(Top Banner Ad)
interlocutor
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

interlocutor

UK: /ˌɪntəˈlɒkjʊtər/ • US: /ˌɪntərˈlɑːkjətər/

Nghĩa tiếng Việt

người đối thoại người tham gia đối thoại người nói chuyện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who takes part in a dialogue or conversation.

Vietnamese Meaning

Người tham gia vào một cuộc đối thoại hoặc trò chuyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diplomat acted as an interlocutor between the two warring nations."

    "Nhà ngoại giao đóng vai trò là người đối thoại giữa hai quốc gia đang có chiến tranh."

  • "He was a skilled interlocutor, drawing out information with carefully worded questions."

    "Anh ấy là một người đối thoại khéo léo, gợi ra thông tin bằng những câu hỏi được diễn đạt cẩn thận."

  • "The CEO acted as the primary interlocutor with the striking workers."

    "CEO đóng vai trò là người đối thoại chính với những công nhân đang đình công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interlocution Sự đối thoại, sự trao đổi lời nói
Adjective interlocutory Có tính chất đối thoại; xen giữa, tạm thời (thường dùng trong luật pháp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tleh₂k-
Latin
loquor
Latin
inter-
Latin
interloquor
Latin
interlocutor
English
interlocutor

Nguồn gốc La-tinh của từ

Từ 'interlocutor' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh cổ. Nó được ghép từ tiền tố 'inter-' (có nghĩa là 'giữa', 'xen kẽ') và động từ 'loquor' (có nghĩa là 'nói'). Vì vậy, 'interlocutor' ban đầu dùng để chỉ người nói chuyện, đối thoại hoặc xen vào cuộc trò chuyện giữa những người khác. Điều này làm nổi bật vai trò của người tham gia vào một cuộc trao đổi lời nói.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật để chỉ người đối thoại. Nó nhấn mạnh vai trò của người đó trong việc tương tác và trao đổi thông tin. Không giống như "speaker" (người nói) chỉ đơn thuần là người đang phát biểu, "interlocutor" ngụ ý sự tham gia chủ động vào một cuộc trò chuyện hai chiều.

Prepositions

with

"With" được sử dụng để chỉ người hoặc nhóm người mà interlocutor đang trò chuyện hoặc tương tác cùng. Ví dụ: "He was an interesting interlocutor with a wealth of knowledge."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interlocutor
  • main main interlocutor
    (đối tác đối thoại chính)
  • key key interlocutor
    (người đối thoại chủ chốt)
  • attentive attentive interlocutor
    (người đối thoại chú ý lắng nghe)
  • potential potential interlocutor
    (người có khả năng trở thành đối tác đối thoại)
Verb + interlocutor
  • engage with an engage with an interlocutor
    (tương tác với người đối thoại)
  • address an address an interlocutor
    (nói chuyện, hướng tới người đối thoại)
  • consult an consult an interlocutor
    (tham khảo ý kiến người đối thoại)

Idioms

  • act as an interlocutor

    Đóng vai trò người đối thoại hoặc trung gian đối thoại

    "The diplomat was asked to act as an interlocutor between the two opposing parties."

    (Nhà ngoại giao được yêu cầu đóng vai trò người đối thoại trung gian giữa hai bên đối lập.)

  • be someone's interlocutor

    Là người đối thoại của ai đó; là bên đối thoại chính

    "During the trade talks, the CEO was the main interlocutor for his company."

    (Trong các cuộc đàm phán thương mại, CEO là người đối thoại chính của công ty ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interlocutor

noun
Lật mặt

Người tham gia vào một cuộc đối thoại hoặc trò chuyện.

"The diplomat acted as an interlocutor between the two warring nations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experienced negotiator became a skilled interlocutor during the tense discussions.
Nhà đàm phán giàu kinh nghiệm đã trở thành một người đối thoại giỏi trong các cuộc thảo luận căng thẳng.
Phủ định
She is not an interlocutor in the peace talks because of her strong bias.
Cô ấy không phải là người đối thoại trong các cuộc đàm phán hòa bình vì sự thiên vị mạnh mẽ của mình.
Nghi vấn
Was he the primary interlocutor for the company during the merger negotiations?
Có phải anh ấy là người đối thoại chính cho công ty trong các cuộc đàm phán sáp nhập không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want to understand the nuances of the negotiation, you will need to carefully observe your interlocutor.
Nếu bạn muốn hiểu rõ các sắc thái của cuộc đàm phán, bạn sẽ cần quan sát cẩn thận người đối thoại của mình.
Phủ định
If the interlocutor is not prepared, they won't be able to effectively defend their position.
Nếu người đối thoại không chuẩn bị kỹ càng, họ sẽ không thể bảo vệ hiệu quả quan điểm của mình.
Nghi vấn
Will the interlocutor be more cooperative if we offer them a compromise?
Liệu người đối thoại có hợp tác hơn nếu chúng ta đưa ra một sự thỏa hiệp?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were the main interlocutor, I would prepare a more detailed presentation.
Nếu tôi biết bạn là người đối thoại chính, tôi đã chuẩn bị một bài thuyết trình chi tiết hơn.
Phủ định
If she weren't such a hesitant interlocutor, she would have presented her ideas more confidently.
Nếu cô ấy không phải là một người đối thoại dè dặt như vậy, cô ấy đã trình bày ý tưởng của mình một cách tự tin hơn.
Nghi vấn
If the interpreter hadn't been available, would you have become the interlocutor?
Nếu người phiên dịch không có mặt, bạn có trở thành người đối thoại không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the interlocutor speaks too quickly, the listener misunderstands.
Nếu người đối thoại nói quá nhanh, người nghe sẽ hiểu sai.
Phủ định
When the interlocutor is unclear, the message doesn't get across effectively.
Khi người đối thoại không rõ ràng, thông điệp không được truyền đạt hiệu quả.
Nghi vấn
If the interlocutor uses jargon, does the audience understand?
Nếu người đối thoại sử dụng thuật ngữ chuyên ngành, khán giả có hiểu không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experienced negotiator proved to be a skilled interlocutor, guiding the discussion towards a mutually beneficial agreement.
Nhà đàm phán giàu kinh nghiệm đã chứng tỏ là một người đối thoại khéo léo, hướng dẫn cuộc thảo luận đến một thỏa thuận đôi bên cùng có lợi.
Phủ định
The witness wasn't much of an interlocutor, offering vague answers and avoiding direct responses.
Nhân chứng không phải là một người đối thoại tốt, đưa ra những câu trả lời mơ hồ và né tránh các phản hồi trực tiếp.
Nghi vấn
Who was the main interlocutor representing the company during the negotiations?
Ai là người đối thoại chính đại diện cho công ty trong các cuộc đàm phán?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my interlocutor understood my points better yesterday.
Tôi ước người đối thoại của tôi đã hiểu rõ hơn những luận điểm của tôi ngày hôm qua.
Phủ định
If only the interlocutor hadn't interrupted me so often during the presentation.
Giá mà người đối thoại không ngắt lời tôi quá thường xuyên trong suốt bài thuyết trình.
Nghi vấn
If only our interlocutor would listen to our proposal more carefully!
Giá mà người đối thoại của chúng ta sẽ lắng nghe đề xuất của chúng ta cẩn thận hơn!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interlocutor".

Vai trò trong đàm phán và ngoại giao

'Interlocutor' thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng như đàm phán, ngoại giao hoặc phỏng vấn. Nó nhấn mạnh vai trò của một người không chỉ là người nói mà còn là người tích cực tham gia vào quá trình trao đổi thông tin, giúp duy trì dòng chảy của cuộc trò chuyện và đôi khi là cầu nối giữa các bên.

Tầm quan trọng của sự lắng nghe

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, đặc biệt trong các cuộc đối thoại quan trọng, một 'interlocutor' hiệu quả không chỉ giỏi trình bày quan điểm mà còn phải là người biết lắng nghe chủ động. Sự tương tác hai chiều, bao gồm việc hiểu và phản hồi ý kiến của đối phương, là chìa khóa để xây dựng mối quan hệ và đạt được sự đồng thuận.