(Top Banner Ad)
interdiction
C1
noun C1 Quân sự, Luật pháp

interdiction

UK: /ˌɪntəˈdɪkʃən/ • US: /ˌɪntərˈdɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự ngăn chặn sự cấm đoán hoạt động ngăn chặn (quân sự)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of prohibiting or forbidding something.

Vietnamese Meaning

Hành động cấm đoán hoặc ngăn chặn điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interdiction of arms shipments to the rebels was crucial to the government's success."

    "Việc ngăn chặn các lô hàng vũ khí đến tay quân nổi dậy là rất quan trọng đối với thành công của chính phủ."

  • "The UN imposed an interdiction on the trade of certain goods."

    "Liên Hợp Quốc áp đặt lệnh cấm đối với việc buôn bán một số hàng hóa nhất định."

  • "The police carried out an interdiction operation to stop drug trafficking."

    "Cảnh sát thực hiện một chiến dịch ngăn chặn để chặn đứng việc buôn bán ma túy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interdict Cấm đoán, ngăn chặn (đặc biệt là hàng hóa hoặc hoạt động bất hợp pháp)
Noun interdict Lệnh cấm, sự cấm đoán (cũng là danh từ có nguồn gốc trực tiếp từ Latin)
Adjective interdictory Có tính chất cấm đoán, ngăn chặn
Adjective interdicted Bị cấm, bị ngăn chặn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interdicere
Latin
interdictio
Old French
interdiction
English
interdiction

Nguồn gốc của 'interdiction'

Từ 'interdiction' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'inter-' (nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'ngăn cách') và động từ 'dicere' (nghĩa là 'nói' hoặc 'tuyên bố'). Ban đầu, 'interdicere' có nghĩa là 'nói chen vào để ngăn cản' hoặc 'tuyên bố cấm đoán'. Qua thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'sự cấm đoán' hoặc 'sự ngăn chặn' như ngày nay.

Usage Note

Interdiction mang ý nghĩa ngăn chặn một hành động, hoạt động hoặc sự xâm nhập. Trong quân sự, nó thường liên quan đến việc ngăn chặn đối phương di chuyển hoặc sử dụng nguồn cung cấp. Nó khác với 'prohibition' (cấm) ở chỗ 'interdiction' nhấn mạnh vào việc ngăn chặn hành động đang diễn ra hoặc sắp xảy ra, trong khi 'prohibition' là một lệnh cấm chung.

Prepositions

of

'interdiction of' được sử dụng để chỉ đối tượng bị cấm hoặc ngăn chặn. Ví dụ: interdiction of weapons.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interdiction
  • drug drug interdiction
    (sự ngăn chặn ma túy)
  • maritime maritime interdiction
    (sự ngăn chặn trên biển)
  • air air interdiction
    (sự ngăn chặn từ trên không)
  • effective effective interdiction
    (sự ngăn chặn hiệu quả)
Verb + interdiction
  • impose impose an interdiction
    (áp đặt lệnh cấm)
  • enforce enforce an interdiction
    (thi hành lệnh cấm)
  • lift lift an interdiction
    (dỡ bỏ lệnh cấm)

Idioms

  • drug interdiction efforts

    những nỗ lực ngăn chặn ma túy

    "The government has intensified its drug interdiction efforts along the border."

    (Chính phủ đã tăng cường những nỗ lực ngăn chặn ma túy dọc biên giới.)

  • maritime interdiction operations

    các chiến dịch ngăn chặn trên biển

    "Naval forces conduct maritime interdiction operations to prevent illegal shipments."

    (Các lực lượng hải quân thực hiện các chiến dịch ngăn chặn trên biển để ngăn chặn các chuyến hàng bất hợp pháp.)

  • under interdiction

    bị cấm đoán, bị ngăn chặn

    "The area remains under interdiction due to dangerous conditions."

    (Khu vực đó vẫn bị cấm đoán do điều kiện nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interdiction

noun
Lật mặt

Hành động cấm đoán hoặc ngăn chặn điều gì đó.

"The interdiction of arms shipments to the rebels was crucial to the government's success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interdiction".

Ngăn chặn trong Luật pháp và Quân sự

Trong luật pháp và quân sự hiện đại, 'interdiction' thường dùng để chỉ hành động ngăn chặn hàng hóa, vũ khí, hoặc các hoạt động bất hợp pháp. Ví dụ, 'drug interdiction' là việc chặn đứng buôn bán ma túy, hoặc 'air interdiction' là việc tấn công các mục tiêu của đối phương từ trên không để cắt đứt nguồn tiếp tế nhằm làm suy yếu khả năng chiến đấu của kẻ thù.

Lệnh cấm trong Giáo hội Công giáo

Trong lịch sử, Giáo hội Công giáo La Mã có một hình phạt gọi là 'interdict' (lệnh cấm). Hình phạt này nghiêm trọng hơn việc vạ tuyệt thông (excommunication) với một cá nhân, vì nó cấm một khu vực, một cộng đồng hoặc một quốc gia tham gia vào một số nghi thức tôn giáo nhất định, nhằm gây áp lực chính trị hoặc tinh thần lên các nhà cầm quyền hoặc cộng đồng đó.