(Top Banner Ad)
interphone
B1
danh từ B1 Công nghệ

interphone

UK: /ˈɪntəfəʊn/ • US: /ˈɪntərfoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

điện thoại nội bộ hệ thống liên lạc nội bộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A telephone system for internal communications within a building or organization.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống điện thoại để liên lạc nội bộ trong một tòa nhà hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The receptionist used the interphone to announce the visitor's arrival."

    "Lễ tân sử dụng hệ thống liên lạc nội bộ để thông báo sự đến của khách."

  • "Each apartment is equipped with an interphone."

    "Mỗi căn hộ được trang bị một hệ thống liên lạc nội bộ."

  • "The security guard used the interphone to contact the manager."

    "Nhân viên bảo vệ đã sử dụng hệ thống liên lạc nội bộ để liên lạc với người quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interphone Hệ thống liên lạc nội bộ; điện thoại nội bộ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Ancient Greek
phōnē
English
interphone

Nguồn gốc cấu tạo

Từ 'interphone' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố 'inter-' (có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'giữa', 'nội bộ') và hậu tố '-phone' (có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'phōnē', nghĩa là 'âm thanh' hoặc 'giọng nói', và thường được dùng trong các từ liên quan đến thiết bị truyền âm thanh như 'telephone'). Ghép lại, 'interphone' nghĩa đen là một thiết bị dùng để truyền giọng nói 'giữa' các điểm trong một hệ thống nội bộ.

Usage Note

Từ 'interphone' thường được sử dụng để chỉ một hệ thống liên lạc hai chiều cho phép mọi người nói chuyện với nhau trong một tòa nhà hoặc giữa các tòa nhà lân cận. Nó khác với điện thoại thông thường ở chỗ nó không được kết nối với mạng điện thoại công cộng. So với 'intercom', 'interphone' có thể nhấn mạnh hơn vào chức năng gọi điện, trong khi 'intercom' mang tính tổng quát hơn, bao gồm cả hệ thống loa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + interphone
  • use use the interphone
    (sử dụng điện thoại nội bộ)
  • speak into speak into the interphone
    (nói chuyện qua điện thoại nội bộ)
  • install install an interphone system
    (lắp đặt hệ thống liên lạc nội bộ)
Noun + interphone (as modifier)
  • interphone interphone system
    (hệ thống liên lạc nội bộ)
  • interphone interphone communication
    (giao tiếp nội bộ qua điện thoại)
Prepositional Phrase
  • on on the interphone
    (trên điện thoại nội bộ (đang nói chuyện))
  • via communicate via interphone
    (giao tiếp qua điện thoại nội bộ)

Idioms

  • interphone system

    Hệ thống liên lạc nội bộ

    "The building is equipped with a modern interphone system for residents."

    (Tòa nhà được trang bị hệ thống liên lạc nội bộ hiện đại cho cư dân.)

  • interphone call

    Cuộc gọi nội bộ (qua interphone)

    "I received an interphone call from the front desk."

    (Tôi nhận được một cuộc gọi nội bộ từ quầy lễ tân.)

  • speak over the interphone

    Nói chuyện qua điện thoại nội bộ

    "Pilots often speak over the interphone to the control tower."

    (Phi công thường nói chuyện qua điện thoại nội bộ với đài kiểm soát không lưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interphone

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống điện thoại để liên lạc nội bộ trong một tòa nhà hoặc tổ chức.

"The receptionist used the interphone to announce the visitor's arrival."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The receptionist uses the interphone to announce visitors.
Lễ tân sử dụng điện thoại nội bộ để thông báo khách.
Phủ định
The security guard does not use the interphone after 10 PM.
Nhân viên bảo vệ không sử dụng điện thoại nội bộ sau 10 giờ tối.
Nghi vấn
Does the office manager check the interphone regularly?
Người quản lý văn phòng có kiểm tra điện thoại nội bộ thường xuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interphone".

Vai trò trong giao tiếp nội bộ

Điện thoại nội bộ (interphone) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện giao tiếp nhanh chóng và hiệu quả giữa các cá nhân trong cùng một không gian làm việc lớn như văn phòng, bệnh viện, nhà máy, hoặc trên các phương tiện giao thông như tàu, máy bay. Nó giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo thông tin được truyền đạt tức thì mà không cần di chuyển hay sử dụng hệ thống điện thoại công cộng.

Tiện ích trong an ninh và quản lý

Trong nhiều môi trường, interphone còn là một phần không thể thiếu của hệ thống an ninh và quản lý. Ví dụ, trong các căn hộ, interphone cho phép cư dân nói chuyện với khách và mở cửa mà không cần xuống tận nơi. Trên tàu thuyền hoặc máy bay, nó giúp phi hành đoàn duy trì liên lạc liền mạch giữa các bộ phận, đặc biệt quan trọng trong các tình huống khẩn cấp, góp phần tăng cường an toàn và hiệu quả vận hành.