(Top Banner Ad)
floor plan
B1
danh từ B1 Kiến trúc, Bất động sản

floor plan

UK: /ˈflɔː(r) plæn/ • US: /ˈflɔːr plæn/

Nghĩa tiếng Việt

bản vẽ mặt bằng sơ đồ mặt bằng mặt bằng kiến trúc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scale diagram of the arrangement of rooms in one story of a building.

Vietnamese Meaning

Bản vẽ mặt bằng, sơ đồ mặt bằng: một bản vẽ theo tỷ lệ thể hiện cách bố trí các phòng trên một tầng của một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The floor plan shows three bedrooms and two bathrooms."

    "Bản vẽ mặt bằng cho thấy ba phòng ngủ và hai phòng tắm."

  • "We studied the floor plan carefully before deciding to buy the apartment."

    "Chúng tôi đã nghiên cứu kỹ bản vẽ mặt bằng trước khi quyết định mua căn hộ."

  • "The architect presented the floor plan to the client."

    "Kiến trúc sư đã trình bày bản vẽ mặt bằng cho khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun floor sàn nhà, tầng
Verb floor trải sàn; đánh gục
Noun flooring vật liệu lát sàn
Noun plan kế hoạch, bản vẽ, đồ án
Verb plan lên kế hoạch, thiết kế
Noun planner người lập kế hoạch, nhà quy hoạch
Noun planning sự lập kế hoạch, quy hoạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
flōr
Old French
plan
English (compound)
floor plan

Nguồn gốc Sơ đồ Mặt bằng

Từ 'floor plan' là một từ ghép trong tiếng Anh. 'Floor' (sàn, tầng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flōr'. 'Plan' (bản vẽ, kế hoạch) được mượn từ tiếng Pháp cổ 'plan', vốn có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planta' (nghĩa gốc là lòng bàn chân hoặc bề mặt phẳng). Khi kết hợp lại, 'floor plan' ra đời để chỉ bản vẽ kỹ thuật thể hiện bố cục của một không gian, tòa nhà từ góc nhìn trên xuống, một khái niệm cần thiết trong kiến trúc và xây dựng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kiến trúc, xây dựng và bất động sản. Nó thể hiện mối quan hệ không gian giữa các phòng, tường, cửa sổ và các đặc điểm vật lý khác. 'Floor plan' nhấn mạnh sự bố trí và sắp xếp không gian trên một mặt phẳng (tầng nhà).

Prepositions

of for

Sử dụng 'of' để chỉ thuộc tính của cái gì đó. Ví dụ: 'the floor plan of the house'. Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'a floor plan for a new office'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + floor plan
  • open an open floor plan
    (một sơ đồ mặt bằng mở (ít tường ngăn, tạo không gian liên thông))
  • detailed a detailed floor plan
    (một sơ đồ mặt bằng chi tiết)
  • spacious a spacious floor plan
    (một sơ đồ mặt bằng rộng rãi)
  • efficient an efficient floor plan
    (một sơ đồ mặt bằng hiệu quả)
Verb + floor plan
  • design design a floor plan
    (thiết kế sơ đồ mặt bằng)
  • draw up draw up a floor plan
    (vẽ/lập sơ đồ mặt bằng)
  • study study the floor plan
    (nghiên cứu sơ đồ mặt bằng)
  • alter alter the floor plan
    (thay đổi sơ đồ mặt bằng)
Noun + floor plan (specific type)
  • house house floor plan
    (sơ đồ mặt bằng nhà ở)
  • apartment apartment floor plan
    (sơ đồ mặt bằng căn hộ)
  • office office floor plan
    (sơ đồ mặt bằng văn phòng)

Idioms

  • open floor plan

    kiểu mặt bằng mở (không gian chung lớn, ít tường ngăn, thường là phòng khách, bếp, ăn liền kề)

    "Many modern homes feature an open floor plan to create a sense of spaciousness."

    (Nhiều ngôi nhà hiện đại có kiểu mặt bằng mở để tạo cảm giác rộng rãi.)

  • draw up a floor plan

    vẽ/lập sơ đồ mặt bằng

    "The architect will draw up a floor plan based on our requirements."

    (Kiến trúc sư sẽ vẽ sơ đồ mặt bằng dựa trên các yêu cầu của chúng tôi.)

  • study the floor plan

    nghiên cứu kỹ sơ đồ mặt bằng (để hiểu bố cục và hình dung không gian)

    "Before buying, it's essential to study the floor plan carefully to visualize the living space."

    (Trước khi mua, việc nghiên cứu kỹ sơ đồ mặt bằng là rất cần thiết để hình dung không gian sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

floor plan

danh từ
Lật mặt

Bản vẽ mặt bằng, sơ đồ mặt bằng: một bản vẽ theo tỷ lệ thể hiện cách bố trí các phòng trên một tầng của một tòa nhà.

"The floor plan shows three bedrooms and two bathrooms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "floor plan".

Xu hướng Sống Mở (Open-Concept Living)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, xu hướng 'open floor plan' hay 'open-concept living' rất phổ biến. Kiểu thiết kế này loại bỏ các bức tường ngăn cách giữa các khu vực sinh hoạt chung như phòng khách, nhà bếp và phòng ăn, tạo ra một không gian rộng lớn, liền mạch. Điều này được ưa chuộng vì nó thúc đẩy sự giao tiếp trong gia đình, tăng cường ánh sáng tự nhiên và mang lại cảm giác hiện đại, phóng khoáng.

Tầm quan trọng trong Bất động sản

Sơ đồ mặt bằng (floor plan) là một công cụ không thể thiếu trong thị trường bất động sản phương Tây. Khi mua bán nhà hoặc căn hộ, sơ đồ mặt bằng cung cấp thông tin trực quan quan trọng về bố cục, kích thước phòng, vị trí cửa sổ/cửa ra vào và dòng chảy của không gian. Người mua thường xem xét kỹ lưỡng các sơ đồ này trực tuyến hoặc trong tài liệu quảng cáo để hình dung ngôi nhà trước khi thăm quan thực tế, giúp họ đưa ra quyết định mua sắm thông minh hơn.