boost economies on both sides."
(Họ hy vọng thiết lập một thỏa thuận thương mại cùng có lợi, thúc đẩy nền kinh tế của cả hai bên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mutually
Trạng từMột cách tương hỗ; với hành động hoặc hiệu quả tương hỗ; qua lại.
"They have a mutually beneficial business arrangement."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were mutually supporting each other during the difficult project. |
Họ đã hỗ trợ lẫn nhau trong suốt dự án khó khăn. |
| Phủ định | We were not mutually blaming each other for the mistake; we were trying to find a solution together. |
Chúng tôi không đổ lỗi cho nhau về sai lầm; chúng tôi đang cố gắng tìm ra giải pháp cùng nhau. |
| Nghi vấn | Were they mutually agreeing on the terms of the contract when you interrupted them? |
Có phải họ đang đồng ý với các điều khoản của hợp đồng khi bạn làm gián đoạn họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mutually".
