(Top Banner Ad)
mutually
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

mutually

UK: /ˈmjuːtʃuəli/ • US: /ˈmjuːtʃuəli/

Nghĩa tiếng Việt

tương hỗ lẫn nhau chung cùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a mutual manner; with mutual action or effect; reciprocally.

Vietnamese Meaning

Một cách tương hỗ; với hành động hoặc hiệu quả tương hỗ; qua lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They have a mutually beneficial business arrangement."

    "Họ có một thỏa thuận kinh doanh cùng có lợi."

  • "We have a mutually agreed-upon plan."

    "Chúng tôi có một kế hoạch được cả hai bên đồng ý."

  • "They accused each other of mutually destructive behavior."

    "Họ cáo buộc lẫn nhau về hành vi phá hoại lẫn nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mutual chung, lẫn nhau, có đi có lại; tương hỗ
Noun mutuality tính tương hỗ, sự có đi có lại, sự chung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mutuus
Old French
mutuel
English
mutual
English
mutually

Nguồn gốc của 'Mutually'

Từ 'mutually' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mutuus', mang ý nghĩa 'trao đổi, có đi có lại'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'mutuel', rồi được tiếng Anh tiếp nhận thành 'mutual' vào thế kỷ 16. Từ 'mutually' là dạng trạng từ, nhấn mạnh tính chất hành động hay trạng thái diễn ra 'giữa hai hoặc nhiều bên' một cách tương hỗ, có qua có lại.

Usage Note

Từ 'mutually' nhấn mạnh rằng cả hai hoặc nhiều bên đều tham gia vào một hành động, cảm xúc, hoặc trách nhiệm. Nó thường được dùng để chỉ sự tương tác hai chiều hoặc nhiều chiều, trong đó mỗi bên đều có tác động hoặc ảnh hưởng đến các bên còn lại. Cần phân biệt với 'reciprocally' cũng có nghĩa tương tự, nhưng 'mutually' thường được dùng trong các ngữ cảnh rộng hơn, không nhất thiết chỉ sự trao đổi trực tiếp.

Prepositions

with

Khi 'mutually' đi với 'with', nó thường mô tả một mối quan hệ hoặc hành động mà cả hai bên cùng chia sẻ hoặc đồng ý. Ví dụ: 'mutually beneficial' (cùng có lợi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • beneficial mutually beneficial
    (cùng có lợi, đôi bên cùng có lợi)
  • exclusive mutually exclusive
    (loại trừ lẫn nhau, không thể cùng tồn tại)
  • dependent mutually dependent
    (phụ thuộc lẫn nhau)
  • supportive mutually supportive
    (hỗ trợ lẫn nhau)
Adverb + Verb (Past Participle)
  • agreed mutually agreed
    (được cả hai bên thống nhất/đồng ý)
  • understood mutually understood
    (được cả hai bên hiểu rõ)

Idioms

  • mutually exclusive

    loại trừ lẫn nhau, không thể cùng tồn tại

    "These two concepts are mutually exclusive; you can't have both at the same time."

    (Hai khái niệm này loại trừ lẫn nhau; bạn không thể có cả hai cùng một lúc.)

  • mutually assured destruction (MAD)

    học thuyết hủy diệt lẫn nhau (MAD) - một chiến lược quân sự và chính sách quốc phòng, trong đó việc sử dụng đầy đủ vũ khí hạt nhân bởi hai hoặc nhiều bên đối lập sẽ dẫn đến sự hủy diệt hoàn toàn của cả kẻ tấn công và người bị tấn công.

    "The Cold War was characterized by the theory of mutually assured destruction, where both superpowers knew that initiating a nuclear attack would lead to their own demise."

    (Chiến tranh Lạnh được đặc trưng bởi học thuyết hủy diệt lẫn nhau, trong đó cả hai siêu cường đều biết rằng việc phát động một cuộc tấn công hạt nhân sẽ dẫn đến sự diệt vong của chính họ.)

  • mutually beneficial relationship/agreement

    mối quan hệ/thỏa thuận cùng có lợi (cho cả hai bên)

    "They hoped to establish a mutually beneficial trade agreement that would boost economies on both sides."

    (Họ hy vọng thiết lập một thỏa thuận thương mại cùng có lợi, thúc đẩy nền kinh tế của cả hai bên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mutually

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tương hỗ; với hành động hoặc hiệu quả tương hỗ; qua lại.

"They have a mutually beneficial business arrangement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were mutually supporting each other during the difficult project.
Họ đã hỗ trợ lẫn nhau trong suốt dự án khó khăn.
Phủ định
We were not mutually blaming each other for the mistake; we were trying to find a solution together.
Chúng tôi không đổ lỗi cho nhau về sai lầm; chúng tôi đang cố gắng tìm ra giải pháp cùng nhau.
Nghi vấn
Were they mutually agreeing on the terms of the contract when you interrupted them?
Có phải họ đang đồng ý với các điều khoản của hợp đồng khi bạn làm gián đoạn họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mutually".

Nguyên tắc có đi có lại (Reciprocity) trong quan hệ xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nguyên tắc 'có đi có lại' là một chuẩn mực xã hội cơ bản. Nó có nghĩa là mọi người cảm thấy có nghĩa vụ phải đáp lại những gì họ đã nhận được, dù là một lời mời, một món quà hay một sự giúp đỡ. Nguyên tắc này giúp xây dựng lòng tin, củng cố mối quan hệ và duy trì sự công bằng trong các tương tác xã hội và kinh doanh.

Sự tôn trọng lẫn nhau (Mutual Respect) - Nền tảng của các mối quan hệ

Khái niệm tôn trọng lẫn nhau là một trụ cột quan trọng trong các mối quan hệ cá nhân, chuyên nghiệp và ngoại giao ở phương Tây. Nó ám chỉ việc công nhận, đánh giá cao quyền, ý kiến và cảm xúc của người khác, ngay cả khi có sự khác biệt. Sự tôn trọng lẫn nhau là cần thiết để có sự giao tiếp hiệu quả, giải quyết xung đột và xây dựng sự hợp tác bền vững.