interbreed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To breed (animals or plants of different species or varieties) so as to produce a hybrid.
Vietnamese Meaning
Lai giống (động vật hoặc thực vật thuộc các loài hoặc giống khác nhau) để tạo ra một giống lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scientists are studying whether it is possible to interbreed different species of fish."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu xem liệu có thể lai giống các loài cá khác nhau hay không."
-
"These two breeds of dogs can interbreed and produce fertile offspring."
"Hai giống chó này có thể lai giống và sinh ra con cái có khả năng sinh sản."
-
"The farmer decided to interbreed his best cow with a bull from a different breed."
"Người nông dân quyết định lai giống con bò tốt nhất của mình với một con bò đực từ một giống khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | interbreed | Lai giống, giao phối giữa các loài/chủng loại khác nhau |
| Noun | interbreeding | Sự lai giống, sự giao phối giữa các loài/chủng loại khác nhau |
| Adjective | interbred | Được lai giống, có nguồn gốc từ sự lai tạo giữa các loài/chủng loại khác nhau |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'interbreed' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là sinh học và di truyền học, để mô tả quá trình lai tạo giữa các loài hoặc giống khác nhau. Sự khác biệt với 'breed' (nhân giống) là 'interbreed' nhấn mạnh đến sự lai tạo giữa các loài/giống không cùng loại, trong khi 'breed' có thể chỉ đơn giản là nhân giống trong cùng một loài/giống. 'Crossbreed' là một từ đồng nghĩa gần gũi, cũng chỉ việc lai giống, nhưng đôi khi được dùng trong ngữ cảnh không chính thức hơn.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'with', nó chỉ ra loài hoặc giống mà loài/giống khác được lai tạo cùng. Ví dụ: 'They interbred the tiger with the lion.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
can species that can interbreed (các loài có thể lai giống với nhau)
-
tend to some species tend to interbreed (một số loài có xu hướng lai giống)
-
are able to animals are able to interbreed (các loài động vật có thể lai giống với nhau)
-
freely populations can freely interbreed (các quần thể có thể tự do lai giống)
-
naturally these two groups interbreed naturally (hai nhóm này lai giống một cách tự nhiên)
-
successfully they interbreed successfully (chúng lai giống thành công)
-
with interbreed with another species (lai giống với một loài khác)
Idioms
-
species that interbreed
các loài có thể giao phối và sinh con với nhau
"One definition of a species is a group of organisms that can interbreed and produce fertile offspring."
(Một định nghĩa của loài là một nhóm sinh vật có thể giao phối và sinh ra con cái có khả năng sinh sản.)
-
hybridize or interbreed
lai tạo hoặc lai giống (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học)
"Scientists study how different plant varieties hybridize or interbreed in the wild."
(Các nhà khoa học nghiên cứu cách các giống cây khác nhau lai tạo hoặc lai giống trong tự nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interbreed
Động từLai giống (động vật hoặc thực vật thuộc các loài hoặc giống khác nhau) để tạo ra một giống lai.
"Scientists are studying whether it is possible to interbreed different species of fish."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Certain species of birds interbreed in the wild. |
Một số loài chim giao phối với nhau trong tự nhiên. |
| Phủ định | These two species do not interbreed naturally. |
Hai loài này không giao phối tự nhiên. |
| Nghi vấn | Do horses and zebras interbreed? |
Ngựa và ngựa vằn có giao phối với nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interbreed".
