(Top Banner Ad)
intermediate filaments
C1
Danh từ C1 Sinh học tế bào

intermediate filaments

UK: /ˌɪntəˈmiːdiət ˈfɪləmənts/ • US: /ˌɪntərˈmiːdiət ˈfɪləmənts/

Nghĩa tiếng Việt

sợi trung gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A component of the cytoskeleton that includes filaments intermediate in size between microtubules and microfilaments.

Vietnamese Meaning

Một thành phần của bộ khung tế bào, bao gồm các sợi có kích thước trung gian giữa vi ống và vi sợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Intermediate filaments provide mechanical support to the cell and help resist stress."

    "Sợi trung gian cung cấp hỗ trợ cơ học cho tế bào và giúp chống lại sự căng thẳng."

  • "Keratin is a type of intermediate filament found in epithelial cells."

    "Keratin là một loại sợi trung gian được tìm thấy trong tế bào biểu mô."

  • "Mutations in genes encoding intermediate filaments can lead to various diseases."

    "Đột biến trong các gen mã hóa sợi trung gian có thể dẫn đến nhiều bệnh khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun filament sợi nhỏ, sợi mảnh
Adjective filamentous có dạng sợi, hình sợi
Adjective intermediate trung gian, ở giữa
Noun intermediary người/vật trung gian

Related Words

Subject Area

Sinh học tế bào

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
medius
Latin
intermedius
English
intermediate
Latin
filum
Latin
filamentum
English
filament
English (Modern Biology)
intermediate filaments

Sợi Sức Mạnh Trung Gian của Tế Bào

"Intermediate filaments" (sợi trung gian) là một thuật ngữ sinh học hiện đại, được ghép từ hai từ: "intermediate" (trung gian) và "filaments" (sợi nhỏ). Từ "intermediate" bắt nguồn từ tiếng Latin 'intermedius', có nghĩa là 'ở giữa'. Từ "filaments" cũng có gốc từ tiếng Latin 'filum', nghĩa là 'sợi chỉ' hoặc 'sợi tơ'. Các nhà khoa học đã đặt tên này vào những năm 1970 khi họ phát hiện ra những sợi này có đường kính nằm giữa hai loại sợi khác trong tế bào là microfilaments (sợi mảnh) và microtubules (vi ống). Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp cấu trúc và sức bền cho tế bào, giống như những sợi chỉ chắc chắn giữ mọi thứ lại với nhau.

Usage Note

Sợi trung gian là một trong ba thành phần chính của bộ khung tế bào (cytoskeleton), hai thành phần còn lại là vi ống (microtubules) và vi sợi (microfilaments). Chúng có vai trò quan trọng trong việc duy trì hình dạng tế bào, cung cấp sức căng, và neo giữ các bào quan. Điểm đặc biệt của sợi trung gian là chúng bền vững hơn và ít động hơn so với vi ống và vi sợi.

Prepositions

of in

* **of:** Chỉ sự thuộc về hoặc thành phần của. Ví dụ: 'intermediate filaments of the cytoskeleton' (sợi trung gian của bộ khung tế bào).
* **in:** Chỉ vị trí hoặc vai trò. Ví dụ: 'role in maintaining cell shape' (vai trò trong việc duy trì hình dạng tế bào).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + intermediate filaments
  • form form intermediate filaments
    (hình thành các sợi trung gian)
  • assemble assemble intermediate filaments
    (tập hợp các sợi trung gian)
  • anchor anchor intermediate filaments
    (neo giữ các sợi trung gian)
  • provide intermediate filaments provide support
    (các sợi trung gian cung cấp sự hỗ trợ)
Adjective + intermediate filaments
  • cytoskeletal cytoskeletal intermediate filaments
    (các sợi trung gian của bộ xương tế bào)
  • various various intermediate filaments
    (nhiều loại sợi trung gian khác nhau)
Noun + intermediate filaments
  • network a network of intermediate filaments
    (một mạng lưới các sợi trung gian)
  • assembly the assembly of intermediate filaments
    (sự lắp ráp của các sợi trung gian)

Idioms

  • network of intermediate filaments

    mạng lưới các sợi trung gian (Cấu trúc giống lưới được hình thành bởi các sợi trung gian trong tế bào, cung cấp hỗ trợ cơ học.)

    "The cell maintains its shape through a complex network of intermediate filaments."

    (Tế bào duy trì hình dạng của nó thông qua một mạng lưới phức tạp gồm các sợi trung gian.)

  • assembly of intermediate filaments

    sự lắp ráp/tập hợp các sợi trung gian (Quá trình các protein tạo thành các sợi trung gian có chức năng.)

    "The proper assembly of intermediate filaments is crucial for cell integrity."

    (Sự lắp ráp đúng đắn của các sợi trung gian rất quan trọng đối với tính toàn vẹn của tế bào.)

  • role of intermediate filaments

    vai trò của các sợi trung gian (Chức năng hoặc tầm quan trọng của các sợi trung gian trong một quá trình sinh học cụ thể.)

    "Scientists are still studying the exact role of intermediate filaments in neuronal development."

    (Các nhà khoa học vẫn đang nghiên cứu vai trò chính xác của các sợi trung gian trong sự phát triển thần kinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intermediate filaments

Danh từ
Lật mặt

Một thành phần của bộ khung tế bào, bao gồm các sợi có kích thước trung gian giữa vi ống và vi sợi.

"Intermediate filaments provide mechanical support to the cell and help resist stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because cells need structural support, they rely on intermediate filaments, which are crucial for maintaining cell shape.
Bởi vì tế bào cần sự hỗ trợ cấu trúc, chúng dựa vào các sợi trung gian, rất quan trọng để duy trì hình dạng tế bào.
Phủ định
Although some cytoskeletal elements are dynamic, intermediate filaments do not readily disassemble once formed, providing long-lasting stability.
Mặc dù một số yếu tố tế bào chất rất năng động, nhưng các sợi trung gian không dễ dàng tháo rời sau khi hình thành, mang lại sự ổn định lâu dài.
Nghi vấn
If a cell is under mechanical stress, are intermediate filaments the primary structures responsible for distributing the tension?
Nếu một tế bào chịu áp lực cơ học, liệu các sợi trung gian có phải là cấu trúc chính chịu trách nhiệm phân phối lực căng?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researcher had already identified the intermediate filaments before publishing the study.
Nhà nghiên cứu đã xác định các sợi trung gian trước khi công bố nghiên cứu.
Phủ định
They had not observed any changes in the arrangement of intermediate filaments until the experiment's final stage.
Họ đã không quan sát thấy bất kỳ thay đổi nào trong sự sắp xếp của các sợi trung gian cho đến giai đoạn cuối cùng của thí nghiệm.
Nghi vấn
Had the scientists expected to find such a high concentration of intermediate filaments in the sample?
Các nhà khoa học có kỳ vọng tìm thấy nồng độ sợi trung gian cao như vậy trong mẫu vật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intermediate filaments".

Nền Tảng Cấu Trúc của Sự Sống

"Intermediate filaments" (sợi trung gian) là một phần thiết yếu của bộ xương tế bào (cytoskeleton), mạng lưới protein phức tạp giúp duy trì hình dạng, độ bền cơ học cho tế bào và hỗ trợ các chức năng tế bào khác. Hiểu về chúng không chỉ giúp chúng ta biết thêm về cấu tạo cơ bản của sự sống mà còn mở ra cánh cửa nghiên cứu các bệnh liên quan đến sự suy yếu của cấu trúc tế bào, như một số bệnh về da hoặc thần kinh. Đây là một ví dụ về cách khoa học sinh học khám phá những nền tảng sâu sắc nhất của cơ thể chúng ta.

Liên Quan Đến Bệnh Tật và Y Học

Sự rối loạn trong cấu trúc hoặc chức năng của "intermediate filaments" có thể dẫn đến nhiều bệnh lý khác nhau. Ví dụ, một số bệnh da liễu di truyền hiếm gặp (như epidermolysis bullosa simplex) là do lỗi ở các sợi trung gian keratin, khiến da dễ bị phồng rộp. Trong lĩnh vực thần kinh, các bất thường ở sợi trung gian cũng được tìm thấy trong một số bệnh thoái hóa thần kinh. Việc nghiên cứu chúng giúp y học phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị mới, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ các thành phần cấp độ tế bào.