(Top Banner Ad)
interior area
B1
Noun Phrase B1 Kiến trúc, Thiết kế nội thất, Địa lý

interior area

UK: /ɪnˈtɪəriə ˈeəriə/ • US: /ɪnˈtɪriər ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

diện tích bên trong không gian bên trong khu vực bên trong
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The space inside a building, room, or other enclosed structure.

Vietnamese Meaning

Không gian bên trong một tòa nhà, phòng, hoặc cấu trúc khép kín khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interior area of the museum is surprisingly large."

    "Khu vực bên trong của bảo tàng lớn một cách đáng ngạc nhiên."

  • "The architect focused on maximizing the usable interior area."

    "Kiến trúc sư tập trung vào việc tối đa hóa diện tích sử dụng bên trong."

  • "The regulations specify the minimum interior area for each apartment."

    "Các quy định quy định diện tích bên trong tối thiểu cho mỗi căn hộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interior nội thất, phần bên trong (của một ngôi nhà, tòa nhà)
Adjective interior ở bên trong, thuộc về bên trong, nội bộ
Noun area khu vực, vùng, diện tích

Synonyms

indoor space (không gian trong nhà)internal space (không gian bên trong)

Antonyms

exterior area (khu vực bên ngoài)outdoor area (khu vực ngoài trời)

Related Words

floor plan (bản vẽ mặt bằng)room layout (bố cục phòng)internal dimensions (kích thước bên trong)

Subject Area

Kiến trúc, Thiết kế nội thất, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interior
English
interior
Latin
area
English
area

Nguồn gốc của 'interior'

Từ 'interior' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'interior', mang nghĩa 'ở phía trong hơn' hoặc 'thuộc về bên trong'. Đây là dạng so sánh của từ 'interus' (bên trong), từ này lại xuất phát từ 'intra' (trong). 'Interior' dùng để chỉ một cái gì đó nằm sâu bên trong hoặc là phần bên trong của một không gian, vật thể.

Nguồn gốc của 'area'

Từ 'area' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin, 'area', ban đầu chỉ 'một khoảng đất trống', 'sân đập lúa' hoặc 'khu vực xây dựng'. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ một không gian hoặc bề mặt cụ thể nào có ranh giới nhất định.

Sự kết hợp 'interior area'

Khi 'interior' và 'area' kết hợp, 'interior area' được dùng để chỉ một 'khu vực bên trong'. Cụm từ này nhấn mạnh một không gian nằm phía trong một vật thể, tòa nhà, hoặc một ranh giới cụ thể, phân biệt rõ ràng với phần bên ngoài hoặc rìa.

Usage Note

Cụm từ 'interior area' nhấn mạnh đến phần không gian bên trong, đối lập với không gian bên ngoài (exterior). Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kiến trúc, thiết kế nội thất, bất động sản, hoặc khi cần phân biệt rõ khu vực bên trong và bên ngoài của một đối tượng. So với từ 'inside', 'interior area' mang tính trang trọng và cụ thể hơn.

Prepositions

of within

'of' được dùng để chỉ thuộc tính, ví dụ: 'the interior area of the house'. 'within' được dùng để chỉ sự bao bọc, ví dụ: 'within the interior area'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interior area
  • large large interior area
    (khu vực bên trong rộng lớn)
  • small small interior area
    (khu vực bên trong nhỏ hẹp)
  • restricted restricted interior area
    (khu vực bên trong bị hạn chế/cấm)
Verb + interior area
  • access access the interior area
    (tiếp cận khu vực bên trong)
  • enter enter the interior area
    (đi vào khu vực bên trong)
  • explore explore the interior area
    (khám phá khu vực bên trong)
Preposition + interior area
  • within within the interior area
    (nằm bên trong khu vực nội bộ)
  • in in the interior area
    (ở khu vực bên trong)

Idioms

  • access the interior area

    tiếp cận khu vực bên trong (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, an ninh, hoặc khám phá)

    "Only authorized personnel may access the interior area of the data center."

    (Chỉ những nhân viên được ủy quyền mới có thể tiếp cận khu vực bên trong trung tâm dữ liệu.)

  • the interior area is restricted

    khu vực bên trong bị hạn chế/cấm (chỉ sự giới hạn quyền ra vào)

    "Please do not enter; the interior area is restricted for safety reasons."

    (Vui lòng không đi vào; khu vực bên trong bị hạn chế vì lý do an toàn.)

  • design the interior area

    thiết kế khu vực nội thất/bên trong (thường dùng trong kiến trúc, trang trí)

    "Architects often design the interior area of buildings to optimize space and light."

    (Các kiến trúc sư thường thiết kế khu vực nội thất của các tòa nhà để tối ưu hóa không gian và ánh sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interior area

Noun Phrase
Lật mặt

Không gian bên trong một tòa nhà, phòng, hoặc cấu trúc khép kín khác.

"The interior area of the museum is surprisingly large."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The interior area of the house is quite spacious.
Khu vực bên trong của ngôi nhà khá rộng rãi.
Phủ định
There isn't much interior area in that small apartment.
Không có nhiều diện tích bên trong ở căn hộ nhỏ đó.
Nghi vấn
Is the interior area of the car comfortable for long drives?
Diện tích bên trong xe có thoải mái cho những chuyến đi dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interior area".

Không gian riêng tư và Công cộng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và châu Âu, khu vực bên trong một ngôi nhà (interior area) được coi là không gian riêng tư cao độ. Việc được mời vào nhà của ai đó là một dấu hiệu của sự tin tưởng và gần gũi. Có những quy tắc bất thành văn về sự riêng tư trong không gian này, ví dụ như không tự ý đi vào các phòng riêng mà không được phép. Điều này khác biệt so với một số nền văn hóa khác nơi không gian sống có thể mang tính cộng đồng hoặc mở hơn.

Thiết kế nội thất - Biểu tượng cá tính

Thiết kế và trang trí khu vực nội thất (interior area) của nhà ở hoặc nơi làm việc là một ngành công nghiệp và hình thức nghệ thuật quan trọng ở phương Tây. Nó không chỉ đơn thuần là sắp xếp đồ đạc mà còn là cách để thể hiện cá tính, gu thẩm mỹ, địa vị xã hội và xu hướng văn hóa của chủ sở hữu. Một không gian bên trong được thiết kế đẹp và tiện nghi thường được đánh giá cao.