(Top Banner Ad)
capillary pressure
C1
noun C1 Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật dầu khí, Y học

capillary pressure

UK: /kəˈpɪləri ˈpreʃər/ • US: /ˈkæpɪleri ˈpreʃər/

Nghĩa tiếng Việt

áp suất mao dẫn áp suất mao quản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The pressure difference across the curved interface between two immiscible fluids in a capillary tube or porous medium, caused by surface tension forces.

Vietnamese Meaning

Sự chênh lệch áp suất giữa hai chất lỏng không trộn lẫn tại bề mặt cong trong một ống mao dẫn hoặc môi trường xốp, gây ra bởi lực căng bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Capillary pressure plays a crucial role in the displacement of oil by water in reservoir rocks."

    "Áp suất mao dẫn đóng vai trò quan trọng trong việc nước đẩy dầu trong các đá chứa dầu."

  • "The capillary pressure curve is used to characterize the pore size distribution of the rock."

    "Đường cong áp suất mao dẫn được sử dụng để mô tả sự phân bố kích thước lỗ rỗng của đá."

  • "High capillary pressure can prevent water from entering small pores."

    "Áp suất mao dẫn cao có thể ngăn nước xâm nhập vào các lỗ rỗng nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Capillarity Hiện tượng mao dẫn
Adjective Capillary Thuộc về mao mạch hoặc mao dẫn
Verb Pressurize Tạo áp suất, gây áp lực
Noun Pressure Áp suất, áp lực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật dầu khí, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capillus (hair)
Latin
capillaris (pertaining to hair)
Old French
presser (to press)
Latin
pressura (force/pressure)
English
capillary pressure

Nguồn gốc từ 'Sợi tóc'

Từ 'capillary' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'capillus', nghĩa là sợi tóc. Các nhà khoa học thời xưa dùng từ này để mô tả các ống nhỏ li ti như sợi tóc, nơi mà áp suất mao dẫn thể hiện rõ nhất sức mạnh của nó trong việc đẩy hoặc giữ chất lỏng.

Khái niệm áp suất

'Pressure' bắt nguồn từ 'premere' trong tiếng Latinh, nghĩa là đè hoặc nén. Khi kết hợp với 'capillary', nó mô tả lực đẩy sinh ra do sức căng bề mặt trong các không gian cực hẹp.

Usage Note

Áp suất mao dẫn là một khái niệm quan trọng trong các lĩnh vực như vật lý chất lỏng, hóa học bề mặt, kỹ thuật dầu khí (để mô tả sự di chuyển của dầu và nước trong đá xốp) và y học (trong việc hiểu sự trao đổi chất lỏng qua thành mao mạch). Nó thể hiện xu hướng của một chất lỏng (thường là pha không thấm ướt) đẩy chất lỏng kia (pha thấm ướt) ra khỏi lỗ mao dẫn.

Prepositions

in of across

* in: Đề cập đến áp suất mao dẫn trong một hệ thống hoặc môi trường cụ thể (ví dụ: 'capillary pressure in a porous medium').
* of: Thường dùng để chỉ áp suất mao dẫn của một chất lỏng cụ thể (ví dụ: 'capillary pressure of water').
* across: Dùng để diễn tả sự chênh lệch áp suất mao dẫn trên một bề mặt hoặc giao diện (ví dụ: 'capillary pressure across the interface').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Capillary pressure
  • High high capillary pressure
    (áp suất mao dẫn cao)
  • Entry entry capillary pressure
    (áp suất mao dẫn xâm nhập (ngưỡng bắt đầu))
  • Threshold threshold capillary pressure
    (áp suất mao dẫn ngưỡng)
Verb + Capillary pressure
  • Measure measure capillary pressure
    (đo áp suất mao dẫn)
  • Overcome overcome capillary pressure
    (vượt qua áp suất mao dẫn)
  • Calculate calculate capillary pressure
    (tính toán áp suất mao dẫn)
Capillary pressure + Noun
  • Curve capillary pressure curve
    (đường cong áp suất mao dẫn)
  • Gradient capillary pressure gradient
    (độ dốc áp suất mao dẫn)

Idioms

  • Capillary pressure threshold

    Ngưỡng áp suất mao dẫn (mức tối thiểu để chất lỏng dịch chuyển)

    "The oil will not move until it exceeds the capillary pressure threshold of the rock."

    (Dầu sẽ không di chuyển cho đến khi nó vượt qua ngưỡng áp suất mao dẫn của đá.)

  • Zero capillary pressure

    Áp suất mao dẫn bằng không (thường ở mực nước tĩnh)

    "At the free water level, we assume there is zero capillary pressure."

    (Tại mực nước tự do, chúng ta giả định rằng áp suất mao dẫn bằng không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capillary pressure

noun
Lật mặt

Sự chênh lệch áp suất giữa hai chất lỏng không trộn lẫn tại bề mặt cong trong một ống mao dẫn hoặc môi trường xốp, gây ra bởi lực căng bề mặt.

"Capillary pressure plays a crucial role in the displacement of oil by water in reservoir rocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capillary pressure".

Ứng dụng trong Kỹ thuật Dầu khí

Trong ngành dầu khí phương Tây, áp suất mao dẫn là một khái niệm sống còn để xác định lượng dầu có thể khai thác được từ các vỉa đá sâu trong lòng đất. Nó quyết định cách dầu, nước và khí tương tác với nhau trong các lỗ rỗng của đá.

Sự sống của thực vật

Áp suất mao dẫn không chỉ là một thuật ngữ vật lý khô khan; nó chính là cơ chế giúp nước có thể di chuyển từ rễ lên đến tận ngọn của những cái cây cao hàng chục mét, thách thức trọng lực của Trái Đất.