interregnum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The period when normal government is suspended, especially between successive reigns or regimes.
Vietnamese Meaning
Thời kỳ gián đoạn quyền lực, đặc biệt là giữa các triều đại hoặc chế độ kế tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country descended into chaos during the interregnum after the king's death."
"Đất nước rơi vào hỗn loạn trong thời kỳ gián đoạn quyền lực sau cái chết của nhà vua."
-
"The interregnum lasted for three years before a new president was elected."
"Thời kỳ gián đoạn quyền lực kéo dài ba năm trước khi một tổng thống mới được bầu."
-
"During the interregnum, there was widespread uncertainty and anxiety."
"Trong thời kỳ gián đoạn quyền lực, có sự bất ổn và lo lắng lan rộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | interregnum | Thời kỳ gián đoạn, thời kỳ trống ngôi, giai đoạn không có người cai trị hoặc lãnh đạo chính thức; một khoảng thời gian thiếu vắng quyền lực hoặc sự kiểm soát. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'interregnum' thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian chuyển giao quyền lực khi không có người cai trị hoặc chính phủ rõ ràng. Nó thường mang ý nghĩa về sự bất ổn, hỗn loạn, hoặc sự tạm thời. Nó khác với 'reign' (triều đại) vốn chỉ thời gian trị vì của một người, và 'abdication' (sự thoái vị) là hành động từ bỏ quyền lực, trong khi interregnum là khoảng thời gian *sau* sự thoái vị và *trước* khi có người kế nhiệm.
Prepositions
Ví dụ:
* **during** the interregnum: trong thời kỳ gián đoạn quyền lực.
* **in** the interregnum: trong thời kỳ gián đoạn quyền lực.
* **after** the interregnum: sau thời kỳ gián đoạn quyền lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brief a brief interregnum (một thời kỳ gián đoạn ngắn ngủi)
-
long a long interregnum (một thời kỳ gián đoạn kéo dài)
-
political a political interregnum (một thời kỳ gián đoạn chính trị)
-
uncertain an uncertain interregnum (một thời kỳ gián đoạn đầy bất ổn)
-
mark to mark an interregnum (đánh dấu một thời kỳ gián đoạn)
-
end to end an interregnum (chấm dứt một thời kỳ gián đoạn)
-
experience to experience an interregnum (trải qua một thời kỳ gián đoạn)
Idioms
-
a period of interregnum
một giai đoạn gián đoạn (không có người lãnh đạo/chính quyền ổn định)
"The country faced a period of interregnum after the king's death."
(Đất nước phải đối mặt với một giai đoạn gián đoạn sau cái chết của nhà vua.)
-
to enter an interregnum
bước vào một thời kỳ gián đoạn (thiếu vắng quyền lực/lãnh đạo)
"The company seemed to enter an interregnum after the CEO suddenly resigned."
(Công ty dường như bước vào một thời kỳ gián đoạn sau khi CEO đột ngột từ chức.)
-
an interregnum of uncertainty
một thời kỳ gián đoạn đầy bất ổn/không chắc chắn
"The elections resulted in an interregnum of uncertainty for several weeks."
(Cuộc bầu cử đã dẫn đến một thời kỳ gián đoạn đầy bất ổn trong vài tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interregnum
nounThời kỳ gián đoạn quyền lực, đặc biệt là giữa các triều đại hoặc chế độ kế tiếp.
"The country descended into chaos during the interregnum after the king's death."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country experienced an interregnum: a period of instability following the king's death. |
Đất nước trải qua một thời kỳ interregnum: một giai đoạn bất ổn sau khi nhà vua qua đời. |
| Phủ định | There was no interregnum: the heir to the throne was immediately crowned after the former leader's passing. |
Không có thời kỳ interregnum: người thừa kế ngai vàng đã được đăng quang ngay lập tức sau khi nhà lãnh đạo tiền nhiệm qua đời. |
| Nghi vấn | Was there an interregnum: a noticeable gap in leadership after the CEO's resignation? |
Có một thời kỳ interregnum không: một khoảng trống đáng chú ý trong lãnh đạo sau khi CEO từ chức? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The interregnum allowed various factions to vie for power. |
Thời kỳ chuyển giao cho phép các phe phái khác nhau tranh giành quyền lực. |
| Phủ định | The government did not want an interregnum to disrupt the country. |
Chính phủ không muốn một thời kỳ chuyển giao làm gián đoạn đất nước. |
| Nghi vấn | Did the interregnum lead to significant social changes? |
Liệu thời kỳ chuyển giao có dẫn đến những thay đổi xã hội đáng kể không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country was in an interregnum after the king's sudden death. |
Đất nước đang trong thời kỳ giữa triều đại sau cái chết đột ngột của nhà vua. |
| Phủ định | Is there not an interregnum after this game? |
Không phải có một khoảng thời gian tạm ngưng sau trò chơi này sao? |
| Nghi vấn | Is the period after the revolution properly considered an interregnum? |
Liệu giai đoạn sau cuộc cách mạng có được coi là một thời kỳ chuyển giao chính quyền không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interregnum".
