(Top Banner Ad)
Interior
B1
Danh từ B1 Kiến trúc, Thiết kế, Đời sống hàng ngày

Interior

UK: /ɪnˈtɪəriə(r)/ • US: /ɪnˈtɪriər/

Nghĩa tiếng Việt

nội thất bên trong nội bộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The internal or inner parts; inside.

Vietnamese Meaning

Phần bên trong; nội thất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interior of the house was beautifully decorated."

    "Nội thất của ngôi nhà được trang trí rất đẹp."

  • "The car's interior is very luxurious."

    "Nội thất của chiếc xe hơi rất sang trọng."

  • "The artist painted the interior of the cathedral."

    "Họa sĩ đã vẽ nội thất của nhà thờ lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interior phần bên trong, nội thất, nội địa
Adjective interior ở bên trong, nội bộ, thuộc về nội địa
Adjective internal thuộc bên trong, nội bộ, nội tại
Adverb internally một cách bên trong, nội bộ, bên trong cơ thể/tâm trí
Verb internalize nội hóa, tiếp thu vào bên trong (tư tưởng, giá trị)
Noun/Adjective (Antonym) exterior bên ngoài, ngoại thất; ở bên ngoài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Thiết kế, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intra
Latin
interior
Old French
intérieur
English
interior

Nguồn gốc từ 'bên trong'

'Interior' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intra', nghĩa là 'bên trong' hoặc 'ở trong'. Từ 'interior' là dạng so sánh hơn của 'intra', mang ý nghĩa 'ở sâu hơn bên trong' hoặc 'nằm trong hơn'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'intérieur' và cuối cùng được tiếp nhận vào tiếng Anh để chỉ phần bên trong của một vật thể, không gian hoặc khái niệm.

Usage Note

Thường dùng để chỉ không gian bên trong của một tòa nhà, xe cộ, hoặc vật thể khác. Nhấn mạnh vào không gian và các thành phần cấu tạo bên trong.

Prepositions

of to

of: diễn tả phần bên trong của cái gì đó (the interior of the car). to: thường dùng để chỉ sự thay đổi hoặc tác động đến nội thất (access to the interior).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Interior
  • spacious spacious interior
    (nội thất rộng rãi)
  • elegant elegant interior
    (nội thất trang nhã/sang trọng)
  • minimalist minimalist interior
    (nội thất tối giản)
  • dark dark interior
    (nội thất tối/u ám)
Noun + Interior
  • car car interior
    (nội thất ô tô)
  • home home interior
    (nội thất nhà cửa)
Noun + of + Interior
  • Ministry Ministry of Interior
    (Bộ Nội vụ)
  • Department Department of Interior (US)
    (Bộ Nội vụ/Nội địa (Mỹ))
Verb + Interior
  • design design the interior
    (thiết kế nội thất)
  • decorate decorate the interior
    (trang trí nội thất)

Idioms

  • interior design

    thiết kế nội thất

    "She decided to study interior design after high school."

    (Cô ấy quyết định học thiết kế nội thất sau khi tốt nghiệp cấp ba.)

  • interior monologue

    độc thoại nội tâm (trong văn học, tâm lý học)

    "The novel uses interior monologue to reveal the character's thoughts."

    (Cuốn tiểu thuyết sử dụng độc thoại nội tâm để tiết lộ suy nghĩ của nhân vật.)

  • interior decorator

    nhà trang trí nội thất

    "We hired an interior decorator to update our living room."

    (Chúng tôi đã thuê một nhà trang trí nội thất để tân trang phòng khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Interior

Danh từ
Lật mặt

Phần bên trong; nội thất.

"The interior of the house was beautifully decorated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Interior".

Không gian riêng tư và biểu đạt cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, nội thất của một ngôi nhà thường được coi là một không gian riêng tư, một thánh địa phản ánh cá tính, giá trị và lối sống của chủ nhân thông qua thiết kế và cách trang trí. Đó là nơi cuộc sống cá nhân diễn ra, tránh xa tầm mắt công chúng, mang lại cảm giác an toàn và thuộc về.

Nghệ thuật thiết kế nội thất

Thiết kế nội thất là một ngành nghề và loại hình nghệ thuật quan trọng, kết hợp tính thẩm mỹ, công năng và tâm lý học để tạo ra các không gian trong nhà thoải mái, đẹp mắt và phù hợp với mục đích sử dụng. Nó đóng vai trò then chốt trong việc định hình trải nghiệm hàng ngày của chúng ta trong nhà ở, văn phòng và các không gian công cộng khác.