interdiction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of prohibiting or forbidding something.
Vietnamese Meaning
Hành động cấm đoán hoặc ngăn chặn điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The interdiction of arms shipments to the rebels was crucial to the government's success."
"Việc ngăn chặn các lô hàng vũ khí đến tay quân nổi dậy là rất quan trọng đối với thành công của chính phủ."
-
"The UN imposed an interdiction on the trade of certain goods."
"Liên Hợp Quốc áp đặt lệnh cấm đối với việc buôn bán một số hàng hóa nhất định."
-
"The police carried out an interdiction operation to stop drug trafficking."
"Cảnh sát thực hiện một chiến dịch ngăn chặn để chặn đứng việc buôn bán ma túy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Interdiction mang ý nghĩa ngăn chặn một hành động, hoạt động hoặc sự xâm nhập. Trong quân sự, nó thường liên quan đến việc ngăn chặn đối phương di chuyển hoặc sử dụng nguồn cung cấp. Nó khác với 'prohibition' (cấm) ở chỗ 'interdiction' nhấn mạnh vào việc ngăn chặn hành động đang diễn ra hoặc sắp xảy ra, trong khi 'prohibition' là một lệnh cấm chung.
Prepositions
'interdiction of' được sử dụng để chỉ đối tượng bị cấm hoặc ngăn chặn. Ví dụ: interdiction of weapons.
Collocations (Từ đi kèm)
-
drug drug interdiction (sự ngăn chặn ma túy)
-
maritime maritime interdiction (sự ngăn chặn trên biển)
-
air air interdiction (sự ngăn chặn từ trên không)
-
effective effective interdiction (sự ngăn chặn hiệu quả)
-
impose impose an interdiction (áp đặt lệnh cấm)
-
enforce enforce an interdiction (thi hành lệnh cấm)
-
lift lift an interdiction (dỡ bỏ lệnh cấm)
Idioms
-
drug interdiction efforts
những nỗ lực ngăn chặn ma túy
"The government has intensified its drug interdiction efforts along the border."
(Chính phủ đã tăng cường những nỗ lực ngăn chặn ma túy dọc biên giới.)
-
maritime interdiction operations
các chiến dịch ngăn chặn trên biển
"Naval forces conduct maritime interdiction operations to prevent illegal shipments."
(Các lực lượng hải quân thực hiện các chiến dịch ngăn chặn trên biển để ngăn chặn các chuyến hàng bất hợp pháp.)
-
under interdiction
bị cấm đoán, bị ngăn chặn
"The area remains under interdiction due to dangerous conditions."
(Khu vực đó vẫn bị cấm đoán do điều kiện nguy hiểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interdiction
nounHành động cấm đoán hoặc ngăn chặn điều gì đó.
"The interdiction of arms shipments to the rebels was crucial to the government's success."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interdiction".
