(Top Banner Ad)
interfacial pressure
C1
noun C1 Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật hóa học, Khoa học vật liệu

interfacial pressure

UK: /ˌɪntəˈfeɪʃəl ˈpreʃə/ • US: /ˌɪntərˈfeɪʃəl ˈpreʃər/

Nghĩa tiếng Việt

áp suất bề mặt phân cách áp suất giữa các pha
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The pressure difference that exists across the interface between two immiscible fluids or phases. It is a result of intermolecular forces acting at the interface, leading to a tension or energy associated with the surface.

Vietnamese Meaning

Sự khác biệt áp suất tồn tại trên bề mặt phân cách giữa hai chất lỏng hoặc pha không trộn lẫn. Nó là kết quả của các lực liên phân tử tác dụng tại bề mặt phân cách, dẫn đến sức căng bề mặt hoặc năng lượng liên quan đến bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interfacial pressure between the oil and water phases influences the stability of the emulsion."

    "Áp suất bề mặt phân cách giữa pha dầu và pha nước ảnh hưởng đến độ bền của nhũ tương."

  • "The interfacial pressure was measured using a tensiometer."

    "Áp suất bề mặt phân cách được đo bằng máy đo sức căng bề mặt."

  • "High interfacial pressure can lead to the formation of stable emulsions."

    "Áp suất bề mặt phân cách cao có thể dẫn đến sự hình thành các nhũ tương bền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interface Giao diện, bề mặt tiếp xúc
Adjective interfacial Thuộc về giao diện, ở bề mặt tiếp xúc
Noun pressure Áp suất, sức ép
Verb pressurize Gây áp lực, tạo áp suất
Adjective pressurized Được điều áp, có áp suất

Synonyms

surface pressure (áp suất bề mặt)

Related Words

surface tension (sức căng bề mặt)interfacial tension (sức căng bề mặt phân cách)capillary pressure (áp suất mao dẫn)

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật hóa học, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
facies
Latin
pressura
Old French
face
Old French
pressure
English
interfacial
English
pressure
English
interfacial pressure

Nguồn gốc của 'Áp suất giữa các bề mặt'

Từ 'interfacial pressure' là một thuật ngữ khoa học phức hợp. 'Interfacial' có nguồn gốc từ tiền tố La-tinh 'inter-' (nghĩa là 'giữa') và 'facies' (nghĩa là 'khuôn mặt' hoặc 'bề mặt'). Trong khi đó, 'pressure' (áp suất) cũng có gốc La-tinh là 'pressura', xuất phát từ động từ 'premere' (nghĩa là 'ép' hoặc 'nén'). Vì vậy, 'interfacial pressure' mô tả một lực tác động lên bề mặt tiếp xúc (giao diện) giữa hai pha khác nhau, ví dụ như giữa chất lỏng và chất khí, hoặc hai chất lỏng không hòa tan.

Usage Note

Áp suất bề mặt liên quan mật thiết đến sức căng bề mặt (surface tension) và năng lượng bề mặt (surface energy). Nó thường được đo bằng đơn vị Pascal (Pa) hoặc dyn/cm. Trong thực tế, áp suất bề mặt đóng vai trò quan trọng trong nhiều hiện tượng như hình thành bọt, nhũ tương, và sự thấm ướt.

Prepositions

at across

‘At’ dùng để chỉ vị trí cụ thể của áp suất: 'the interfacial pressure at the interface'. ‘Across’ dùng để diễn tả sự chênh lệch áp suất giữa hai bên bề mặt: 'the interfacial pressure across the interface'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interfacial pressure
  • high high interfacial pressure
    (áp suất bề mặt cao)
  • low low interfacial pressure
    (áp suất bề mặt thấp)
  • reduced reduced interfacial pressure
    (áp suất bề mặt giảm)
  • constant constant interfacial pressure
    (áp suất bề mặt không đổi)
Verb + interfacial pressure
  • measure measure interfacial pressure
    (đo áp suất bề mặt)
  • reduce reduce interfacial pressure
    (giảm áp suất bề mặt)
  • increase increase interfacial pressure
    (tăng áp suất bề mặt)
  • control control interfacial pressure
    (kiểm soát áp suất bề mặt)
Noun + interfacial pressure / Interfacial pressure + Noun
  • gradient interfacial pressure gradient
    (gradient áp suất bề mặt (sự thay đổi áp suất bề mặt theo không gian))
  • difference interfacial pressure difference
    (chênh lệch áp suất bề mặt)
  • measurement interfacial pressure measurement
    (phép đo áp suất bề mặt)

Idioms

  • interfacial pressure gradient

    Gradient áp suất bề mặt (mức độ thay đổi áp suất tại bề mặt tiếp xúc, thường là yếu tố đẩy dòng chảy)

    "The flow through the porous medium is often driven by the interfacial pressure gradient."

    (Dòng chảy qua môi trường xốp thường được thúc đẩy bởi gradient áp suất bề mặt.)

  • interfacial pressure drop

    Sự sụt giảm áp suất bề mặt (sự giảm áp suất tại một giao diện cụ thể)

    "An excessive interfacial pressure drop can indicate a problem in the separation process."

    (Sự sụt giảm áp suất bề mặt quá mức có thể cho thấy một vấn đề trong quá trình tách.)

  • equilibrium interfacial pressure

    Áp suất bề mặt cân bằng (áp suất tại bề mặt tiếp xúc khi hệ thống ở trạng thái ổn định, cân bằng)

    "The system was allowed to reach its equilibrium interfacial pressure before measurements were taken."

    (Hệ thống được phép đạt đến áp suất bề mặt cân bằng trước khi các phép đo được thực hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interfacial pressure

noun
Lật mặt

Sự khác biệt áp suất tồn tại trên bề mặt phân cách giữa hai chất lỏng hoặc pha không trộn lẫn. Nó là kết quả của các lực liên phân tử tác dụng tại bề mặt phân cách, dẫn đến sức căng bề mặt hoặc năng lượng liên quan đến bề mặt.

"The interfacial pressure between the oil and water phases influences the stability of the emulsion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interfacial pressure".

Tầm quan trọng của 'Giao diện' trong Khoa học và Đời sống

Mặc dù 'interfacial pressure' là một thuật ngữ rất chuyên biệt trong các ngành khoa học và kỹ thuật, nhưng khái niệm về 'giao diện' (interface) lại có ý nghĩa rộng lớn hơn nhiều. Các giao diện tồn tại khắp nơi, từ bề mặt màng tế bào trong sinh học, ranh giới giữa dầu và nước, đến các lớp bán dẫn trong thiết bị điện tử. Việc hiểu và kiểm soát các hiện tượng tại giao diện, bao gồm áp suất bề mặt, là chìa khóa để phát triển công nghệ mới, cải tiến vật liệu và giải quyết nhiều thách thức khoa học, từ y học đến năng lượng.

Đa ngành và sự kết nối kiến thức

Thuật ngữ 'interfacial pressure' là một ví dụ điển hình về tính đa ngành trong khoa học. Nó không chỉ là một khái niệm thuần túy của vật lý hay hóa học, mà còn được áp dụng rộng rãi trong kỹ thuật hóa học (ví dụ: trong sản xuất chất tẩy rửa, sơn), khoa học vật liệu (phát triển lớp phủ bề mặt), và thậm chí cả sinh học (nghiên cứu màng sinh học). Việc học một thuật ngữ như vậy không chỉ giúp người học tiếng Anh mở rộng vốn từ vựng mà còn khuyến khích họ suy nghĩ về cách các lĩnh vực khoa học khác nhau kết nối và ảnh hưởng lẫn nhau.