interphone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A telephone system for internal communications within a building or organization.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống điện thoại để liên lạc nội bộ trong một tòa nhà hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The receptionist used the interphone to announce the visitor's arrival."
"Lễ tân sử dụng hệ thống liên lạc nội bộ để thông báo sự đến của khách."
-
"Each apartment is equipped with an interphone."
"Mỗi căn hộ được trang bị một hệ thống liên lạc nội bộ."
-
"The security guard used the interphone to contact the manager."
"Nhân viên bảo vệ đã sử dụng hệ thống liên lạc nội bộ để liên lạc với người quản lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | interphone | Hệ thống liên lạc nội bộ; điện thoại nội bộ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'interphone' thường được sử dụng để chỉ một hệ thống liên lạc hai chiều cho phép mọi người nói chuyện với nhau trong một tòa nhà hoặc giữa các tòa nhà lân cận. Nó khác với điện thoại thông thường ở chỗ nó không được kết nối với mạng điện thoại công cộng. So với 'intercom', 'interphone' có thể nhấn mạnh hơn vào chức năng gọi điện, trong khi 'intercom' mang tính tổng quát hơn, bao gồm cả hệ thống loa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use the interphone (sử dụng điện thoại nội bộ)
-
speak into speak into the interphone (nói chuyện qua điện thoại nội bộ)
-
install install an interphone system (lắp đặt hệ thống liên lạc nội bộ)
-
interphone interphone system (hệ thống liên lạc nội bộ)
-
interphone interphone communication (giao tiếp nội bộ qua điện thoại)
-
on on the interphone (trên điện thoại nội bộ (đang nói chuyện))
-
via communicate via interphone (giao tiếp qua điện thoại nội bộ)
Idioms
-
interphone system
Hệ thống liên lạc nội bộ
"The building is equipped with a modern interphone system for residents."
(Tòa nhà được trang bị hệ thống liên lạc nội bộ hiện đại cho cư dân.)
-
interphone call
Cuộc gọi nội bộ (qua interphone)
"I received an interphone call from the front desk."
(Tôi nhận được một cuộc gọi nội bộ từ quầy lễ tân.)
-
speak over the interphone
Nói chuyện qua điện thoại nội bộ
"Pilots often speak over the interphone to the control tower."
(Phi công thường nói chuyện qua điện thoại nội bộ với đài kiểm soát không lưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interphone
danh từMột hệ thống điện thoại để liên lạc nội bộ trong một tòa nhà hoặc tổ chức.
"The receptionist used the interphone to announce the visitor's arrival."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The receptionist uses the interphone to announce visitors. |
Lễ tân sử dụng điện thoại nội bộ để thông báo khách. |
| Phủ định | The security guard does not use the interphone after 10 PM. |
Nhân viên bảo vệ không sử dụng điện thoại nội bộ sau 10 giờ tối. |
| Nghi vấn | Does the office manager check the interphone regularly? |
Người quản lý văn phòng có kiểm tra điện thoại nội bộ thường xuyên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interphone".
