(Top Banner Ad)
exterior area
B1
Danh từ B1 Kiến trúc, Bất động sản, Thiết kế

exterior area

UK: /ɛkˈstɪəriə ˈeəriə/ • US: /ɪkˈstɪriər ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực bên ngoài không gian ngoại thất phần bên ngoài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The outer part or surface of a building or space; an area outside a building.

Vietnamese Meaning

Phần bên ngoài hoặc bề mặt của một tòa nhà hoặc không gian; một khu vực bên ngoài một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exterior area of the house includes a large garden and a patio."

    "Khu vực bên ngoài của ngôi nhà bao gồm một khu vườn lớn và một sân hiên."

  • "The restaurant has a pleasant exterior area for outdoor dining."

    "Nhà hàng có một khu vực bên ngoài dễ chịu để ăn uống ngoài trời."

  • "The security cameras monitor the entire exterior area of the building."

    "Các camera an ninh giám sát toàn bộ khu vực bên ngoài của tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exterior phần bên ngoài, mặt ngoài
Adjective exterior bên ngoài, ở ngoài
Adverb externally từ bên ngoài, ở bên ngoài
Noun area khu vực, diện tích
Adjective areal thuộc về khu vực, thuộc về diện tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Bất động sản, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exterior
English
exterior
Latin
area
English
area

Bí mật từ La Tinh (Exterior)

Từ 'exterior' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exterior', có nghĩa là 'bên ngoài' hoặc 'thuộc về bên ngoài'. Nó giúp chúng ta hình dung và phân biệt rõ ràng phần 'trong' và phần 'ngoài' của một vật thể, cấu trúc hay không gian.

Khởi nguồn không gian (Area)

Cũng mang gốc gác Latin, từ 'area' ban đầu dùng để chỉ một khoảng đất trống, một sân phơi lúa. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng thành một khu vực, một không gian xác định hoặc một phạm vi cụ thể.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi hai từ này kết hợp lại thành 'exterior area', chúng tạo nên một cụm từ mô tả một cách chính xác 'khu vực bên ngoài'. Cụm từ này thường được dùng để chỉ không gian nằm phía ngoài một tòa nhà, một khu đất, hoặc một ranh giới nhất định.

Usage Note

Chỉ khu vực nằm bên ngoài một cấu trúc, thường là tòa nhà. Nó bao gồm không gian xung quanh tòa nhà, có thể là sân, vườn, lối đi, bãi đỗ xe. 'Exterior' nhấn mạnh vị trí bên ngoài, đối lập với 'interior'.

Prepositions

of in

'Exterior area of': chỉ khu vực bên ngoài của một cấu trúc cụ thể. 'Exterior area in': chỉ một khu vực bên ngoài nằm trong một khu vực rộng lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exterior area
  • vast vast exterior area
    (khu vực bên ngoài rộng lớn)
  • limited limited exterior area
    (khu vực bên ngoài hạn chế)
  • communal communal exterior area
    (khu vực bên ngoài chung)
  • private private exterior area
    (khu vực bên ngoài riêng tư)
  • designated designated exterior area
    (khu vực bên ngoài được chỉ định)
  • surrounding surrounding exterior area
    (khu vực bên ngoài xung quanh)
Verb + exterior area
  • access access the exterior area
    (tiếp cận khu vực bên ngoài)
  • maintain maintain the exterior area
    (duy trì/bảo trì khu vực bên ngoài)
  • improve improve the exterior area
    (cải thiện khu vực bên ngoài)
  • clean clean the exterior area
    (dọn dẹp khu vực bên ngoài)

Idioms

  • the building's exterior area

    khu vực bên ngoài tòa nhà

    "We need to inspect the building's exterior area for any damage."

    (Chúng ta cần kiểm tra khu vực bên ngoài tòa nhà xem có hư hại gì không.)

  • access to the exterior area

    lối vào khu vực bên ngoài / quyền tiếp cận khu vực bên ngoài

    "Guests have full access to the exterior area, including the garden."

    (Khách có toàn quyền tiếp cận khu vực bên ngoài, bao gồm cả khu vườn.)

  • security of the exterior area

    an ninh của khu vực bên ngoài

    "Enhancing the security of the exterior area is a top priority."

    (Nâng cao an ninh của khu vực bên ngoài là ưu tiên hàng đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exterior area

Danh từ
Lật mặt

Phần bên ngoài hoặc bề mặt của một tòa nhà hoặc không gian; một khu vực bên ngoài một tòa nhà.

"The exterior area of the house includes a large garden and a patio."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The exterior area of the house is very large.
Khu vực bên ngoài của ngôi nhà rất rộng.
Phủ định
He does not clean the exterior area regularly.
Anh ấy không dọn dẹp khu vực bên ngoài thường xuyên.
Nghi vấn
Does the restaurant have an exterior area for customers to eat?
Nhà hàng có khu vực bên ngoài để khách hàng ăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exterior area".

Ranh giới công cộng và riêng tư

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa khu vực công cộng và khu vực riêng tư. 'Exterior area' có thể là khu vườn riêng của một ngôi nhà hoặc một không gian chung như công viên hay vỉa hè, và các quy tắc sử dụng cũng như trách nhiệm bảo quản sẽ khác nhau tùy thuộc vào đó là loại khu vực nào.

Không gian xanh và quy hoạch đô thị

Trong quy hoạch đô thị hiện đại, các 'exterior area' như công viên, quảng trường, hoặc không gian xanh quanh các tòa nhà đóng vai trò quan trọng. Chúng không chỉ cải thiện chất lượng không khí mà còn cung cấp nơi giải trí, kết nối cộng đồng, và nâng cao giá trị thẩm mỹ của khu dân cư, góp phần vào chất lượng cuộc sống đô thị.