interior area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không gian bên trong một tòa nhà, phòng, hoặc cấu trúc khép kín khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The interior area of the museum is surprisingly large."
"Khu vực bên trong của bảo tàng lớn một cách đáng ngạc nhiên."
-
"The architect focused on maximizing the usable interior area."
"Kiến trúc sư tập trung vào việc tối đa hóa diện tích sử dụng bên trong."
-
"The regulations specify the minimum interior area for each apartment."
"Các quy định quy định diện tích bên trong tối thiểu cho mỗi căn hộ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'interior area' nhấn mạnh đến phần không gian bên trong, đối lập với không gian bên ngoài (exterior). Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kiến trúc, thiết kế nội thất, bất động sản, hoặc khi cần phân biệt rõ khu vực bên trong và bên ngoài của một đối tượng. So với từ 'inside', 'interior area' mang tính trang trọng và cụ thể hơn.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ thuộc tính, ví dụ: 'the interior area of the house'. 'within' được dùng để chỉ sự bao bọc, ví dụ: 'within the interior area'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large interior area (khu vực bên trong rộng lớn)
-
small small interior area (khu vực bên trong nhỏ hẹp)
-
restricted restricted interior area (khu vực bên trong bị hạn chế/cấm)
-
access access the interior area (tiếp cận khu vực bên trong)
-
enter enter the interior area (đi vào khu vực bên trong)
-
explore explore the interior area (khám phá khu vực bên trong)
-
within within the interior area (nằm bên trong khu vực nội bộ)
-
in in the interior area (ở khu vực bên trong)
Idioms
-
access the interior area
tiếp cận khu vực bên trong (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, an ninh, hoặc khám phá)
"Only authorized personnel may access the interior area of the data center."
(Chỉ những nhân viên được ủy quyền mới có thể tiếp cận khu vực bên trong trung tâm dữ liệu.)
-
the interior area is restricted
khu vực bên trong bị hạn chế/cấm (chỉ sự giới hạn quyền ra vào)
"Please do not enter; the interior area is restricted for safety reasons."
(Vui lòng không đi vào; khu vực bên trong bị hạn chế vì lý do an toàn.)
-
design the interior area
thiết kế khu vực nội thất/bên trong (thường dùng trong kiến trúc, trang trí)
"Architects often design the interior area of buildings to optimize space and light."
(Các kiến trúc sư thường thiết kế khu vực nội thất của các tòa nhà để tối ưu hóa không gian và ánh sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interior area
Noun PhraseKhông gian bên trong một tòa nhà, phòng, hoặc cấu trúc khép kín khác.
"The interior area of the museum is surprisingly large."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The interior area of the house is quite spacious. |
Khu vực bên trong của ngôi nhà khá rộng rãi. |
| Phủ định | There isn't much interior area in that small apartment. |
Không có nhiều diện tích bên trong ở căn hộ nhỏ đó. |
| Nghi vấn | Is the interior area of the car comfortable for long drives? |
Diện tích bên trong xe có thoải mái cho những chuyến đi dài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interior area".
