(Top Banner Ad)
interregnum
C1
noun C1 Lịch sử, Chính trị

interregnum

UK: /ˌɪntəˈreɡnəm/ • US: /ˌɪntərˈreɡnəm/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ gián đoạn quyền lực khoảng thời gian giữa các triều đại thời kỳ chuyển giao quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period when normal government is suspended, especially between successive reigns or regimes.

Vietnamese Meaning

Thời kỳ gián đoạn quyền lực, đặc biệt là giữa các triều đại hoặc chế độ kế tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country descended into chaos during the interregnum after the king's death."

    "Đất nước rơi vào hỗn loạn trong thời kỳ gián đoạn quyền lực sau cái chết của nhà vua."

  • "The interregnum lasted for three years before a new president was elected."

    "Thời kỳ gián đoạn quyền lực kéo dài ba năm trước khi một tổng thống mới được bầu."

  • "During the interregnum, there was widespread uncertainty and anxiety."

    "Trong thời kỳ gián đoạn quyền lực, có sự bất ổn và lo lắng lan rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interregnum Thời kỳ gián đoạn, thời kỳ trống ngôi, giai đoạn không có người cai trị hoặc lãnh đạo chính thức; một khoảng thời gian thiếu vắng quyền lực hoặc sự kiểm soát.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter- (between) + regnum (reign/rule) → interregnum

Nguồn gốc La-tinh của 'Interregnum'

Từ 'interregnum' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, được tạo thành từ hai thành tố: 'inter-' có nghĩa là 'giữa' hoặc 'ở giữa', và 'regnum' có nghĩa là 'triều đại' hoặc 'sự cai trị'. Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'thời gian giữa các triều đại'. Ban đầu, nó dùng để chỉ khoảng thời gian một ngai vàng hoặc vị trí lãnh đạo tối cao bị bỏ trống sau cái chết của người tiền nhiệm và trước khi người kế nhiệm chính thức lên ngôi. Đây thường là một giai đoạn không có quyền lực trung ương rõ ràng.

Usage Note

Từ 'interregnum' thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian chuyển giao quyền lực khi không có người cai trị hoặc chính phủ rõ ràng. Nó thường mang ý nghĩa về sự bất ổn, hỗn loạn, hoặc sự tạm thời. Nó khác với 'reign' (triều đại) vốn chỉ thời gian trị vì của một người, và 'abdication' (sự thoái vị) là hành động từ bỏ quyền lực, trong khi interregnum là khoảng thời gian *sau* sự thoái vị và *trước* khi có người kế nhiệm.

Prepositions

during in after

Ví dụ:
* **during** the interregnum: trong thời kỳ gián đoạn quyền lực.
* **in** the interregnum: trong thời kỳ gián đoạn quyền lực.
* **after** the interregnum: sau thời kỳ gián đoạn quyền lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + interregnum
  • brief a brief interregnum
    (một thời kỳ gián đoạn ngắn ngủi)
  • long a long interregnum
    (một thời kỳ gián đoạn kéo dài)
  • political a political interregnum
    (một thời kỳ gián đoạn chính trị)
  • uncertain an uncertain interregnum
    (một thời kỳ gián đoạn đầy bất ổn)
Động từ + interregnum
  • mark to mark an interregnum
    (đánh dấu một thời kỳ gián đoạn)
  • end to end an interregnum
    (chấm dứt một thời kỳ gián đoạn)
  • experience to experience an interregnum
    (trải qua một thời kỳ gián đoạn)

Idioms

  • a period of interregnum

    một giai đoạn gián đoạn (không có người lãnh đạo/chính quyền ổn định)

    "The country faced a period of interregnum after the king's death."

    (Đất nước phải đối mặt với một giai đoạn gián đoạn sau cái chết của nhà vua.)

  • to enter an interregnum

    bước vào một thời kỳ gián đoạn (thiếu vắng quyền lực/lãnh đạo)

    "The company seemed to enter an interregnum after the CEO suddenly resigned."

    (Công ty dường như bước vào một thời kỳ gián đoạn sau khi CEO đột ngột từ chức.)

  • an interregnum of uncertainty

    một thời kỳ gián đoạn đầy bất ổn/không chắc chắn

    "The elections resulted in an interregnum of uncertainty for several weeks."

    (Cuộc bầu cử đã dẫn đến một thời kỳ gián đoạn đầy bất ổn trong vài tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interregnum

noun
Lật mặt

Thời kỳ gián đoạn quyền lực, đặc biệt là giữa các triều đại hoặc chế độ kế tiếp.

"The country descended into chaos during the interregnum after the king's death."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country experienced an interregnum: a period of instability following the king's death.
Đất nước trải qua một thời kỳ interregnum: một giai đoạn bất ổn sau khi nhà vua qua đời.
Phủ định
There was no interregnum: the heir to the throne was immediately crowned after the former leader's passing.
Không có thời kỳ interregnum: người thừa kế ngai vàng đã được đăng quang ngay lập tức sau khi nhà lãnh đạo tiền nhiệm qua đời.
Nghi vấn
Was there an interregnum: a noticeable gap in leadership after the CEO's resignation?
Có một thời kỳ interregnum không: một khoảng trống đáng chú ý trong lãnh đạo sau khi CEO từ chức?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The interregnum allowed various factions to vie for power.
Thời kỳ chuyển giao cho phép các phe phái khác nhau tranh giành quyền lực.
Phủ định
The government did not want an interregnum to disrupt the country.
Chính phủ không muốn một thời kỳ chuyển giao làm gián đoạn đất nước.
Nghi vấn
Did the interregnum lead to significant social changes?
Liệu thời kỳ chuyển giao có dẫn đến những thay đổi xã hội đáng kể không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country was in an interregnum after the king's sudden death.
Đất nước đang trong thời kỳ giữa triều đại sau cái chết đột ngột của nhà vua.
Phủ định
Is there not an interregnum after this game?
Không phải có một khoảng thời gian tạm ngưng sau trò chơi này sao?
Nghi vấn
Is the period after the revolution properly considered an interregnum?
Liệu giai đoạn sau cuộc cách mạng có được coi là một thời kỳ chuyển giao chính quyền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interregnum".

Bối cảnh lịch sử và mở rộng ý nghĩa

Ban đầu, 'interregnum' là một thuật ngữ chính trị quan trọng trong lịch sử châu Âu, đặc biệt dùng để chỉ khoảng thời gian giữa hai triều đại của các vị vua hoặc giữa hai vị Giáo hoàng. Đây là giai đoạn quyền lực có thể bị phân tán, và thường đi kèm với sự bất ổn về chính trị hoặc xã hội. Ngày nay, ý nghĩa của từ này đã được mở rộng để mô tả bất kỳ giai đoạn gián đoạn nào về quyền lực, lãnh đạo, hoặc sự ổn định trong một tổ chức, một quốc gia, hoặc thậm chí là trong một lĩnh vực cụ thể nào đó (ví dụ: 'an interregnum in artistic creativity' - một khoảng thời gian gián đoạn trong sáng tạo nghệ thuật).