interim ruler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person temporarily exercising supreme authority, especially during an interregnum.
Vietnamese Meaning
Người tạm thời thực hiện quyền lực tối cao, đặc biệt là trong thời gian giữa hai triều đại hoặc khi một vị trí lãnh đạo bị bỏ trống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The interim ruler announced new elections to be held within six months."
"Người lãnh đạo tạm thời đã tuyên bố các cuộc bầu cử mới sẽ được tổ chức trong vòng sáu tháng."
-
"Following the coup, an interim ruler was appointed to oversee the country's transition to democracy."
"Sau cuộc đảo chính, một người lãnh đạo tạm thời đã được bổ nhiệm để giám sát quá trình chuyển đổi sang dân chủ của đất nước."
-
"The UN appointed an interim ruler to govern the territory until a permanent government could be formed."
"Liên Hợp Quốc đã bổ nhiệm một người lãnh đạo tạm thời để cai trị lãnh thổ cho đến khi một chính phủ chính thức có thể được thành lập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'interim ruler' chỉ một người nắm quyền lãnh đạo tạm thời, thường là trong một giai đoạn chuyển tiếp. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời và không chính thức của vị trí này. So với 'acting ruler', 'interim ruler' có thể ngụ ý một khoảng thời gian dài hơn hoặc một tình huống phức tạp hơn, trong khi 'acting ruler' thường chỉ một người thay thế tạm thời trong thời gian ngắn.
Prepositions
'Interim ruler of' thường chỉ khu vực hoặc tổ chức mà người đó đang lãnh đạo tạm thời. Ví dụ: 'the interim ruler of the country'. 'As interim ruler' diễn tả vai trò của người đó, ví dụ: 'he served as interim ruler'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provisional a provisional interim ruler (một người cai trị lâm thời tạm thời (dự kiến))
-
temporary a temporary interim ruler (một người cai trị tạm quyền)
-
transitional a transitional interim ruler (một người cai trị trong giai đoạn chuyển tiếp)
-
appointed an appointed interim ruler (một người cai trị lâm thời được bổ nhiệm)
-
unelected an unelected interim ruler (một người cai trị lâm thời không qua bầu cử)
-
serve as serve as an interim ruler (đóng vai trò là người cai trị lâm thời)
-
appoint appoint an interim ruler (bổ nhiệm một người cai trị lâm thời)
-
act as act as an interim ruler (hành động/đảm nhiệm vai trò người cai trị lâm thời)
-
governs the interim ruler governs (người cai trị lâm thời điều hành)
-
leads the interim ruler leads (người cai trị lâm thời lãnh đạo)
Idioms
-
assume the role of an interim ruler
đảm nhận vai trò người cai trị lâm thời
"Following the president's resignation, the prime minister had to assume the role of an interim ruler."
(Sau khi tổng thống từ chức, thủ tướng phải đảm nhận vai trò người cai trị lâm thời.)
-
be named an interim ruler
được bổ nhiệm làm người cai trị lâm thời
"After the coup, a general was named an interim ruler to stabilize the country."
(Sau cuộc đảo chính, một vị tướng được bổ nhiệm làm người cai trị lâm thời để ổn định đất nước.)
-
the powers of an interim ruler
quyền hạn của một người cai trị lâm thời
"The parliament debated the extent of the powers of an interim ruler during the transition."
(Quốc hội đã tranh luận về phạm vi quyền hạn của một người cai trị lâm thời trong giai đoạn chuyển tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interim ruler
noun phraseNgười tạm thời thực hiện quyền lực tối cao, đặc biệt là trong thời gian giữa hai triều đại hoặc khi một vị trí lãnh đạo bị bỏ trống.
"The interim ruler announced new elections to be held within six months."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interim ruler".
