floor plan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A scale diagram of the arrangement of rooms in one story of a building.
Vietnamese Meaning
Bản vẽ mặt bằng, sơ đồ mặt bằng: một bản vẽ theo tỷ lệ thể hiện cách bố trí các phòng trên một tầng của một tòa nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The floor plan shows three bedrooms and two bathrooms."
"Bản vẽ mặt bằng cho thấy ba phòng ngủ và hai phòng tắm."
-
"We studied the floor plan carefully before deciding to buy the apartment."
"Chúng tôi đã nghiên cứu kỹ bản vẽ mặt bằng trước khi quyết định mua căn hộ."
-
"The architect presented the floor plan to the client."
"Kiến trúc sư đã trình bày bản vẽ mặt bằng cho khách hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kiến trúc, xây dựng và bất động sản. Nó thể hiện mối quan hệ không gian giữa các phòng, tường, cửa sổ và các đặc điểm vật lý khác. 'Floor plan' nhấn mạnh sự bố trí và sắp xếp không gian trên một mặt phẳng (tầng nhà).
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ thuộc tính của cái gì đó. Ví dụ: 'the floor plan of the house'. Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'a floor plan for a new office'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
open an open floor plan (một sơ đồ mặt bằng mở (ít tường ngăn, tạo không gian liên thông))
-
detailed a detailed floor plan (một sơ đồ mặt bằng chi tiết)
-
spacious a spacious floor plan (một sơ đồ mặt bằng rộng rãi)
-
efficient an efficient floor plan (một sơ đồ mặt bằng hiệu quả)
-
design design a floor plan (thiết kế sơ đồ mặt bằng)
-
draw up draw up a floor plan (vẽ/lập sơ đồ mặt bằng)
-
study study the floor plan (nghiên cứu sơ đồ mặt bằng)
-
alter alter the floor plan (thay đổi sơ đồ mặt bằng)
-
house house floor plan (sơ đồ mặt bằng nhà ở)
-
apartment apartment floor plan (sơ đồ mặt bằng căn hộ)
-
office office floor plan (sơ đồ mặt bằng văn phòng)
Idioms
-
open floor plan
kiểu mặt bằng mở (không gian chung lớn, ít tường ngăn, thường là phòng khách, bếp, ăn liền kề)
"Many modern homes feature an open floor plan to create a sense of spaciousness."
(Nhiều ngôi nhà hiện đại có kiểu mặt bằng mở để tạo cảm giác rộng rãi.)
-
draw up a floor plan
vẽ/lập sơ đồ mặt bằng
"The architect will draw up a floor plan based on our requirements."
(Kiến trúc sư sẽ vẽ sơ đồ mặt bằng dựa trên các yêu cầu của chúng tôi.)
-
study the floor plan
nghiên cứu kỹ sơ đồ mặt bằng (để hiểu bố cục và hình dung không gian)
"Before buying, it's essential to study the floor plan carefully to visualize the living space."
(Trước khi mua, việc nghiên cứu kỹ sơ đồ mặt bằng là rất cần thiết để hình dung không gian sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
floor plan
danh từBản vẽ mặt bằng, sơ đồ mặt bằng: một bản vẽ theo tỷ lệ thể hiện cách bố trí các phòng trên một tầng của một tòa nhà.
"The floor plan shows three bedrooms and two bathrooms."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "floor plan".
