(Top Banner Ad)
international integration
C1
noun C1 Kinh tế, Chính trị, Quan hệ quốc tế

international integration

UK: /ˌɪntəˈnæʃənəl ˌɪntɪˈɡreɪʃən/ • US: /ˌɪntərˈnæʃənəl ˌɪntɪˈɡreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hội nhập quốc tế liên kết quốc tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which countries become part of a larger group, often by reducing trade barriers and coordinating economic policies.

Vietnamese Meaning

Quá trình các quốc gia trở thành một phần của một nhóm lớn hơn, thường bằng cách giảm các rào cản thương mại và phối hợp các chính sách kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "International integration has significantly boosted trade between the participating countries."

    "Hội nhập quốc tế đã thúc đẩy đáng kể thương mại giữa các quốc gia tham gia."

  • "The European Union is a prime example of successful international integration."

    "Liên minh Châu Âu là một ví dụ điển hình về hội nhập quốc tế thành công."

  • "Many developing countries are actively pursuing international integration to improve their economies."

    "Nhiều quốc gia đang phát triển đang tích cực theo đuổi hội nhập quốc tế để cải thiện nền kinh tế của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia, dân tộc
Adverb nationally trên toàn quốc, theo quốc gia
Noun nationalism chủ nghĩa dân tộc
Verb internationalize quốc tế hóa
Noun internationalization sự quốc tế hóa
Verb integrate hội nhập, tích hợp
Adjective integrated được hội nhập, tích hợp
Adjective integrative mang tính hội nhập, tích hợp
Verb disintegrate phân rã, tan rã
Noun disintegration sự phân rã, tan rã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Latin
natio
Old French
nacion
English
nation
English
national
English
international
Latin
integrare
Latin
integratio
English
integration
English (Modern)
international integration

Nguồn gốc của 'international'

Từ 'international' (quốc tế) là một thuật ngữ tương đối mới, được nhà triết học người Anh Jeremy Bentham đặt ra vào năm 1780. Ông đã ghép 'inter-' (giữa, lẫn nhau) với 'national' (thuộc về quốc gia) để mô tả các mối quan hệ giữa các quốc gia, một khái niệm mang tính cách mạng vào thời điểm đó.

Câu chuyện của 'integration'

Từ 'integration' (hội nhập/tích hợp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'integrare', có nghĩa là 'làm cho toàn bộ' hoặc 'phục hồi'. Ban đầu, nó có nghĩa là việc hợp nhất các bộ phận thành một tổng thể hoặc khôi phục cái gì đó về trạng thái nguyên vẹn. Ngày nay, trong bối cảnh quốc tế, nó ám chỉ việc các quốc gia xích lại gần nhau, hợp nhất các hệ thống hoặc mục tiêu chung.

Usage Note

Thuật ngữ này thường đề cập đến việc hội nhập kinh tế, chính trị, xã hội và văn hóa giữa các quốc gia. Nó nhấn mạnh sự hợp tác và liên kết chặt chẽ hơn giữa các quốc gia, có thể dẫn đến sự thống nhất về chính sách và quy định.

Prepositions

into in

‘Into’ thường được sử dụng để chỉ sự gia nhập hoặc tiến trình trở thành một phần của một tổ chức hoặc hệ thống lớn hơn (ví dụ: integrating into the global economy). 'In' thường được sử dụng để chỉ sự tham gia hoặc hiện diện trong một hệ thống hội nhập (ví dụ: participating in international integration).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + international integration
  • deep deep international integration
    (hội nhập quốc tế sâu rộng)
  • extensive extensive international integration
    (hội nhập quốc tế toàn diện)
  • economic economic international integration
    (hội nhập kinh tế quốc tế)
  • political political international integration
    (hội nhập chính trị quốc tế)
  • global global international integration
    (hội nhập quốc tế toàn cầu)
Verb + international integration
  • promote promote international integration
    (thúc đẩy hội nhập quốc tế)
  • foster foster international integration
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy hội nhập quốc tế)
  • enhance enhance international integration
    (nâng cao/tăng cường hội nhập quốc tế)
  • accelerate accelerate international integration
    (đẩy nhanh hội nhập quốc tế)
  • achieve achieve international integration
    (đạt được hội nhập quốc tế)
Noun + international integration
  • process of process of international integration
    (quá trình hội nhập quốc tế)
  • level of level of international integration
    (mức độ hội nhập quốc tế)
  • challenges to challenges to international integration
    (những thách thức đối với hội nhập quốc tế)

Idioms

  • drive international integration

    thúc đẩy/đẩy mạnh hội nhập quốc tế

    "The government is committed to driving international integration through new trade agreements."

    (Chính phủ cam kết đẩy mạnh hội nhập quốc tế thông qua các hiệp định thương mại mới.)

  • path to international integration

    con đường/lộ trình hội nhập quốc tế

    "Education is often seen as a key step on the path to international integration."

    (Giáo dục thường được xem là một bước quan trọng trên con đường hội nhập quốc tế.)

  • embrace international integration

    đón nhận/nắm bắt hội nhập quốc tế

    "Many developing countries choose to embrace international integration for economic growth."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển chọn đón nhận hội nhập quốc tế để tăng trưởng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

international integration

noun
Lật mặt

Quá trình các quốc gia trở thành một phần của một nhóm lớn hơn, thường bằng cách giảm các rào cản thương mại và phối hợp các chính sách kinh tế.

"International integration has significantly boosted trade between the participating countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "international integration".

Toàn cầu hóa và sự phụ thuộc lẫn nhau

Hội nhập quốc tế là một khía cạnh cốt lõi của toàn cầu hóa, một quá trình mà các quốc gia ngày càng trở nên phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế, chính trị, văn hóa và xã hội. Điều này có nghĩa là các sự kiện hoặc chính sách ở một quốc gia có thể có tác động đáng kể đến các quốc gia khác, tạo ra nhu cầu hợp tác và cùng giải quyết các vấn đề toàn cầu.

Cơ hội và thách thức cho các quốc gia đang phát triển

Đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, hội nhập quốc tế mang lại nhiều cơ hội để tiếp cận thị trường mới, thu hút đầu tư nước ngoài, học hỏi công nghệ và kinh nghiệm quản lý tiên tiến. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra những thách thức về cạnh tranh, duy trì bản sắc văn hóa và giải quyết các vấn đề xã hội phát sinh từ quá trình mở cửa.