(Top Banner Ad)
interbreed
B2
Động từ B2 Sinh học

interbreed

UK: /ˌɪntəˈbriːd/ • US: /ˌɪntərˈbriːd/

Nghĩa tiếng Việt

lai giống lai tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To breed (animals or plants of different species or varieties) so as to produce a hybrid.

Vietnamese Meaning

Lai giống (động vật hoặc thực vật thuộc các loài hoặc giống khác nhau) để tạo ra một giống lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are studying whether it is possible to interbreed different species of fish."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu xem liệu có thể lai giống các loài cá khác nhau hay không."

  • "These two breeds of dogs can interbreed and produce fertile offspring."

    "Hai giống chó này có thể lai giống và sinh ra con cái có khả năng sinh sản."

  • "The farmer decided to interbreed his best cow with a bull from a different breed."

    "Người nông dân quyết định lai giống con bò tốt nhất của mình với một con bò đực từ một giống khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interbreed Lai giống, giao phối giữa các loài/chủng loại khác nhau
Noun interbreeding Sự lai giống, sự giao phối giữa các loài/chủng loại khác nhau
Adjective interbred Được lai giống, có nguồn gốc từ sự lai tạo giữa các loài/chủng loại khác nhau

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Old English
brēdan
Modern English
interbreed

Nguồn gốc của 'Interbreed'

Từ 'interbreed' là sự kết hợp của tiền tố Latin 'inter-' (có nghĩa là 'giữa', 'trong số') và từ 'breed' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'brēdan' (có nghĩa là 'nuôi dưỡng', 'sinh sản', 'tạo ra'). Do đó, 'interbreed' mang ý nghĩa 'sinh sản giữa các loài' hoặc 'lai giống giữa các cá thể thuộc các chủng tộc hoặc loài khác nhau'.

Usage Note

Từ 'interbreed' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là sinh học và di truyền học, để mô tả quá trình lai tạo giữa các loài hoặc giống khác nhau. Sự khác biệt với 'breed' (nhân giống) là 'interbreed' nhấn mạnh đến sự lai tạo giữa các loài/giống không cùng loại, trong khi 'breed' có thể chỉ đơn giản là nhân giống trong cùng một loài/giống. 'Crossbreed' là một từ đồng nghĩa gần gũi, cũng chỉ việc lai giống, nhưng đôi khi được dùng trong ngữ cảnh không chính thức hơn.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó chỉ ra loài hoặc giống mà loài/giống khác được lai tạo cùng. Ví dụ: 'They interbred the tiger with the lion.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + interbreed
  • can species that can interbreed
    (các loài có thể lai giống với nhau)
  • tend to some species tend to interbreed
    (một số loài có xu hướng lai giống)
  • are able to animals are able to interbreed
    (các loài động vật có thể lai giống với nhau)
Adverb + interbreed
  • freely populations can freely interbreed
    (các quần thể có thể tự do lai giống)
  • naturally these two groups interbreed naturally
    (hai nhóm này lai giống một cách tự nhiên)
  • successfully they interbreed successfully
    (chúng lai giống thành công)
Interbreed + Preposition
  • with interbreed with another species
    (lai giống với một loài khác)

Idioms

  • species that interbreed

    các loài có thể giao phối và sinh con với nhau

    "One definition of a species is a group of organisms that can interbreed and produce fertile offspring."

    (Một định nghĩa của loài là một nhóm sinh vật có thể giao phối và sinh ra con cái có khả năng sinh sản.)

  • hybridize or interbreed

    lai tạo hoặc lai giống (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học)

    "Scientists study how different plant varieties hybridize or interbreed in the wild."

    (Các nhà khoa học nghiên cứu cách các giống cây khác nhau lai tạo hoặc lai giống trong tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interbreed

Động từ
Lật mặt

Lai giống (động vật hoặc thực vật thuộc các loài hoặc giống khác nhau) để tạo ra một giống lai.

"Scientists are studying whether it is possible to interbreed different species of fish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Certain species of birds interbreed in the wild.
Một số loài chim giao phối với nhau trong tự nhiên.
Phủ định
These two species do not interbreed naturally.
Hai loài này không giao phối tự nhiên.
Nghi vấn
Do horses and zebras interbreed?
Ngựa và ngựa vằn có giao phối với nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interbreed".

Lai Giống và Đa Dạng Sinh Học

'Interbreed' là một khái niệm cốt lõi trong sinh học và di truyền học, đặc biệt khi nói về việc phân loại loài. Khả năng interbreed (lai giống) và tạo ra con cái có khả năng sinh sản thường được dùng làm tiêu chí chính để xác định xem hai nhóm sinh vật có thuộc cùng một loài hay không. Tuy nhiên, đôi khi, các loài khác nhau cũng có thể interbreed, tạo ra các loài lai (hybrid) như la (con lai giữa ngựa và lừa) hoặc liger (con lai giữa hổ và sư tử), thường không có khả năng sinh sản.

Ảnh Hưởng của Con Người đến Sự Lai Giống

Con người đã can thiệp vào quá trình interbreed thông qua chọn giống nhân tạo trong nông nghiệp và chăn nuôi. Mục đích là tạo ra các giống mới có đặc tính mong muốn như năng suất cao hơn, khả năng chống chịu bệnh tật tốt hơn hoặc các đặc điểm thẩm mỹ đặc biệt. Ví dụ, nhiều giống chó, mèo cảnh hiện nay là kết quả của quá trình interbreed có kiểm soát qua hàng thế kỷ.