(Top Banner Ad)
internal motivation
C1
Noun Phrase C1 Tâm lý học, Giáo dục

internal motivation

UK: /ɪnˈtɜːnl məʊtɪˈveɪʃən/ • US: /ɪnˈtɜːrnl moʊtɪˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

động lực nội tại động cơ bên trong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The drive to do things based on internal rewards, such as a sense of accomplishment, personal growth, or simply enjoying the activity itself, rather than external rewards like money or praise.

Vietnamese Meaning

Động lực để làm việc gì đó dựa trên những phần thưởng nội tại, chẳng hạn như cảm giác hoàn thành, sự phát triển cá nhân hoặc đơn giản là tận hưởng chính hoạt động đó, thay vì những phần thưởng bên ngoài như tiền bạc hoặc lời khen ngợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His internal motivation for learning new languages comes from his love of travel."

    "Động lực nội tại của anh ấy để học ngôn ngữ mới đến từ tình yêu du lịch."

  • "Students with high internal motivation are more likely to succeed academically."

    "Học sinh có động lực nội tại cao có nhiều khả năng thành công trong học tập hơn."

  • "Creating a work environment that fosters internal motivation can improve employee productivity."

    "Tạo ra một môi trường làm việc thúc đẩy động lực nội tại có thể cải thiện năng suất của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective internal
Adverb internally
Verb internalize
Noun motive
Verb motivate
Adjective motivated
Adjective motivational
Noun motivator

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
internus
Old French
interne
English
internal
Latin
movere
Medieval Latin
motivus
English
motivation

Sức Mạnh Vô Hình Từ Bên Trong

Từ 'internal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'internus' nghĩa là 'ở bên trong'. Từ 'motivation' lại xuất phát từ tiếng Latin 'movere', có nghĩa là 'di chuyển' hoặc 'thúc đẩy'. Khi ghép lại, 'internal motivation' mô tả một sức mạnh thôi thúc chúng ta hành động mà không cần yếu tố bên ngoài, như một ngọn lửa bùng cháy từ chính tâm hồn và ý chí của mỗi người. Nó là động lực chân thật nhất, giúp chúng ta theo đuổi mục tiêu vì niềm vui, sự thỏa mãn cá nhân chứ không phải vì phần thưởng hay áp lực.

Usage Note

Internal motivation nhấn mạnh nguồn gốc của động lực đến từ bên trong cá nhân. Nó khác với 'external motivation' (động lực bên ngoài), trong đó động lực đến từ các yếu tố bên ngoài. Nó thường bền vững hơn so với động lực bên ngoài.

Prepositions

for to in

‘for’: diễn tả lý do hoặc mục đích của động lực. ‘to’: diễn tả hành động hoặc mục tiêu mà động lực hướng đến. ‘in’: diễn tả lĩnh vực hoặc hoạt động mà động lực thể hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + internal motivation
  • strong strong internal motivation
    (động lực nội tại mạnh mẽ)
  • genuine genuine internal motivation
    (động lực nội tại chân thật)
  • deep-seated deep-seated internal motivation
    (động lực nội tại sâu sắc)
Verb + internal motivation
  • foster foster internal motivation
    (nuôi dưỡng động lực nội tại)
  • develop develop internal motivation
    (phát triển động lực nội tại)
  • enhance enhance internal motivation
    (nâng cao động lực nội tại)
Phrasal verbs with internal motivation
  • tap into tap into internal motivation
    (khai thác động lực nội tại)
  • rely on rely on internal motivation
    (dựa vào động lực nội tại)

Idioms

  • driven by internal motivation

    được thúc đẩy bởi động lực nội tại (sự thôi thúc từ bên trong)

    "She's driven by internal motivation to excel in her studies, not just good grades."

    (Cô ấy được thúc đẩy bởi động lực nội tại để học tập xuất sắc, không chỉ vì điểm số cao.)

  • cultivate internal motivation

    nuôi dưỡng, phát triển động lực nội tại

    "Good teachers often focus on how to cultivate internal motivation in their students."

    (Các giáo viên giỏi thường tập trung vào cách nuôi dưỡng động lực nội tại cho học sinh của mình.)

  • lack internal motivation

    thiếu động lực nội tại, sự thôi thúc từ bên trong

    "Some employees lack internal motivation and only work hard when supervised."

    (Một số nhân viên thiếu động lực nội tại và chỉ làm việc chăm chỉ khi được giám sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internal motivation

Noun Phrase
Lật mặt

Động lực để làm việc gì đó dựa trên những phần thưởng nội tại, chẳng hạn như cảm giác hoàn thành, sự phát triển cá nhân hoặc đơn giản là tận hưởng chính hoạt động đó, thay vì những phần thưởng bên ngoài như tiền bạc hoặc lời khen ngợi.

"His internal motivation for learning new languages comes from his love of travel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His success stemmed from internal motivation: he genuinely loved learning and improving.
Sự thành công của anh ấy bắt nguồn từ động lực nội tại: anh ấy thực sự yêu thích việc học hỏi và cải thiện.
Phủ định
She didn't lack talent; she lacked internal motivation: her goals were set by others, not herself.
Cô ấy không thiếu tài năng; cô ấy thiếu động lực nội tại: mục tiêu của cô ấy được đặt ra bởi người khác, không phải bản thân cô ấy.
Nghi vấn
Is internal motivation the key to his dedication: does he truly enjoy the process, or is he driven by external rewards?
Liệu động lực nội tại có phải là chìa khóa cho sự cống hiến của anh ấy: anh ấy có thực sự thích quá trình này không, hay anh ấy bị thúc đẩy bởi những phần thưởng bên ngoài?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be cultivating her internal motivation by setting small, achievable goals.
Cô ấy sẽ đang nuôi dưỡng động lực bên trong bằng cách đặt ra những mục tiêu nhỏ, có thể đạt được.
Phủ định
He won't be experiencing internal motivation if he continues to focus solely on external rewards.
Anh ấy sẽ không có được động lực bên trong nếu anh ấy tiếp tục chỉ tập trung vào phần thưởng bên ngoài.
Nghi vấn
Will they be relying on internal motivation to complete the difficult project?
Liệu họ có đang dựa vào động lực bên trong để hoàn thành dự án khó khăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internal motivation".

Thuyết Tự Quyết (Self-Determination Theory)

Thuyết Tự Quyết (SDT), được phát triển bởi Edward Deci và Richard Ryan, là một lý thuyết tâm lý học nổi bật nhấn mạnh tầm quan trọng của động lực nội tại. SDT cho rằng con người có ba nhu cầu tâm lý cơ bản bẩm sinh: sự tự chủ (autonomy), năng lực (competence) và sự liên kết (relatedness). Khi những nhu cầu này được đáp ứng, cá nhân sẽ cảm thấy có động lực hơn từ bên trong, dẫn đến sự phát triển, hạnh phúc và hiệu suất cao hơn. Khác với việc chỉ dựa vào phần thưởng bên ngoài (động lực ngoại tại), SDT tập trung vào việc tạo ra môi trường hỗ trợ để mỗi người tự phát huy động lực của mình.

Tư Duy Phát Triển (Growth Mindset)

Khái niệm 'Tư Duy Phát Triển' của nhà tâm lý học Carol Dweck liên quan chặt chẽ đến động lực nội tại. Những người có tư duy phát triển tin rằng khả năng và trí thông minh của họ có thể phát triển thông qua sự nỗ lực và học hỏi. Niềm tin này nuôi dưỡng động lực nội tại mạnh mẽ, khuyến khích họ đối mặt với thử thách, kiên trì và xem thất bại là cơ hội để học hỏi, thay vì một giới hạn cố định. Ngược lại, tư duy cố định (fixed mindset) có thể làm giảm động lực nội tại, vì người đó tin rằng tài năng là bẩm sinh và không thể thay đổi.