intermission
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pause or break between acts of a play, opera, or concert.
Vietnamese Meaning
Sự tạm ngừng, giải lao giữa các màn của một vở kịch, opera, hoặc buổi hòa nhạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There will be a 15-minute intermission after the second act."
"Sẽ có một khoảng thời gian giải lao 15 phút sau màn thứ hai."
-
"Let's get some refreshments during the intermission."
"Chúng ta hãy đi mua đồ uống trong thời gian giải lao."
-
"The intermission gave the audience a chance to stretch their legs."
"Thời gian giải lao đã cho khán giả cơ hội duỗi chân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | intermit | ngưng, tạm dừng, gián đoạn |
| Adjective | intermittent | gián đoạn, không liên tục, từng đợt |
| Adverb | intermittently | một cách gián đoạn, không liên tục |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'intermission' thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian nghỉ giữa các phần của một buổi biểu diễn nghệ thuật. Nó khác với 'break' ở chỗ 'intermission' mang tính trang trọng và thường được lên kế hoạch trước, trong khi 'break' có thể là bất kỳ sự gián đoạn nào.
Prepositions
'during the intermission': Trong suốt thời gian giải lao. 'at intermission': Vào thời điểm giải lao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
short short intermission (giờ giải lao ngắn)
-
brief brief intermission (thời gian tạm nghỉ ngắn)
-
long long intermission (giờ giải lao dài)
-
twenty-minute twenty-minute intermission (giờ giải lao 20 phút)
-
take take an intermission (nghỉ giải lao)
-
have have an intermission (có một khoảng nghỉ)
-
during during the intermission (trong giờ giải lao)
-
at at intermission (vào giờ giải lao)
Idioms
-
without intermission
liên tục, không ngừng nghỉ
"The rain fell without intermission for two days, making it difficult to go outside."
(Mưa rơi không ngừng nghỉ suốt hai ngày, khiến việc ra ngoài trở nên khó khăn.)
-
intermission is over
giờ giải lao đã kết thúc
"The lights flickered, signaling that intermission is over and the second act is about to begin."
(Đèn nhấp nháy, báo hiệu giờ giải lao đã kết thúc và màn thứ hai sắp bắt đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intermission
nounSự tạm ngừng, giải lao giữa các màn của một vở kịch, opera, hoặc buổi hòa nhạc.
"There will be a 15-minute intermission after the second act."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The audience will be enjoying the intermission snacks during the break. |
Khán giả sẽ đang thưởng thức đồ ăn nhẹ trong giờ giải lao. |
| Phủ định | The stage crew won't be taking an intermission; they'll be preparing for the next act. |
Đội ngũ sân khấu sẽ không nghỉ giải lao; họ sẽ chuẩn bị cho màn tiếp theo. |
| Nghi vấn | Will the orchestra be tuning their instruments during the intermission? |
Dàn nhạc có đang chỉnh nhạc cụ trong giờ giải lao không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intermission".
