(Top Banner Ad)
intermission
B2
noun B2 Giải trí, Nghệ thuật biểu diễn

intermission

UK: /ˌɪntəˈmɪʃən/ • US: /ˌɪntərˈmɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian giải lao giải lao giữa các màn thời gian nghỉ giữa hiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pause or break between acts of a play, opera, or concert.

Vietnamese Meaning

Sự tạm ngừng, giải lao giữa các màn của một vở kịch, opera, hoặc buổi hòa nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There will be a 15-minute intermission after the second act."

    "Sẽ có một khoảng thời gian giải lao 15 phút sau màn thứ hai."

  • "Let's get some refreshments during the intermission."

    "Chúng ta hãy đi mua đồ uống trong thời gian giải lao."

  • "The intermission gave the audience a chance to stretch their legs."

    "Thời gian giải lao đã cho khán giả cơ hội duỗi chân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intermit ngưng, tạm dừng, gián đoạn
Adjective intermittent gián đoạn, không liên tục, từng đợt
Adverb intermittently một cách gián đoạn, không liên tục

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intermissio
English
intermission

Nguồn gốc của từ 'intermission'

Từ 'intermission' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intermissio'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'inter-' nghĩa là 'giữa' hoặc 'ở giữa', và động từ 'mittere' nghĩa là 'để gửi đi' hoặc 'để buông ra/cho dừng lại'. Ban đầu, 'intermissio' mang nghĩa 'sự ngừng lại, sự gián đoạn'. Ngày nay, nó vẫn giữ ý nghĩa đó, đặc biệt là khoảng thời gian nghỉ ngắn giữa các phần của một buổi biểu diễn.

Usage Note

Từ 'intermission' thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian nghỉ giữa các phần của một buổi biểu diễn nghệ thuật. Nó khác với 'break' ở chỗ 'intermission' mang tính trang trọng và thường được lên kế hoạch trước, trong khi 'break' có thể là bất kỳ sự gián đoạn nào.

Prepositions

during at

'during the intermission': Trong suốt thời gian giải lao. 'at intermission': Vào thời điểm giải lao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intermission
  • short short intermission
    (giờ giải lao ngắn)
  • brief brief intermission
    (thời gian tạm nghỉ ngắn)
  • long long intermission
    (giờ giải lao dài)
  • twenty-minute twenty-minute intermission
    (giờ giải lao 20 phút)
Verb + intermission
  • take take an intermission
    (nghỉ giải lao)
  • have have an intermission
    (có một khoảng nghỉ)
Preposition + intermission
  • during during the intermission
    (trong giờ giải lao)
  • at at intermission
    (vào giờ giải lao)

Idioms

  • without intermission

    liên tục, không ngừng nghỉ

    "The rain fell without intermission for two days, making it difficult to go outside."

    (Mưa rơi không ngừng nghỉ suốt hai ngày, khiến việc ra ngoài trở nên khó khăn.)

  • intermission is over

    giờ giải lao đã kết thúc

    "The lights flickered, signaling that intermission is over and the second act is about to begin."

    (Đèn nhấp nháy, báo hiệu giờ giải lao đã kết thúc và màn thứ hai sắp bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intermission

noun
Lật mặt

Sự tạm ngừng, giải lao giữa các màn của một vở kịch, opera, hoặc buổi hòa nhạc.

"There will be a 15-minute intermission after the second act."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience will be enjoying the intermission snacks during the break.
Khán giả sẽ đang thưởng thức đồ ăn nhẹ trong giờ giải lao.
Phủ định
The stage crew won't be taking an intermission; they'll be preparing for the next act.
Đội ngũ sân khấu sẽ không nghỉ giải lao; họ sẽ chuẩn bị cho màn tiếp theo.
Nghi vấn
Will the orchestra be tuning their instruments during the intermission?
Dàn nhạc có đang chỉnh nhạc cụ trong giờ giải lao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intermission".

Chức năng của giờ giải lao trong biểu diễn

Trong các buổi biểu diễn nghệ thuật như nhà hát, opera, ba lê, hoặc hòa nhạc, 'intermission' (giờ giải lao) là khoảng thời gian nghỉ giữa các màn hoặc các phần. Mục đích chính là để khán giả có thể thư giãn, đi vệ sinh, mua đồ ăn uống hoặc trao đổi, đồng thời cũng cho phép các nghệ sĩ và đoàn làm việc thay đổi cảnh trí, trang phục và chuẩn bị cho phần tiếp theo.

Intermission và tương tác xã hội

Giờ giải lao không chỉ là một khoảng nghỉ đơn thuần mà còn là một phần quan trọng của trải nghiệm xã hội khi tham dự các sự kiện công cộng. Khán giả thường dùng thời gian này để thảo luận về những gì đã xem, gặp gỡ bạn bè, hoặc giao lưu với những người khác có chung sở thích, góp phần tạo nên một không khí cộng đồng độc đáo.