(Top Banner Ad)
interim ruler
C1
noun phrase C1 Chính trị

interim ruler

UK: /ˈɪntərɪm ˈruːlə(r)/ • US: /ˈɪntərɪm ˈruːlər/

Nghĩa tiếng Việt

người lãnh đạo lâm thời người cai trị tạm quyền người đứng đầu chính quyền lâm thời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person temporarily exercising supreme authority, especially during an interregnum.

Vietnamese Meaning

Người tạm thời thực hiện quyền lực tối cao, đặc biệt là trong thời gian giữa hai triều đại hoặc khi một vị trí lãnh đạo bị bỏ trống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interim ruler announced new elections to be held within six months."

    "Người lãnh đạo tạm thời đã tuyên bố các cuộc bầu cử mới sẽ được tổ chức trong vòng sáu tháng."

  • "Following the coup, an interim ruler was appointed to oversee the country's transition to democracy."

    "Sau cuộc đảo chính, một người lãnh đạo tạm thời đã được bổ nhiệm để giám sát quá trình chuyển đổi sang dân chủ của đất nước."

  • "The UN appointed an interim ruler to govern the territory until a permanent government could be formed."

    "Liên Hợp Quốc đã bổ nhiệm một người lãnh đạo tạm thời để cai trị lãnh thổ cho đến khi một chính phủ chính thức có thể được thành lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interim giai đoạn chuyển tiếp, tạm thời
Adjective interim tạm thời, lâm thời
Verb rule cai trị, điều khiển
Noun rule quy tắc, sự cai trị
Noun ruler người cai trị
Adjective ruling đang cai trị, có quyền quyết định

Synonyms

caretaker leader (người lãnh đạo tạm quyền)provisional leader (người lãnh đạo lâm thời)

Antonyms

permanent ruler (người lãnh đạo chính thức/vĩnh viễn)

Related Words

interregnum (thời kỳ chuyển giao quyền lực)transition government (chính phủ chuyển giao)

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interim
English
interim
PIE
*reg-
Latin
regere, regula
Old French
reguler
English
ruler

Nguồn gốc 'Interim'

Từ 'interim' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'interim', có nghĩa là 'trong lúc đó' hoặc 'trong thời gian chờ đợi'. Nó được ghép từ 'inter' (giữa) và một dạng của 'is' (nó), ngụ ý một khoảng thời gian 'ở giữa' hai sự kiện chính, một giai đoạn tạm thời.

Nguồn gốc 'Ruler'

Còn 'ruler' (người cai trị) xuất phát từ tiếng Latin 'regula' (thước kẻ, quy tắc) và động từ 'regere' (điều khiển, chỉ đạo). Từ này mang ý nghĩa của việc thiết lập trật tự và lãnh đạo. Khi kết hợp, 'interim ruler' chỉ một người nắm quyền điều hành TẠM THỜI trong một giai đoạn chuyển tiếp, chịu trách nhiệm duy trì sự ổn định.

Usage Note

Cụm từ 'interim ruler' chỉ một người nắm quyền lãnh đạo tạm thời, thường là trong một giai đoạn chuyển tiếp. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời và không chính thức của vị trí này. So với 'acting ruler', 'interim ruler' có thể ngụ ý một khoảng thời gian dài hơn hoặc một tình huống phức tạp hơn, trong khi 'acting ruler' thường chỉ một người thay thế tạm thời trong thời gian ngắn.

Prepositions

of as

'Interim ruler of' thường chỉ khu vực hoặc tổ chức mà người đó đang lãnh đạo tạm thời. Ví dụ: 'the interim ruler of the country'. 'As interim ruler' diễn tả vai trò của người đó, ví dụ: 'he served as interim ruler'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interim ruler
  • provisional a provisional interim ruler
    (một người cai trị lâm thời tạm thời (dự kiến))
  • temporary a temporary interim ruler
    (một người cai trị tạm quyền)
  • transitional a transitional interim ruler
    (một người cai trị trong giai đoạn chuyển tiếp)
  • appointed an appointed interim ruler
    (một người cai trị lâm thời được bổ nhiệm)
  • unelected an unelected interim ruler
    (một người cai trị lâm thời không qua bầu cử)
Verb + interim ruler
  • serve as serve as an interim ruler
    (đóng vai trò là người cai trị lâm thời)
  • appoint appoint an interim ruler
    (bổ nhiệm một người cai trị lâm thời)
  • act as act as an interim ruler
    (hành động/đảm nhiệm vai trò người cai trị lâm thời)
Interim ruler + Verb
  • governs the interim ruler governs
    (người cai trị lâm thời điều hành)
  • leads the interim ruler leads
    (người cai trị lâm thời lãnh đạo)

Idioms

  • assume the role of an interim ruler

    đảm nhận vai trò người cai trị lâm thời

    "Following the president's resignation, the prime minister had to assume the role of an interim ruler."

    (Sau khi tổng thống từ chức, thủ tướng phải đảm nhận vai trò người cai trị lâm thời.)

  • be named an interim ruler

    được bổ nhiệm làm người cai trị lâm thời

    "After the coup, a general was named an interim ruler to stabilize the country."

    (Sau cuộc đảo chính, một vị tướng được bổ nhiệm làm người cai trị lâm thời để ổn định đất nước.)

  • the powers of an interim ruler

    quyền hạn của một người cai trị lâm thời

    "The parliament debated the extent of the powers of an interim ruler during the transition."

    (Quốc hội đã tranh luận về phạm vi quyền hạn của một người cai trị lâm thời trong giai đoạn chuyển tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interim ruler

noun phrase
Lật mặt

Người tạm thời thực hiện quyền lực tối cao, đặc biệt là trong thời gian giữa hai triều đại hoặc khi một vị trí lãnh đạo bị bỏ trống.

"The interim ruler announced new elections to be held within six months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interim ruler".

Vai trò trong bất ổn chính trị

Khái niệm 'người cai trị lâm thời' thường xuất hiện trong các thời kỳ bất ổn chính trị, khủng hoảng, hoặc chuyển giao quyền lực (ví dụ: sau một cuộc đảo chính, cái chết đột ngột của một lãnh đạo, hoặc trước khi bầu cử). Vai trò chính của họ là duy trì trật tự và tạo điều kiện cho quá trình chuyển đổi suôn sẻ sang một chính phủ ổn định hơn.

Quyền hạn và nhiệm vụ giới hạn

Thông thường, một người cai trị lâm thời có nhiệm vụ và quyền hạn giới hạn. Mục tiêu chính của họ là ổn định tình hình và chuẩn bị cho việc thành lập một chính phủ vĩnh viễn, chứ không phải thực hiện các chính sách dài hạn. Điều này phản ánh nguyên tắc dân chủ về quyền lãnh đạo được bầu cử.